vietnamese vcd
| 20000.00 |
Li那n kh迆c Chuyện Hoa Sim-Chuyện Gi角n Thi那n Lý & Chuyện T足nh Hoa Trắng |
Tốp Ca |
| 20001.00 |
Vạn điều em muốn n車i, một điều anh muốn nghe: Vạn điều em muốn n車i sao n車i chưa n那n |
Mạnh Đ足nh, Phi Nhung |
| 20002.00 |
Lk c芍nh buồm chuyển bến, chuyến t角u ho角ng hôn C車 những c芍nh buồm lạc hướng tâm hồn# |
Phương Dung, Thanh Thuý |
| 20003.00 |
Lk cho tôi l角m lại từ đầu, qu那 hương tuổi thơ tôi Cho tôi xin trọn quyền đôi phổi thở# |
Thu Phương |
| 20004.00 |
Lk chuyện t足nh người đan 芍o, b角i th芍nh ca buồn C車 người con g芍i, đông về đan 芍o ấm ra xa |
Băng Tâm, Đặng Thế Luân |
| 20005.00 |
Lk con đường xưa em đi, xin anh giữ trọn t足nh qu那 Con đường xưa em đi, v角ng l那n m芍i t車c thề,.. |
Như Quỳnh, Trường Vũ |
| 20006.00 |
Lk m迄a đông của anh, Không bao giờ ngăn c芍ch Ng角y n角o em y那u anh, em đã qu那n#. |
Kim Anh, Tuấn Vũ |
| 20007.00 |
Lk thương ho角i ng角n năm,t足nh kh迆c chiều mưa Ng角n năm thương ho角i một b車ng h足nh ai# |
Thanh Tuyền |
| 20008.00 |
Lk t足nh chết theo m迄a đông, nhớ một chiều xưa: Chiều buồn ngồi một m足nh Nh足n mây trôi#. |
Chế Linh, Thanh Tuyền |
| 20009.00 |
Lk t足nh kh迆c chiều mưa, thương nhau ng角y mưa Chiều mưa ng角y n角o s芍nh bước b那n nhau# |
Nhật Tinh Anh, Kh芍nh Ngọc |
| 20010.00 |
100 phần trăm |
L那 Tâm |
| 20011.00 |
10 năm đợi chờ |
Mạnh Quỳnh |
| 20012.00 |
10 năm t芍i ngộ |
Mạnh Quỳnh |
| 20013.00 |
10 năm t芍i ngộ |
Tuấn Vũ |
| 20014.00 |
10 năm y那u em |
Bruce Đo角n |
| 20015.00 |
10 năm y那u em |
Vũ Khanh, Diễm Li那n |
| 20016.00 |
13 tuổi l赤nh |
Vũ Sơn |
| 20017.00 |
16 trăng tr辰n |
Trường Vũ |
| 20018.00 |
20 每 40 |
T迆 Quy那n |
| 20019.00 |
20 năm bến lạ |
Thanh H角 |
| 20020.00 |
20 năm t足nh củ |
La Sương Sương |
| 20021.00 |
20 năm t足nh củ |
Vũ Khanh |
| 20022.00 |
20 năm t足nh đẹp m迄a chôm chôm |
Thanh Thu |
| 20023.00 |
20 năm t足nh đẹp m迄a chôm chôm |
Trường Vũ |
| 20024.00 |
2 + 1 equal 0 |
Quang Vinh, Ngô Mai Trang |
| 20025.00 |
24 giờ ph谷p |
Quốc Tuấn |
| 20026.00 |
24 giờ ph谷p |
Thi那n Trang |
| 20027.00 |
24 giờ ph谷p |
Trường Vũ |
| 20028.00 |
4000 năm gấm hoa |
Mỹ Tâm |
| 20029.00 |
4560 Que huong tuoi tho toi .my tam |
|
| 20030.00 |
54 每 75 |
Sơn Ca |
| 20031.00 |
60 năm cuộc đời |
Christiane L那 |
| 20032.00 |
7000 đ那m g車p lại |
Hồng Tr迆c |
| 20033.00 |
7000 đ那m g車p lại |
Ngọc Huyền |
| 20034.00 |
7000 đ那m g車p lại |
Thanh Tuyền |
| 20035.00 |
999 Đ車a Hoa Hồng |
Bruce Đo角n |
| 20036.00 |
999 đo芍 hồng |
Bruce Đo角n |
| 20037.00 |
999 đo芍 hồng |
Minh Tuyết |
| 20038.00 |
999 đ車a hồng |
Anh T迆 |
| 20039.00 |
999 Đ車a Hồng |
Lilian |
| 20040.00 |
999 Đ車a Hồng |
Minh Tuyết |
| 20041.00 |
999 Roses |
Simon Wong |
| 20042.00 |
9 con số 1 linh hồn |
Hồ Lệ Thu |
| 20043.00 |
Ai |
Mai Lệ Huyền |
| 20044.00 |
Ai bảo em l角 giai nhân |
Gia Huy |
| 20045.00 |
Ai biết |
Thanh Mai |
| 20046.00 |
Ai Biết (Qui Sait) |
Thanh Mai |
| 20047.00 |
Ai biểu anh l角m thinh |
Yến Phương |
| 20048.00 |
Ai Buồn Hơn Ai |
Ho角ng Lan |
| 20049.00 |
Ai buồn hơn ai |
Tâm Đoan |
| 20050.00 |
Ai Buồn Hơn Ai |
Thế Sơn |
| 20051.00 |
Ai Cho Tôi T足nh Y那u |
Bruce Đo角n |
| 20052.00 |
Ai cho tôi t足nh y那u |
Chế Linh |
| 20053.00 |
Ai cho tôi t足nh y那u |
Lâm Gia Minh |
| 20054.00 |
Ai cho tôi t足nh y那u |
Trường Vũ |
| 20055.00 |
Ai cho tôi t足nh y那u (tân cổ) |
Thanh Tuấn |
| 20056.00 |
Ai đến S角i G辰n |
Lý Hải, Thanh Thảo |
| 20057.00 |
Ai Đi Ngo角i Sương Gi車 |
Diệp Thanh Thanh |
| 20058.00 |
Ai đưa em về |
Gia Huy, Ho角ng Nam |
| 20059.00 |
Ai đưa em về |
L那 To角n |
| 20060.00 |
Ai đưa em về |
Ngọc Hương, Lương T. Quang |
| 20061.00 |
Ai khổ v足 ai |
Hương Lan |
| 20062.00 |
Ai Khổ V足 Ai |
Mạnh Quỳnh |
| 20063.00 |
Ai Khổ V足 Ai |
Mộng Ngọc |
| 20064.00 |
Ai l那n xứ hoa đ角o |
Ho角ng Oanh, Trung Chỉnh |
| 20065.00 |
Ai L那n Xứ Hoa Đ角o |
Sơn Ca |
| 20066.00 |
Ai l那n xứ hoa đ角o |
Thanh Mai |
| 20067.00 |
Ai Nhớ Chăng Ai |
Hương Lan |
| 20068.00 |
Ai Nhớ Chăng Ai |
Quang L那 |
| 20069.00 |
Ai n車i với em |
Giao Linh,Bruce Đo角n |
| 20070.00 |
Ai N車i Với Em |
Song Ca |
| 20071.00 |
Ai N車i Với Em |
Thanh Tuyền |
| 20072.00 |
Ai N車i Y那u Em Đ那m Nay |
Quỳnh Lan |
| 20073.00 |
Ai N車i Y那u Em Đ那m Nay |
Tuấn Vũ |
| 20074.00 |
Ai Ra Xứ Huế |
Ho角i Nam |
| 20075.00 |
Ai Ra Xứ Huế |
Ngọc Hạ & Quang L那 |
| 20076.00 |
Ai ra xứ Huế |
Quang L那, Ngọc Hạ |
| 20077.00 |
Ai Sẽ Biết Trước |
Ngọc Ánh & Quốc H迄ng |
| 20078.00 |
Ai sẽ biết trước |
Ngọc Anh, Quốc H迄ng |
| 20079.00 |
Ai Sẽ Y那u Em |
Phương Thanh |
| 20080.00 |
Ai Thương Y那u Em |
Tr迆c Quy那n |
| 20081.00 |
Ai Trở Về Xứ Việt |
Lâm Th迆y Vân |
| 20082.00 |
Ai về sông tương |
Anh Khoa |
| 20083.00 |
Ai về sông tương |
Man |
| 20084.00 |
Ai Về Sông Tương |
Nam ca |
| 20085.00 |
Ai về sông tương |
Nguyễn Hưng |
| 20086.00 |
Ai về sông tương |
Tuấn Ngọc |
| 20087.00 |
Ai về với tôi |
Trần Đức |
| 20088.00 |
Ai Về Với Tôi |
Trần Đức |
| 20089.00 |
Ai Y那u Thương Em |
Randy |
| 20090.00 |
Aline gọi t那n người y那u |
Man |
| 20091.00 |
Aline! Gọi T那n Người Y那u |
Bruce Đo角n |
| 20092.00 |
Âm thầm |
Hải Lý |
| 20093.00 |
Âm thầm |
Thuỷ Ti那n |
| 20094.00 |
Áng mây buồn |
Cẩm Ly |
| 20095.00 |
Anh |
L那 To角n |
| 20096.00 |
Anh Biết Em Đi Chẳng Trở Về |
Vũ Khanh |
| 20097.00 |
Anh chỉ l角 h足nh b車ng của người kh芍c |
Lâm Vũ |
| 20098.00 |
Anh Chỉ Y那u Em |
L那 To角n |
| 20099.00 |
Anh Cho Em M迄a Xuân |
Dạ Nhật Yến |
| 20100.00 |
Anh Cho Em M迄a Xuân |
Elvis Phương |
| 20101.00 |
Anh cho em m迄a xuân |
Lâm Thuý Vân |
| 20102.00 |
Anh Cho Em M迄a Xuân |
Quang Linh |
| 20103.00 |
Anh cho em m迄a xuân |
Thanh Thuý |
| 20104.00 |
Anh cho em m迄a xuân |
Thuỷ Ti那n |
| 20105.00 |
Anh C車 Nghe Mưa Rơi |
Tâm Đoan |
| 20106.00 |
Anh C辰n Nhớ Huế Không |
Nhã Thanh |
| 20107.00 |
Anh c辰n nhớ Huế không? |
Nhã Thanh |
| 20108.00 |
Anh C辰n Nợ Em |
Gia Huy |
| 20109.00 |
Anh Cố Qu那n Em |
Cẩm Ly & Văn Quang Long |
| 20110.00 |
Anh cứ hẹn |
Cardin Trish |
| 20111.00 |
Anh cứ hẹn |
Như Quỳnh |
| 20112.00 |
Anh Cứ Hẹn |
Tam Ca |
| 20113.00 |
Anh Đang Mất Cả |
Tân Kh芍nh |
| 20114.00 |
Anh đã qu那n m迄a thu |
Female |
| 20115.00 |
Anh đã qu那n m迄a thu |
Lưu B赤ch, Như Quỳnh, Kh. H角 |
| 20116.00 |
Anh Đã Ra Di |
Minh Tuyết |
| 20117.00 |
Anh đã thấy m迄a xuân chưa |
Đon Hồ |
| 20118.00 |
Anh đã thấy m迄a xuân chưa |
Thanh Mai |
| 20119.00 |
Anh đã thấy m迄a xuân chưa |
Thi那n Kim |
| 20120.00 |
Anh đâu em đ車 |
Mai Lệ Huyền |
| 20121.00 |
Ánh đ豕n m角u |
Female |
| 20122.00 |
Ánh Đ豕n M角u |
Thanh H角 |
| 20123.00 |
Ánh Đ豕n M角u |
Ý Lan |
| 20124.00 |
Anh đến thăm em đ那m 30 |
Anh Khoa |
| 20125.00 |
Anh đến thăm em đ那m 30 |
Đon Hồ |
| 20126.00 |
Anh đến thăm em đ那m 30 |
Lâm Nhật Tiến |
| 20127.00 |
Anh Đẹp Trai Thật M角 |
Châu Gia Kiệt |
| 20128.00 |
Anh Đi Ch角i Tôm |
Lâm Ch赤 Khanh |
| 20129.00 |
Anh đi chiến dịch |
Ho角ng Oanh |
| 20130.00 |
Anh đi chiến dịch |
Hồng Tr迆c |
| 20131.00 |
Anh Đi T足m Em |
Th芍i Phong Vũ |
| 20132.00 |
Anh đi về nơi đâu |
Yến Phương |
| 20133.00 |
Anh đừng c車 lo |
H迄ng Cường, Mai Lệ Huyền |
| 20134.00 |
Anh h迄ng tử kh赤 h迄ng bất tử |
Nhật Trường |
| 20135.00 |
Anh h迄ng tử kh赤 h迄ng bất tử |
Nhật Trường, Mỹ Lan |
| 20136.00 |
Anh h迄ng xạ đi那u |
Johnny Dũng, Minh Tuyết |
| 20137.00 |
Anh H迄ng Xạ Đi那u |
Tuấn Đạt & Lucia Kim Chi |
| 20138.00 |
Anh h迄ng xạ đi那u |
Tuấn Đạt, Lucia |
| 20139.00 |
Anh không chết đâu anh |
Hợp Ca |
| 20140.00 |
Anh không chết đâu anh |
Lâm Nhật Tiến |
| 20141.00 |
Anh Không Chết Đâu Anh |
Thanh Lan |
| 20142.00 |
Anh Không Lại |
Thanh Tr迆c |
| 20143.00 |
Anh Không Muốn L角m Khổ Em |
Lâm Chấn Khang |
| 20144.00 |
Anh không muốn ra đi |
Nguyễn Phi H迄ng |
| 20145.00 |
Anh Không Thể Quay Lại Với Em |
Phạm Kh芍nh Hưng |
| 20146.00 |
Anh l角 người c車 lỗi |
Lâm Vũ |
| 20147.00 |
Anh l角 tia nắng trong em |
Lâm Thuý Vân |
| 20148.00 |
Anh L角 Tia Nắng Trong Em |
Lâm Th迆y Vân |
| 20149.00 |
Anh Mất M迄a Xuân |
Kim Huyền |
| 20150.00 |
Anh mong em |
Duy Mạnh |
| 20151.00 |
Anh mong em quay về |
Kh芍nh Đăng |
| 20152.00 |
Anh Mong Em Quay Về |
Kh芍nh Đặng |
| 20153.00 |
Anh Mơ Về Em |
L那 To角n |
| 20154.00 |
Anh muốn n車i y那u em |
Quang Dũng |
| 20155.00 |
Anh Muốn N車i Y那u Em |
Thi那n Kim & Đon Hồ |
| 20156.00 |
Anh muốn n車i y那u em |
Thi那n Kim, Đon Hồ |
| 20157.00 |
Anh nhớ em nhiều |
Lam Trường |
| 20158.00 |
Anh Nhớ Không Anh |
Hạ Vy |
| 20159.00 |
Ánh s芍ng của đời tôi |
Chord Gm |
| 20160.00 |
Ánh S芍ng Của Đời Tôi |
Lưu B赤ch |
| 20161.00 |
Ánh s芍ng của đời tôi |
Thu Minh |
| 20162.00 |
Ánh Sao Buồn |
Mỹ Tâm |
| 20163.00 |
Anh Sẽ Đến |
Quang Dũng |
| 20164.00 |
Anh Sẽ Đến B那n Em |
Minh Tuyết |
| 20165.00 |
Anh Sẽ L角 Người Đi Theo |
Văn Quang Long |
| 20166.00 |
Anh Sẽ Nhớ Mãi |
Bằng Kiều |
| 20167.00 |
Anh Th足 Không |
Minh Tuyết |
| 20168.00 |
Anh th足 không |
Ngọc Lan |
| 20169.00 |
Ánh trăng lẽ loi |
Loan Châu |
| 20170.00 |
Ánh trăng lẽ loi |
Tâm Đoan |
| 20171.00 |
Ánh Trăng Lẻ Loi |
Tâm Đoan |
| 20172.00 |
Anh trăng t角n |
Hạ Vy |
| 20173.00 |
Ánh Trăng Tan |
Hạ Vy |
| 20174.00 |
Ánh trăng t角n |
Duy Khi那m |
| 20175.00 |
Ánh trăng t角n |
Th芍i Châu |
| 20176.00 |
Ánh trăng t角n |
Ý Lan |
| 20177.00 |
Anh vẫn biết |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 20178.00 |
Anh Vẫn Biết |
Gia Huy |
| 20179.00 |
Anh Vẫn Chờ Em |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 20180.00 |
Anh Vẫn C辰n Y那u Em |
Phan Đ足nh T迄ng |
| 20181.00 |
Anh vẫn không đổi thay |
L那 To角n |
| 20182.00 |
Anh vẫn mơ về em |
Johnny Dũng |
| 20183.00 |
Anh Vẫn Mơ Về Em |
Johny Dũng |
| 20184.00 |
Anh Vẫn Nhớ Em |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 20185.00 |
Anh Về Kẻo Trời Mưa |
Cẩm Ly |
| 20186.00 |
Anh về với em |
Anh Khoa, Phương Hồng Quế |
| 20187.00 |
Anh Về Với Em |
Kim Anh |
| 20188.00 |
Anh Về Với Em |
Ngọc Minh & Thanh Phong |
| 20189.00 |
Anh về với em |
Tuấn Vũ, Như Mai |
| 20190.00 |
Anh Về Với Người |
Hạ Vy |
| 20191.00 |
Anh Xin L角m |
Quang Dũng |
| 20192.00 |
Anh xin l角m cỏ dại |
Quang Dũng |
| 20193.00 |
Anh Xin L角m Cỏ Lạ |
Đinh Ngọc |
| 20194.00 |
Ăn Năn |
Lam Trường |
| 20195.00 |
Ân T足nh Mong Manh |
La Sương Sương |
| 20196.00 |
Ân t足nh mong manh |
Thanh Thuý |
| 20197.00 |
Ân T足nh Mong Manh |
Thanh Th迆y |
| 20198.00 |
Ảo Ảnh |
Elvis Phương |
| 20199.00 |
Ảo ảnh |
Female |
| 20200.00 |
Ảo ảnh |
Mộng Ngọc |
| 20201.00 |
Ảo Ảnh |
Mỹ Huyền |
| 20202.00 |
Ảo Ảnh |
Nữ ca |
| 20203.00 |
Ảo ảnh |
Quang Dũng, Thanh Thảo |
| 20204.00 |
Ảo Ảnh |
Thanh Thảo |
| 20205.00 |
Ảo ảnh |
Ý Lan |
| 20206.00 |
Ảo ảnh sa mạc |
Hồng Ngọc |
| 20207.00 |
Áo anh sứt chỉ đường t角 |
Trần Th芍i Ho角 |
| 20208.00 |
Áo Anh Sứt Chỉ Đường T角 |
Trần Th芍i H辰a |
| 20209.00 |
Áo cuới không n角ng dâu |
Trường Vũ |
| 20210.00 |
Áo Cưới Không N角ng Dâu |
Trường Vũ |
| 20211.00 |
Áo cưới m角u hoa c角 |
Phi Nhung |
| 20212.00 |
Áo Cưới M角u Hoa C角 |
Trường Vũ |
| 20213.00 |
Áo D角i Việt Nam |
Vũ Khanh |
| 20214.00 |
Áo đẹp n角ng dâu |
Hương Lan |
| 20215.00 |
Áo Đẹp N角ng Dâu |
Lâm Gia Minh |
| 20216.00 |
Áo đẹp n角ng dâu |
Trường Vũ |
| 20217.00 |
Áo em chưa mặc một lần |
Bruce Đo角n |
| 20218.00 |
Áo Em Chưa Mặc Một Lần |
Vũ Tuấn |
| 20219.00 |
Áo Hoa |
Mạnh Đ足nh |
| 20220.00 |
Áo Hoa |
Quang L那 & Như Quỳnh |
| 20221.00 |
Áo lụa H角 Đông |
L那 To角n |
| 20222.00 |
Áo Lụa H角 Đông |
Vũ Khanh |
| 20223.00 |
Áo lụa H角 Đông |
Vũ Sơn |
| 20224.00 |
Áo lụa H角 Đông |
Ý Lan |
| 20225.00 |
Áo Lụa V角ng |
Kh芍nh Ly |
| 20226.00 |
Ảo mộng t足nh y那u |
Đan Trường, Cẩm Ly |
| 20227.00 |
Áo nh角 binh |
Trường Vũ |
| 20228.00 |
Áo t赤m ng角y xưa |
Mạnh Đ足nh |
| 20229.00 |
Áo trắng G辰 Công |
Th芍i Châu, Hạ Vy |
| 20230.00 |
Áo V角 Qu角ng |
Cẩm Ly |
| 20231.00 |
Áo xanh |
Phi Nhung |
| 20232.00 |
Ầu Ơ V赤 Dầu (Chạnh L辰ng) |
Thanh Huyền |
| 20233.00 |
Ầu ơ v赤 dầu chạnh l辰ng |
Thanh Huyền |
| 20234.00 |
Bạc m角u 芍o trận |
Mạnh Quỳnh |
| 20235.00 |
Bạc M角u Áo Trận |
Trường Vũ |
| 20236.00 |
Bạc T足nh |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 20237.00 |
Bạc t足nh |
Female |
| 20238.00 |
Bạc T足nh |
Hồng Ngọc & Đ角m Vĩnh Hưng |
| 20239.00 |
Bạc T足nh |
Huy Vũ |
| 20240.00 |
Bạc t足nh |
Kh芍nh Ho角ng |
| 20241.00 |
Bạc t足nh |
Ngọc Sơn |
| 20242.00 |
Bạc t足nh |
Tuấn Ngọc |
| 20243.00 |
Bạc t足nh ca |
Vũ Tuấn |
| 20244.00 |
Bạc Trắng Lụa Hồng |
Vũ To角n |
| 20245.00 |
Bạc trắng lửa hồng |
Trường Vũ |
| 20246.00 |
B角i 20 |
Hợp Ca |
| 20247.00 |
B角i 20 |
Khải Tuấn, Châu Tuấn |
| 20248.00 |
B角i 20 |
Tam Ca |
| 20249.00 |
B角i ca cho anh |
Sơn Tuyền |
| 20250.00 |
B角i ca cho em |
Th芍i Hiền |
| 20251.00 |
B角i ca ch迆ng m足nh |
Tuấn Vũ |
| 20252.00 |
B角i Ca Dao Cho Em |
Hương Lan |
| 20253.00 |
B角i Ca Dao Đầu Đời |
Mạnh Quỳnh |
| 20254.00 |
B角i Ca Dao Đầu Đời |
Mộng Thi |
| 20255.00 |
B角i ca dao đầu đời |
Ngọc Sơn |
| 20256.00 |
B角i Ca Dao Đầu Đời |
Tâm Đoan |
| 20257.00 |
B角i Ca Dao X車t Xa |
Lâm Gia Minh |
| 20258.00 |
B角i Ca Đất Phương Nam |
Đoan Thy |
| 20259.00 |
B角i ca đất phương Nam |
Đo角n Thy |
| 20260.00 |
B角i Ca Đất Phương Nam |
Hương Lan |
| 20261.00 |
B角i ca đ那m |
Mỹ Tâm |
| 20262.00 |
B角i Ca Hai Ch迆ng M足nh |
Kh芍nh Ho角ng |
| 20263.00 |
B角i ca hạnh ngộ |
L那 Uy那n |
| 20264.00 |
B角i Ca Hạnh Ngộ |
Tuấn Ngọc & Th芍i Thảo |
| 20265.00 |
B角i ca hạnh ngộ |
Tuấn Ngọc, Thanh Thảo |
| 20266.00 |
B角i Ca Học Tr辰 |
Thế Sơn |
| 20267.00 |
B角i Ca Kỷ Niệm |
Ngọc Hồ |
| 20268.00 |
B角i ca kỷ niệm |
Thanh Đổ |
| 20269.00 |
B角i Ca Maiyahee |
Đan Trường |
| 20270.00 |
B角i ca m迄a xuân |
Đan Trường |
| 20271.00 |
B角i ca ngợi qu那 hương |
Th芍i Châu, Sơn Ca |
| 20272.00 |
B角i ca ngợi t足nh y那u |
Loan Châu |
| 20273.00 |
B角i Ca Tân Hôn |
L那 To角n |
| 20274.00 |
B角i ca thơ mộng |
L那 To角n |
| 20275.00 |
B角i Ca T足nh Nhớ |
Thu Thảo |
| 20276.00 |
B角i ca t足nh nhớ |
Tuấn Ngọc |
| 20277.00 |
B角i ca tuổi trẻ |
Hợp Ca |
| 20278.00 |
B角i ca xuân |
Kh芍nh Ho角ng |
| 20279.00 |
B角i Ca Y那u Đời |
Cẩm Ly |
| 20280.00 |
B角i cuối cho người t足nh |
Bruce Đo角n |
| 20281.00 |
B角i Cuối Cho Người T足nh |
Mạnh Quỳnh |
| 20282.00 |
B角i h芍t ru m迄a đông |
Ngọc Hạ |
| 20283.00 |
B角i h芍t ru m迄a xuân |
Dương Thụ |
| 20284.00 |
B角i H芍t Ru M迄a Xuân |
Hồng Nhung |
| 20285.00 |
B角i hương ca vô tận |
Chế Linh, Thanh Tuyền |
| 20286.00 |
B角i Không T那n Cuối C迄ng |
Elvis Phương |
| 20287.00 |
B角i Không T那n Cuối C迄ng |
Kim Anh |
| 20288.00 |
B角i không t那n cuối c迄ng |
Man |
| 20289.00 |
B角i Không T那n Cuối C迄ng |
Vũ Khanh |
| 20290.00 |
B角i không t那n số 1 |
Duy Quang |
| 20291.00 |
B角i Không T那n Số 1 |
Elvis Phương |
| 20292.00 |
B角i Không T那n Số 1 |
Ho角ng Nam |
| 20293.00 |
B角i Không T那n Số 15 |
Nguyễn Hưng |
| 20294.00 |
B角i không t那n số 2 |
Christian L那 |
| 20295.00 |
B角i Không T那n Số 2 |
Christiane L那 |
| 20296.00 |
B角i Không T那n Số 2 |
Kh芍nh H角 |
| 20297.00 |
B角i Không T那n Số 2 |
Kh芍nh Ly |
| 20298.00 |
B角i không t那n số 2 |
Ngọc B赤ch |
| 20299.00 |
B角i Không T那n Số 2 |
Nguy那n Khang |
| 20300.00 |
B角i không t那n số 2 |
Nguyễn Khang |
| 20301.00 |
B角i không t那n số 2 |
Nini Hạ Vy |
| 20302.00 |
B角i Không T那n Số 2 & 4 |
Ngọc Huệ |
| 20303.00 |
B角i Không T那n Số 3 |
Lệ Thu |
| 20304.00 |
B角i Không T那n Số 37 |
Kh芍nh H角 |
| 20305.00 |
B角i không t那n số 4 |
Thuý Hằng |
| 20306.00 |
B角i Không T那n Số 4 |
Vũ Khanh |
| 20307.00 |
B角i Không T那n Số 5 |
Elvis Phương |
| 20308.00 |
B角i không t那n số 5 |
Ngọc B赤ch |
| 20309.00 |
B角i không t那n số 5 |
Phương Nghi |
| 20310.00 |
B角i Không T那n Số 5 |
Vũ Khanh |
| 20311.00 |
B角i Không T那n Số 6 |
Duy Quang |
| 20312.00 |
B角i Không T那n Số 6 |
Ý Lan |
| 20313.00 |
B角i Không T那n Số 7 |
Ho角ng Nam |
| 20314.00 |
B角i Không T那n Số 7 |
Kh芍nh H角 |
| 20315.00 |
B角i Không T那n Số 7 |
L那 Tr赤 |
| 20316.00 |
B角i không t那n số 8 |
Female |
| 20317.00 |
B角i Không T那n Số 8 |
Nguy那n Khang |
| 20318.00 |
B角i không t那n số 8 |
Nguyễn Khang |
| 20319.00 |
B角i Không T那n Số 8 |
Như Mai |
| 20320.00 |
B角i Không T那n Số 8 |
Nữ ca |
| 20321.00 |
B角i Không T那n Số 8 |
Vũ Khanh |
| 20322.00 |
B角i Không T那n Số 8 |
Ý Lan |
| 20323.00 |
B角i không t那n số 9 |
Châu Đ足nh An |
| 20324.00 |
B角i Không T那n Số 9 |
Châu Đ足nh An |
| 20325.00 |
B角i không t那n số 9 |
Man |
| 20326.00 |
B角i Không T那n Số 9 |
Vũ Khanh |
| 20327.00 |
Bailamos |
Nguyễn Phi H迄ng |
| 20328.00 |
B角i luân vũ m迄a mưa |
Elvis Phương, Trang Thanh Lan |
| 20329.00 |
B角i Luân Vũ M迄a Mưa |
Elvis Phương & Thanh Lan |
| 20330.00 |
B角i Luân Vũ Xưa |
Elvis Phương |
| 20331.00 |
B角i ngợi ca qu那 hương |
Mạnh H迄ng |
| 20332.00 |
B角i ngợi ca qu那 hương |
Th芍i Châu, Sơn Ca |
| 20333.00 |
B角i Ngợi Ca T足nh Y那u |
Loan Châu |
| 20334.00 |
B角i tango buồn |
Lương Gia Huy |
| 20335.00 |
B角i Tango Cho Em |
Elvis Phương & Ái Vân |
| 20336.00 |
B角i tango cho em |
Elvis Phương, Ái Vân |
| 20337.00 |
B角i Tango Cho Em |
Kh芍nh Ly |
| 20338.00 |
B角i tango cho em |
Man |
| 20339.00 |
B角i Tango Cho Em |
Nam ca |
| 20340.00 |
B角i tango cho em |
Ngọc Minh |
| 20341.00 |
B角i Tango Dĩ Vãng |
Christiane L那 |
| 20342.00 |
B角i Tango Xa Rồi |
Loan Châu |
| 20343.00 |
B角i Tango Xa Rồi |
Thanh Thảo |
| 20344.00 |
B角i Th芍nh ca buồn |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 20345.00 |
B角i Th芍nh Ca Buồn |
Đ角m Vĩnh Hưng & Mỹ Tâm |
| 20346.00 |
B角i Th芍nh Ca Buồn |
Elvis Phương |
| 20347.00 |
B角i Th芍nh ca buồn |
Julie |
| 20348.00 |
B角i Th芍nh ca buồn |
Man |
| 20349.00 |
B角i Th芍nh Ca Buồn |
Nam ca |
| 20350.00 |
B角i Th芍nh ca buồn |
Vũ Khanh |
| 20351.00 |
B角i Th芍nh Ca Buồn |
Yến Thanh |
| 20352.00 |
B角i Thơ Cho Con |
Phương Thảo & Ngọc Lễ |
| 20353.00 |
B角i Thơ Cuối C迄ng |
Ý Lan |
| 20354.00 |
B角i thơ đan 芍o |
Diệp Thanh Thanh |
| 20355.00 |
B角i Thơ Vu Quy |
Ngọc Hồ |
| 20356.00 |
B角i t足nh ca cho em |
Duy Quang |
| 20357.00 |
B角i t足nh ca cho em |
Man |
| 20358.00 |
B角i T足nh Ca Cho Em |
Nam ca |
| 20359.00 |
B角i t足nh ca cho giai nhân |
Quang Dũng |
| 20360.00 |
B角i t足nh ca cho giai nhân |
Vũ Khanh |
| 20361.00 |
B角i t足nh ca cho kỷ niệm |
Loan Châu |
| 20362.00 |
B角i T足nh Ca Cô Đơn |
Trường Vũ |
| 20363.00 |
B角i t足nh ca của em |
Đon Hồ |
| 20364.00 |
B角i t足nh ca không qu那n |
Minh Tuyết |
| 20365.00 |
B角i t足nh ca không qu那n |
Ngọc B赤ch |
| 20366.00 |
B角i t足nh ca m迄a đông |
Lệ Thu, Dạ Nhật Yến |
| 20367.00 |
B角i T足nh Ca M迄a Đông |
Vũ Khanh |
| 20368.00 |
B角i T足nh Cho Gia Nhân |
Vũ Khanh |
| 20369.00 |
B角i t足nh mơ |
Hợp Ca |
| 20370.00 |
B角 lảo ăn m角y (tân cổ) |
Ho角ng Tuấn |
| 20371.00 |
B角 Mẹ Qu那 |
Hải Lý & Bruce Đo角n |
| 20372.00 |
B角 Mẹ qu那 |
Hải Lý, Bruce Đo角n |
| 20373.00 |
Bần |
Trường Vũ |
| 20374.00 |
Ba n角ng thiếu nữ |
Loan Châu, Bảo Hân, Tr迆c Linh |
| 20375.00 |
Ba N角ng Thiếu Nữ |
Tam Ca |
| 20376.00 |
B角n Đ角o Ti那n Nữ |
Phi Nhung |
| 20377.00 |
Bâng Khuâng Chiều Đông |
Th芍i Châu |
| 20378.00 |
Bâng Khuâng Chiều Nội Tr迆 |
Quang Dũng |
| 20379.00 |
B芍nh bông lan (tân cổ) |
Ch赤 Tâm, Hương Lan |
| 20380.00 |
B芍nh Xe Lãng Tử |
Sơn Ca |
| 20381.00 |
Ban mai t足nh y那u |
Mỹ Tâm |
| 20382.00 |
Bản t足nh ca cho em |
Th芍i Hiền |
| 20383.00 |
Bản t足nh ca đầu ti那n |
Nguyễn Khang |
| 20384.00 |
Bản t足nh ca m迄a đông |
Quang Dũng |
| 20385.00 |
Bản t足nh ca m迄a đông |
Tuấn Hưng |
| 20386.00 |
Bản T足nh Cuối |
Bằng Kiều |
| 20387.00 |
Bản T足nh Cuối |
Hương Lan & Th芍i Châu |
| 20388.00 |
Bản t足nh cuối |
Lệ Thu |
| 20389.00 |
Bản t足nh cuối |
Man |
| 20390.00 |
Bản T足nh Cuối |
Nam ca |
| 20391.00 |
Bản T足nh Cuối |
Ngọc Lan |
| 20392.00 |
Bản T足nh Cuối |
Nguy那n Khang |
| 20393.00 |
Bản t足nh cuối |
Nguyễn Khang |
| 20394.00 |
Bản t足nh cuối |
Nhật Tinh Anh, Kh芍nh Ngọc |
| 20395.00 |
Bản T足nh Cuối |
Quang Dũng |
| 20396.00 |
Bản t足nh cuối |
Th芍i Châu, Hương Lan |
| 20397.00 |
Bản T足nh Cuối |
Thanh H角 |
| 20398.00 |
Bản t足nh cuối |
Tuấn Ngọc |
| 20399.00 |
Bạn Tôi |
Quang Linh |
| 20400.00 |
Bạn tôi |
Quốc Dũng, Tường Nguy那n |
| 20401.00 |
Bạn Tôi |
Thế Sơn |
| 20402.00 |
Bao đ那m không ngủ |
Female |
| 20403.00 |
Bao Đ那m Không Ngủ |
Nữ ca |
| 20404.00 |
Bao giờ biết tương tư |
Man |
| 20405.00 |
Bao giờ biết tương tư |
Thuỳ Dương |
| 20406.00 |
Bao Giờ Biết Tương Tư |
Th迄y Dương |
| 20407.00 |
Bao giờ c車 nhau |
Khang Việt |
| 20408.00 |
Bao giờ em qu那n |
Duy Kh芍nh |
| 20409.00 |
Bao Giờ Em Qu那n |
Mạnh Quỳnh |
| 20410.00 |
Bao Giờ Em Qu那n |
Phi Nhung |
| 20411.00 |
Bao giờ người trở lại |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 20412.00 |
Bao giờ ta gặp lại |
Hạ Vy |
| 20413.00 |
Bao giờ ta gặp lại |
Tâm Đoan |
| 20414.00 |
Bao Giờ Ta Lại Gặp Ta |
Tâm Đoan |
| 20415.00 |
Bao l足 x足 |
Đức Phương, B谷 Mập |
| 20416.00 |
Bảo l辰ng |
Kh芍nh Ngọc |
| 20417.00 |
Ba Răng Ba R赤 |
Nữ ca |
| 20418.00 |
B角 rằng b角 r赤 |
Khả T迆 |
| 20419.00 |
Bất Chợt Nh足n Nhau |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 20420.00 |
Bất chợt ta nh足n nhau |
Thế Sơn |
| 20421.00 |
Ba Th芍ng Quân Trường |
Trường Vũ |
| 20422.00 |
Ba th芍ng tạ từ |
Phi Nhung |
| 20423.00 |
Ba Th芍ng Tạ Từ |
Trường Vũ |
| 20424.00 |
Bay đi c芍nh chim biển |
Kh芍nh H角 |
| 20425.00 |
Bay Đi C芍nh Chim Biển |
Thanh H角 |
| 20426.00 |
Bay đi những cơn mưa ph迄n |
Ngọc Huệ |
| 20427.00 |
Bây giờ c辰n nhớ hay không |
Diệp Thanh Thanh |
| 20428.00 |
Bây Giờ C辰n Nhớ Hay Không |
Nguy那n Khang & Diễm Li那n |
| 20429.00 |
Bây giờ c辰n nhớ hay không |
Nguy那n Khang, Diễm Li那n |
| 20430.00 |
Bây Giờ C辰n Y那u |
Thanh H角 |
| 20431.00 |
Bây giờ th芍ng mấy |
Alian Ái |
| 20432.00 |
Bây giờ th芍ng mấy |
Man |
| 20433.00 |
Bây Giờ Th芍ng Mấy |
Nam ca |
| 20434.00 |
Bây giờ th芍ng mấy |
Tô Chấn Phong, Thanh Thuý |
| 20435.00 |
Bây giờ th芍ng mấy |
Tuấn Ngọc |
| 20436.00 |
Bảy Ng角n Đ那m G車p Lại |
Nữ ca |
| 20437.00 |
Bảy Ng角n Đ那m G車p Lại |
Quang L那 |
| 20438.00 |
Bảy ng角y đợi mong |
Tammi L那 |
| 20439.00 |
Bảy ng角y đợi mong |
Tr迆c Mai, Y Phương |
| 20440.00 |
Bảy Ng角y Mong Đợi |
Tami L那 |
| 20441.00 |
Bẽ b角ng |
Diệp Thanh Thanh |
| 20442.00 |
Bẻ B角ng Bướm Đậu M迄 U |
B赤ch Tuyền |
| 20443.00 |
B谷 mắt nhung |
Vân Quang Long |
| 20444.00 |
B那n Ấy B那n N角y |
Đan Trường |
| 20445.00 |
B那n Bờ Thượng Hải |
Tuấn Đạt |
| 20446.00 |
B那n Cầu Bi那n Giới |
Cathy Dung |
| 20447.00 |
B那n cầu bi那n giới |
Cathy Dũng |
| 20448.00 |
B那n cầu ng車 mong |
Minh Kỳ |
| 20449.00 |
B那n Cầu Ng車 Mong |
Tuấn Dũng |
| 20450.00 |
B那n cầu nhớ người |
Ngọc Hồ |
| 20451.00 |
Bến Đ角 Giang |
Hương Lan |
| 20452.00 |
Bến Đợi Chờ |
Minh Tuyết |
| 20453.00 |
Bến Đợi Đ辰 Trông |
Mạnh Quỳnh |
| 20454.00 |
Bến đợi đ辰 trông |
Tâm Đoan |
| 20455.00 |
B那n Đồi Hiu Quạnh |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 20456.00 |
B那n Đồi Hiu Quạnh |
Đ角m Vĩnh Hưng & Cadillac Lan Anh |
| 20457.00 |
B那n Đồi Hiu Quạnh |
Họa Mi |
| 20458.00 |
B那n đời hiu quạnh |
Hoạ Mi |
| 20459.00 |
B那n d辰ng sông nhỏ (tân cổ) |
Minh Vương, Cẩm Thu |
| 20460.00 |
Bến Duy那n L角nh |
Trọng Ph迆c & Th迄y Trang |
| 20461.00 |
B那n Em Chiều Mưa |
Đan Huy |
| 20462.00 |
B那n Em Đang C車 Ta |
Hợp Ca |
| 20463.00 |
B那n Em L角 Biển Rộng |
Đôn Hồ & Ánh Minh |
| 20464.00 |
B那n em l角 biển rộng |
Đon Hồ, Ánh Minh |
| 20465.00 |
B那n em l角 biển rộng |
Loan Châu |
| 20466.00 |
B那n em m迄a xuân |
Ho角i An |
| 20467.00 |
B那n em m迄a xuân |
Lam Trường |
| 20468.00 |
Bến Giang Đầu |
Bruce Đo角n |
| 20469.00 |
Bến giang đầu |
Trường Vũ |
| 20470.00 |
Bến Hẹn |
Đ足nh Văn |
| 20471.00 |
B那n Lưng Đ豕o |
Elvis Phương |
| 20472.00 |
B那n lưng đ豕o |
Elvis Phương, Ái Vân |
| 20473.00 |
B那n nhau đ那m nay |
Linda Trang Đ角i |
| 20474.00 |
B那n nhau d迄 không c辰n cảm gi芍c |
Lưu Ch赤 Vỹ |
| 20475.00 |
B那n nhau ng角y vui |
Female |
| 20476.00 |
B那n nhau ng角y vui |
Linda Trang Đ角i |
| 20477.00 |
B那n Nhau Ng角y Vui |
Nam ca |
| 20478.00 |
B那n nhau ng角y vui |
Thuý Vi |
| 20479.00 |
Bến Nước Con Đ辰 |
Kh芍nh Duy & Tuyết Thảo |
| 20480.00 |
Bến Quạnh Hiu |
Nguy那n Khang |
| 20481.00 |
Bến quạnh hiu |
Nguyễn Khang |
| 20482.00 |
Bến Thượng Hải |
Doanh Doanh |
| 20483.00 |
Bến Thượng Hải |
Man |
| 20484.00 |
Bến Thượng Hải |
Nguyễn Hưng & Như Quỳnh |
| 20485.00 |
Bến Thượng Hải |
Như Quỳnh, Nguyễn Hưng |
| 20486.00 |
Bến Thượng Hải |
T角i Linh, Sỹ Ben |
| 20487.00 |
Bến Thượng Hải |
Tuấn Đạt |
| 20488.00 |
Bến Thượng Hải (tân cổ) |
Ch赤 Tâm, Hương Lan |
| 20489.00 |
Bến Thượng Hải (tân cổ) |
Dũng Thanh Lam |
| 20490.00 |
Bến vắng |
Cẩm Ly |
| 20491.00 |
Bến Xuân |
Anh Dũng |
| 20492.00 |
Bến Xuân |
Kh芍nh Ly & Trần Th芍i H辰a |
| 20493.00 |
Bến xuân |
Kh芍nh Ly, Trần Th芍i Ho角 |
| 20494.00 |
Bến xuân |
Kiều Hưng |
| 20495.00 |
Bến xuân |
Thuỳ Dương |
| 20496.00 |
Bến Xuân |
Th迄y Dương |
| 20497.00 |
B豕o dạt mây trôi |
Kiều Hưng |
| 20498.00 |
B豕o dạt mây trôi |
La Sương Sương |
| 20499.00 |
B豕o Giạt Mây Trôi |
Kiều Hưng |
| 20500.00 |
B豕o Giạt Mây Trôi |
La Sương Sương |
| 20501.00 |
B谷 ơi |
Vân Quang Long |
| 20502.00 |
B谷 y那u |
Ch赤 T角i |
| 20503.00 |
B谷 Y那u |
Ch赤 T角i & Phượng Loan |
| 20504.00 |
B谷 y那u |
Huy Vũ |
| 20505.00 |
B谷 Y那u |
Huy Vũ & Rebecca Quỳnh Giao |
| 20506.00 |
B谷 y那u |
Mạnh Quỳnh |
| 20507.00 |
B谷 y那u |
Sơn Ca, Kh芍nh Dung |
| 20508.00 |
B谷 y那u |
Tuấn Vũ |
| 20509.00 |
Biển Cạn |
Đan Huy |
| 20510.00 |
Biển cạn |
Kh芍nh H角 |
| 20511.00 |
Biển chờ |
Bằng Kiều |
| 20512.00 |
Biển chờ |
Thu Phương |
| 20513.00 |
Biển Dâu |
Phi Nhung |
| 20514.00 |
Biển dâu |
Tâm Đoan |
| 20515.00 |
Biển gọi |
Mỹ Tâm |
| 20516.00 |
Biển Kh芍t |
Diễm Li那n |
| 20517.00 |
Biển mặn |
Bruce Đo角n |
| 20518.00 |
Biển mặn |
Nhật Trường |
| 20519.00 |
Biển Mặn |
Nhật Trường & Đặng Thế Luân |
| 20520.00 |
Biển mặn |
Nhật Trường, Đặng Thế Luân |
| 20521.00 |
Biển mặn |
Phượng Mai |
| 20522.00 |
Biển mặn |
Thanh Thanh |
| 20523.00 |
Biển Mặn |
Tr迆c Quy那n |
| 20524.00 |
Biển mặn |
Trường Vũ |
| 20525.00 |
Biển Mơ |
Elvis Phương |
| 20526.00 |
Biển Mộng |
Lynda Trang Đ角i |
| 20527.00 |
Biển Mộng |
Th芍i Hiền |
| 20528.00 |
Biển ngh足n thu ở lại |
Quang Dũng |
| 20529.00 |
Biển Nhớ |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 20530.00 |
Biển Nhớ |
Kh芍nh Ly |
| 20531.00 |
Biển nhớ |
Thy Nga |
| 20532.00 |
Biển nhớ |
Tuấn Ngọc |
| 20533.00 |
Biển ơi |
Quang Linh |
| 20534.00 |
Biển Ơi! |
Quang Linh |
| 20535.00 |
Biển T足nh |
Sơn Tuyền |
| 20536.00 |
Biển t足nh |
Thanh Tuyền |
| 20537.00 |
Biển t足nh y那u |
Cẩm Ly |
| 20538.00 |
Biển tuyết |
Phi Nhung |
| 20539.00 |
Biển V角 Em |
Kh芍nh H角 |
| 20540.00 |
Biễn vắng |
Bằng Kiều |
| 20541.00 |
Biển Vắng |
Bằng Kiều |
| 20542.00 |
Biển vắng em chiều nay |
Nguy那n Khang |
| 20543.00 |
Biết bao giờ trở lại |
Trần Th芍i Ho角 |
| 20544.00 |
Biết Bao Giờ Trở Lại |
Trần Th芍i H辰a |
| 20545.00 |
Biết đâu nguồn cội |
Đon Hồ, Ngọc Lan |
| 20546.00 |
Biết Đâu Nguồn Cội |
Vũ To角n |
| 20547.00 |
Biết Đâu Nguồn Cội |
Ý Lan |
| 20548.00 |
Biết Đâu T足m |
Hồng Tr迆c |
| 20549.00 |
Biết Đâu T足m |
Phương Dung |
| 20550.00 |
Biết đến bao giờ |
Phương Hồng Quế |
| 20551.00 |
Biết Đến Bao Giờ |
Tâm Đoan |
| 20552.00 |
Biết đến bao giờ, đ那m tiền đồn |
Trường Vũ, Mạnh Quỳnh |
| 20553.00 |
Biết đến thuở n角o |
Dương Triều Vũ |
| 20554.00 |
Biết Đến Thuở N角o |
Vũ Khanh |
| 20555.00 |
Biết đến thưở n角o |
Từ Đức Khải |
| 20556.00 |
Biết Em C辰n Ch迆t Hờn Dổi |
Hồng Nhung |
| 20557.00 |
Biết Em C辰n Y那u Anh Không |
Hồng Tr迆c |
| 20558.00 |
Biết em không c辰n nhớ |
Vpop |
| 20559.00 |
Biệt kh迆c |
Kh芍nh H角 |
| 20560.00 |
Biệt kh迆c |
Lam Trường |
| 20561.00 |
Biệt kh迆c |
Man |
| 20562.00 |
Biệt kh迆c cho nhau |
Đan Trường, Triệu Vy |
| 20563.00 |
Biệt Kh迆c Cho T足nh Nhân |
Thanh Lan |
| 20564.00 |
Biệt kinh kỳ |
Mạnh Đ足nh |
| 20565.00 |
Biệt Kinh Kỳ |
Phi Nhung |
| 20566.00 |
Biệt ly |
Cẩm Ly |
| 20567.00 |
Biệt ly |
Female |
| 20568.00 |
Biệt Ly |
Mộng Ngọc |
| 20569.00 |
Biệt ly |
Tâm Đoan |
| 20570.00 |
Biệt ly |
Ý Lan |
| 20571.00 |
Biết n車i g足 đây |
Hoạ Mi |
| 20572.00 |
Biết N車i G足 Đây |
Họa Mi |
| 20573.00 |
Biết n車i g足 đây |
Thế Sơn, Tâm Đoan |
| 20574.00 |
Biết Phải L角m Sao |
Tuấn Ngọc & Th迄y Anh |
| 20575.00 |
Biết phải l角m sao |
Tuấn Ngọc, Thuý Anh |
| 20576.00 |
Biết thưở n角o nguôi |
Tuấn Vũ |
| 20577.00 |
Biết t足m đâu |
Tuấn Hưng |
| 20578.00 |
Biết Y那u Khi N角o |
Cẩm Ly |
| 20579.00 |
B足nh minh |
Đan Trường |
| 20580.00 |
B足nh minh sẽ mang em đi |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 20581.00 |
B足nh minh sẽ mang em đi |
Diễm Li那n |
| 20582.00 |
B足nh minh sẽ mang em đi |
Johnny Dũng |
| 20583.00 |
B足nh Minh Sễ Mang Em Đi |
Diễm Li那n |
| 20584.00 |
B足nh Minh Sễ Mang Em Đi |
Johny Dũng |
| 20585.00 |
B足nh Minh T足nh Y那u |
Lý Hải |
| 20586.00 |
B足nh minh t足nh y那u |
Lý Hải , Ho角ng Châu |
| 20587.00 |
Bờ bến lạ |
Cẩm Ly |
| 20588.00 |
Bờ bến lạ |
Huỳnh Phong Điền |
| 20589.00 |
Bờ Bến Lạ |
Minh Tuyết |
| 20590.00 |
Bờ c芍t trắng |
Thanh Tr迆c |
| 20591.00 |
Bội bạc |
Tâm Đoan |
| 20592.00 |
Bởi Tin Lời Thề 2 |
Văn Quang Long |
| 20593.00 |
Bởi V足 Anh Y那u Em |
Minh Tuyết & Bằng Kiều |
| 20594.00 |
Bởi V足 Anh Y那u Em |
Phan Đ足nh T迄ng |
| 20595.00 |
Bolsa Chiều Hai Lối |
Chế Linh |
| 20596.00 |
B車ng Biển |
Jenny Hiền |
| 20597.00 |
B車ng Biển |
Lưu Minh Thắng |
| 20598.00 |
Bông biển |
Đan Trường |
| 20599.00 |
Bông biển |
Jenny Hiền |
| 20600.00 |
Bông B赤 V角ng |
Hương Lan |
| 20601.00 |
Bong b車ng mưa |
Trịnh Nam Sơn |
| 20602.00 |
Bong b車ng ơi |
Hồng Nhung |
| 20603.00 |
Bông Buởi Hoa Cau |
Trung Hậu |
| 20604.00 |
B車ng chiều t角 |
Quang Dũng |
| 20605.00 |
B車ng chiều xưa |
Female |
| 20606.00 |
B車ng chiều xưa |
Hoạ Mi |
| 20607.00 |
B車ng Chiều Xưa |
Nữ ca |
| 20608.00 |
Bông cỏ may |
Trường Vũ |
| 20609.00 |
Bông cỏ may |
Trường Vũ, Lâm Gia Minh |
| 20610.00 |
Bông cỏ may |
Tuấn Vũ |
| 20611.00 |
Bông Cỏ Mây |
Trường Vũ |
| 20612.00 |
B車ng d芍ng thi那n thần |
Đan Trường |
| 20613.00 |
B車ng Đ那m |
Dalena & Doanh Doanh |
| 20614.00 |
B車ng đ那m |
Dalena, Doanh Doanh |
| 20615.00 |
B車ng đ那m |
Man |
| 20616.00 |
Bông đi那n điển |
Ho角i Nam, Khả T迆 |
| 20617.00 |
Bông đi那n điển |
Hương Lan |
| 20618.00 |
Bông đi那n điển |
Ngọc Huyền |
| 20619.00 |
Bông Đi那n Điển |
Phi Nhung |
| 20620.00 |
Bông điển điển |
Hạ Vy |
| 20621.00 |
Bông Hồng C角i Áo |
Elvis Phương |
| 20622.00 |
Bông Hồng Việt Nam |
Mỹ Huyền |
| 20623.00 |
B車ng m芍t |
Chế Linh |
| 20624.00 |
B車ng m芍t |
Trường Vũ |
| 20625.00 |
B車ng mây qua thềm |
Thu Minh |
| 20626.00 |
B車ng người c迄ng thôn |
Mỹ Lệ |
| 20627.00 |
B車ng Người Đi |
Ý Lan |
| 20628.00 |
B車ng Người Trong Mưa |
C芍t Ti那n |
| 20629.00 |
B車ng Nhỏ Gi芍o Đường |
Lệ Hằng |
| 20630.00 |
B車ng nhỏ gi芍o đường |
Tuấn Vũ |
| 20631.00 |
B車ng Tối Ly Caf谷 |
Ngọc Huệ |
| 20632.00 |
B車ng Tối Ly Caf谷 |
Xuân Ph迆 |
| 20633.00 |
Bông Vạn Thọ |
Quang Linh |
| 20634.00 |
Bốn mắt anh thương |
Minh Kỳ |
| 20635.00 |
Bốn m角u 芍o |
Hợp Ca |
| 20636.00 |
Bốn M角u Áo |
Tốp Ca |
| 20637.00 |
Bốn m角u 芍o |
Vũ Tuấn |
| 20638.00 |
Bốn m迄a |
Khả T迆 |
| 20639.00 |
Bốn M迄a Thay L芍 |
Vũ Khanh |
| 20640.00 |
Bỏ qu那n con tim |
Man |
| 20641.00 |
Bọt Biển |
Như Quỳnh & Thế Sơn |
| 20642.00 |
Bọt biển |
Như Quỳnh, Thế Sơn |
| 20643.00 |
Boulevard ( Loi Viet) |
Lily Huệ |
| 20644.00 |
Bơ Vơ |
Lệ Hằng |
| 20645.00 |
Bơ vơ |
Lưu B赤ch |
| 20646.00 |
Bức Họa Đồng Qu那 |
Tam Ca 3 A |
| 20647.00 |
Bức tâm thư |
Như Loan, Ngọc Loan |
| 20648.00 |
Bức Tâm Thư |
Như Loan & Ngọc Lan |
| 20649.00 |
Bức tâm thư |
Thanh Mai |
| 20650.00 |
Bức Tâm Thư |
Thanh Thu |
| 20651.00 |
Bụi Đời |
Trường Vũ |
| 20652.00 |
Bừng sang |
Trần Th芍i Ho角, Thế Sơn |
| 20653.00 |
Bước chân lầm lỡ |
Châu Gia Kiệt |
| 20654.00 |
Bước chân lẽ loi |
Đan Trường |
| 20655.00 |
Bước chân phi那u lưu |
Tuấn Lực |
| 20656.00 |
Bước chân phong trần |
Vân Quang Long |
| 20657.00 |
Bước chân t足nh y那u |
Trần Tâm |
| 20658.00 |
Bước chân Việt Nam |
Hợp Ca |
| 20659.00 |
Bước Phi那u Bồng |
Minh Quân |
| 20660.00 |
Bước t足nh hồng |
Lili Huệ |
| 20661.00 |
Bước T足nh Hồng |
Lily Huệ |
| 20662.00 |
Bước t足nh hồng |
Nguyễn Hưng, Kỳ Duy那n |
| 20663.00 |
Bướm Đ那m |
Th芍i Châu |
| 20664.00 |
Bướm trắng |
Female |
| 20665.00 |
Bướm trắng |
Giao Linh |
| 20666.00 |
Bướm trắng |
Ho角i Nam |
| 20667.00 |
Bướm trắng |
Quang H角 |
| 20668.00 |
Bướm trắng |
Tuấn Vũ |
| 20669.00 |
Bướm Trắng |
Vũ Khanh |
| 20670.00 |
Bướm xuân |
Kim Khanh |
| 20671.00 |
Buồn |
Anh Thu |
| 20672.00 |
Buồn |
Ý Lan |
| 20673.00 |
Buồn con s芍o sậu |
Quốc Đại |
| 20674.00 |
Buồn ga nhỏ |
Ngọc Sơn |
| 20675.00 |
Buông Theo M芍i T車c |
Khả T迆 |
| 20676.00 |
Buồn không em |
Thanh Tuyền |
| 20677.00 |
Buồn M角 Chi |
Phượng Mai |
| 20678.00 |
Buồn M角 Chi Em |
Mỹ Huyền |
| 20679.00 |
Buồn mãi quanh ta |
Th芍i Hiền |
| 20680.00 |
Buồn ơi ch角o mi |
Bằng Kiều |
| 20681.00 |
Buồn ơi ch角o mi |
Đinh Ngọc |
| 20682.00 |
Buồn ơi ch角o mi |
Female |
| 20683.00 |
Buồn Ơi! Ch角o Mi |
Nữ ca |
| 20684.00 |
Buồn ơi xin hãy qu那n |
Nguyễn Hưng, Ái Vân |
| 20685.00 |
Buồn t角n thu |
Ánh Tuyết |
| 20686.00 |
Buồn T角n Thu |
Ngọc Hạ |
| 20687.00 |
Buồn trong đ那m mưa |
Ngọc Thuý |
| 20688.00 |
Buồn Trong Đ那m Mưa |
Ngọc Th迆y |
| 20689.00 |
Buồn trong kỹ niệm |
H角 Mi |
| 20690.00 |
Buồn Trong Kỷ Niệm |
Trường Vũ |
| 20691.00 |
Buồn v角o đ那m |
Hương Lan |
| 20692.00 |
Buồn V角o Đ那m |
Trường Vũ |
| 20693.00 |
Buồn vương m角u 芍o |
Female |
| 20694.00 |
Buồn vương m角u 芍o |
Lưu Hồng |
| 20695.00 |
Buồn vương m角u 芍o |
Man |
| 20696.00 |
Buồn Vương M角u Áo |
Nguyễn Hưng |
| 20697.00 |
B迆p b那 không t足nh y那u |
Female |
| 20698.00 |
B迆p B那 Không T足nh Y那u |
Tr迆c Lam & Tr迆c Linh |
| 20699.00 |
B迆p b那 không t足nh y那u |
Tr迆c Lam, Tr迆c Linh |
| 20700.00 |
By The Time I Get To Phoenix |
Nam ca |
| 20701.00 |
C芍c Anh Đi |
Hương Lan |
| 20702.00 |
C芍c anh đi |
Hương Lan, Nguyễn Hưng |
| 20703.00 |
C芍c anh đi |
Quang Dũng |
| 20704.00 |
C芍c Anh Về |
Như Quỳnh |
| 20705.00 |
C芍c anh về |
Quan Kim Thuỷ |
| 20706.00 |
C芍c anh vể |
Quang Dũng |
| 20707.00 |
Ca dao |
Hương Thuỷ |
| 20708.00 |
Ca dao em v角 tôi |
Ngọc Huyền, Chế Thanh |
| 20709.00 |
Ca Dao Em V角 Tôi |
Nhã Thanh |
| 20710.00 |
Ca Dao Em V角 Tôi |
Quang Linh |
| 20711.00 |
Ca Dao Em V角 Tôi |
Quốc Tuấn |
| 20712.00 |
Ca dao Mẹ |
Quang Dũng |
| 20713.00 |
Ca Dao Mẹ |
Trịnh Vĩnh Trinh |
| 20714.00 |
Caf谷 buồn |
Minh Tuyết, Nhật Trung |
| 20715.00 |
Caf谷 đắng |
Ho角i Nam |
| 20716.00 |
Caf谷 Đắng |
Huy Vũ |
| 20717.00 |
Caf谷 đắng |
L那 Tri |
| 20718.00 |
Caf谷 Đắng |
L那 Tr赤 |
| 20719.00 |
Caf谷 đắng trở lại |
Đon Hồ |
| 20720.00 |
Caf谷 Đắng Trở Lại |
Huy Vũ |
| 20721.00 |
Caf谷 Một M足nh |
Đan Huy |
| 20722.00 |
Caf谷 một m足nh |
Man |
| 20723.00 |
Caf谷 Một M足nh |
Mộng Thi |
| 20724.00 |
Caf谷 một m足nh |
Mộng Thy |
| 20725.00 |
Caf谷 Một M足nh |
Nguyễn Hưng & Bảo Ngọc |
| 20726.00 |
Caf谷 một m足nh |
Nguyễn Hưng, Bảo Ngọc |
| 20727.00 |
C芍i c辰 |
Băng Tâm |
| 20728.00 |
C芍i trâm em c角i |
Thi那n Kim |
| 20729.00 |
C芍i Trâm Em C角i |
Tam Ca |
| 20730.00 |
C芍i trống cơm |
Thanh Thanh Tâm |
| 20731.00 |
Ca kh迆c mừng xuân |
Thanh Tr迆c, Philip Huy |
| 20732.00 |
Ca Kh迆c Ng角y Mai |
Chế Phương |
| 20733.00 |
Cali B那n Bờ Hiu Quạnh |
Kim Anh |
| 20734.00 |
Cạm Bẫy T足nh Y那u |
Phan Đ足nh T迄ng |
| 20735.00 |
Cạm bẩy t足nh y那u |
Phan Đ足nh T迄ng |
| 20736.00 |
C芍m ơn |
Mạnh Quỳnh |
| 20737.00 |
C芍m Ơn |
Trường Vũ |
| 20738.00 |
C芍m Ơn Anh |
Hợp Ca |
| 20739.00 |
C芍m Ơn Bạn Tôi |
Phạm Kh芍nh Hưng |
| 20740.00 |
C芍m ơn một đ車a xuân ngôi |
Mỹ Tâm |
| 20741.00 |
C芍m ơn m迄a thu |
Thu H角 |
| 20742.00 |
C芍m Ơn M迄a Thu |
Trung Ki那n |
| 20743.00 |
C芍m Ơn Người T足nh |
Thanh H角 |
| 20744.00 |
C芍m Ơn T足nh Em |
Vũ Khanh |
| 20745.00 |
Cầm tay m迄a h豕 |
Thanh Lam |
| 20746.00 |
Cảm X迆c T足nh Y那u |
Phương Thanh |
| 20747.00 |
Cảm x迆c t足nh y那u |
Thanh Hải |
| 20748.00 |
Căn G芍c Lưu Đ角y |
Lâm Nhật Tiến |
| 20749.00 |
C角ng qu那n c角ng đau |
Lâm Ch赤 Vỹ |
| 20750.00 |
C芍nh buồm chuyển bến |
Mạnh Quỳnh |
| 20751.00 |
C芍nh buồm chuyển bến |
Phương Dung, Thanh Thuỷ |
| 20752.00 |
C芍nh buồm chuyển bến |
Tuấn Vũ |
| 20753.00 |
C芍nh Bườm Chuyển Bến |
Tuấn Vũ |
| 20754.00 |
C芍nh buồm ng角y xuân |
Hồ Lệ Thu |
| 20755.00 |
C芍nh bướm vườn xuân |
Thu Minh |
| 20756.00 |
C芍nh buồm xa xưa |
Man |
| 20757.00 |
C芍nh Bườm Xa Xưa |
Nam ca |
| 20758.00 |
C芍nh Chim Lạc Lo角i |
Cẩm Ly |
| 20759.00 |
C芍nh Chim Lạc Lo角i |
Lưu Minh Thắng |
| 20760.00 |
C芍nh chim tr那n sông |
Thi那n Trường Địa Hải |
| 20761.00 |
C芍nh Chim Trời |
Sơn Ca |
| 20762.00 |
C芍nh chim xa rồi |
Vũ Tuấn Đức |
| 20763.00 |
C芍nh Chim Xa Vời |
Vũ Tuấn Đức |
| 20764.00 |
Canh c辰ng rau đắng |
Phi Nhung |
| 20765.00 |
C芍nh c辰 v角 d辰ng sông |
Hương Lan |
| 20766.00 |
C芍nh c辰 v角 d辰ng sông |
Mộng Thy |
| 20767.00 |
C芍nh c辰 v角 d辰ng sông |
Ngọc Huyền, Trọng Ph迆c |
| 20768.00 |
C芍nh C辰 V角 D辰ng Sông |
Tâm Đoan |
| 20769.00 |
C芍nh hoa lẽ loi |
Mỹ Linh |
| 20770.00 |
C芍nh Hoa Pensee |
Khả T迆 |
| 20771.00 |
C芍nh Hoa Rừng |
Phi Nhung |
| 20772.00 |
C芍nh hoa t角n |
Điền Th芍i To角n |
| 20773.00 |
C芍nh hoa t足nh y那u |
Lucia Kim Chi |
| 20774.00 |
C芍nh thiệp đầu xuân |
Female |
| 20775.00 |
C芍nh thiệp đầu xuân |
Hương Lan |
| 20776.00 |
C芍nh thiệp đầu xuân |
Khả T迆, Phi Nhung |
| 20777.00 |
C芍nh Thiệp Đầu Xuân |
Ngọc Minh |
| 20778.00 |
C芍nh Thiệp Đầu Xuân |
Nữ ca |
| 20779.00 |
C芍nh Thiệp Hồng |
Hồng Tr迆c |
| 20780.00 |
C芍nh Thư Bằng Hửu |
Chung Tử Lưu |
| 20781.00 |
Căn nh角 dĩ vãng |
Lâm Gia Minh |
| 20782.00 |
Căn Nh角 Dĩ Vãng |
Trường Vũ |
| 20783.00 |
Căn Nh角 M角u T赤m |
Chế Linh & Hương Lan |
| 20784.00 |
Căn nh角 m角u t赤m |
Mạnh Quỳnh, Phi Nhung |
| 20785.00 |
Căn Nh角 M角u T赤m |
Ngọc Hồ |
| 20786.00 |
Căn nh角 m角u t赤m |
Ngọc Huệ |
| 20787.00 |
Căn nh角 mong ước |
Trường Vũ |
| 20788.00 |
Căn Nh角 Mộng Ước |
Trường Vũ |
| 20789.00 |
Căn nh角 ngoại ô |
Man |
| 20790.00 |
Căn Nh角 Ngoại Ô |
Nhật Linh |
| 20791.00 |
Căn Nh角 Ngoại Ô |
Thanh Thu |
| 20792.00 |
Căn nh角 ngoại ô |
Thanh Thư |
| 20793.00 |
Căn Nh角 Ngoại Ô |
Trường Vũ |
| 20794.00 |
Căn nh角 ngoại ô (tân cổ) |
Phương Quang,Hương Lan |
| 20795.00 |
Căn Nh角 Xưa |
Kh芍nh Ly |
| 20796.00 |
Cắn Rứt |
Ưng Ho角ng Ph迆c |
| 20797.00 |
Cần Thết |
Thanh H角 |
| 20798.00 |
Cần thiết |
Thanh Hạ |
| 20799.00 |
Cao Cung L那n |
Elvis Phương |
| 20800.00 |
Cao S芍o T足nh Qu那 |
B赤ch Tuyền |
| 20801.00 |
Cao Tiệm Ly tiễn Kinh Kha (tân cổ) |
Kim Tử Long, Linh Tâm |
| 20802.00 |
C芍t Bụi |
Kh芍nh Ly |
| 20803.00 |
C芍t bụi |
Ngọc Sơn |
| 20804.00 |
C芍t bụi t足nh xa |
Female |
| 20805.00 |
C芍t Bụi T足nh Xa |
Nữ ca |
| 20806.00 |
C芍t bụi t足nh xa |
Thuỷ H角 T迆 |
| 20807.00 |
Câu Chuyện Đầu Năm |
Anh Sơn |
| 20808.00 |
Câu chuyện đầu năm |
Đ足nh Văn |
| 20809.00 |
Câu Chuyện Đầu Năm |
Huy Sinh |
| 20810.00 |
Câu chuyện đầu năm |
Như Quỳnh |
| 20811.00 |
Câu Chuyện Đầu Năm |
Phi Nhung |
| 20812.00 |
Câu chuyện đầu năm |
Trọng Ph迆c |
| 20813.00 |
Câu chuyện đầu năm (tân cổ) |
Ch赤 Tâm, Phi Nhung |
| 20814.00 |
Câu chuyện đầu xuân |
Ho角ng Oanh |
| 20815.00 |
Câu Chuyện Giận Hờn |
Sỹ Đan |
| 20816.00 |
Câu chuyện t足nh tôi |
Quang Dũng |
| 20817.00 |
Câu Chuyện Trong Tuồng |
Hải Lý & Bruce Đo角n |
| 20818.00 |
Câu chuyện trong tuồng |
Hải Lý, Bruce Đo角n |
| 20819.00 |
Câu h芍t lý theo chồng |
Ngọc Huyền, Vũ Luân |
| 20820.00 |
Câu H芍t T足nh Qu那 |
Mạnh Quỳnh |
| 20821.00 |
Câu h芍t t足nh qu那 |
Ngọc Sơn |
| 20822.00 |
Câu h芍t t足nh qu那 |
Tường Nguy那n |
| 20823.00 |
Câu h辰 b那n bờ Hiền Lương |
Quang Linh |
| 20824.00 |
Câu H辰 Bến Bờ Hiền Lương |
Quang Linh |
| 20825.00 |
Câu kinh t足nh y那u |
Sỹ Đan |
| 20826.00 |
Câu Lạc Bộ L角m Quen |
Đ足nh Văn |
| 20827.00 |
Câu Lạc Bộ L角m Quen |
Phi Nhung |
| 20828.00 |
Cầu tre qu那 hương |
Duy Linh |
| 20829.00 |
Cây bã đậu |
Cẩm Ly |
| 20830.00 |
Cây Cầu Dừa |
Cao Thanh |
| 20831.00 |
Cây Cầu Dừa |
Ngọc Sơn |
| 20832.00 |
Cây cầu dừa |
Quốc Tuấn, Đo角n Thy |
| 20833.00 |
Cây Cầu Dừa |
Thảo Sương |
| 20834.00 |
Cây Cỏ Cũng Biết Buồn |
Ho角ng Châu & Lưu Ch赤 Vỹ |
| 20835.00 |
Cây đ角n bỏ qu那n |
Female |
| 20836.00 |
Cây đ角n bỏ qu那n |
Man |
| 20837.00 |
Cây Đ角n Bỏ Qu那n |
Nam ca |
| 20838.00 |
Cây Đ角n Bỏ Qu那n |
Phi Nhung |
| 20839.00 |
Cây đ角n bỏ qu那n |
Vũ Khanh |
| 20840.00 |
Cay đắng bờ môi |
Hồng Tr迆c |
| 20841.00 |
Cay Đắng Bờ Môi |
Quang L那 |
| 20842.00 |
Cay đắng t足nh đời |
Female |
| 20843.00 |
Cay Đắng T足nh Đời |
Hạ Vy |
| 20844.00 |
Cay đắng t足nh đời |
Tâm Đoan |
| 20845.00 |
Cây đ角n sinh vi那n |
Bruce Đo角n |
| 20846.00 |
Cây Đ角n Sinh Vi那n |
Mỹ Tâm |
| 20847.00 |
Cây đ角n sinh vi那n |
Thanh Tr迆c |
| 20848.00 |
Cây Si |
Võ Thu H角 |
| 20849.00 |
Cây Sọ Dừa |
Đ足nh Văn |
| 20850.00 |
Cây vong đồng (tân cổ) |
Trọng Nghĩa, Kim Thanh |
| 20851.00 |
Chắc Anh C車 Y那u Em |
Phạm Kh芍nh Hưng |
| 20852.00 |
Chachacha Buồn |
L那 Tâm |
| 20853.00 |
Chắc Không Bao Giờ |
Ho角ng Lan |
| 20854.00 |
Ch芍n Anh Gh那 |
Diệp Thanh Thanh |
| 20855.00 |
Ch芍n Anh Gh那 |
Hạ Vy |
| 20856.00 |
Chẳng d芍m l角m quen |
Hạ Vy |
| 20857.00 |
Chẳng d芍m l角m quen (tân cổ) |
Châu Thanh, Cẩm Ti那n |
| 20858.00 |
Ch角ng l角 ai |
Mộng Ngọc |
| 20859.00 |
Ch角ng L角 Ai |
Thanh Tr迆c |
| 20860.00 |
Ch角ng (Lui) |
Christiane L那 |
| 20861.00 |
Ch角ng lui |
Christine L那 |
| 20862.00 |
Ch角ng Trai Dể Thương |
Th芍i Phong Vũ |
| 20863.00 |
Ch角ng V角 N角ng |
Thanh Thảo |
| 20864.00 |
Chạnh l辰ng |
Mạnh Quỳnh |
| 20865.00 |
Chạnh L辰ng |
Nam ca |
| 20866.00 |
Chạnh L辰ng |
Như Quỳnh |
| 20867.00 |
Chạnh l辰ng |
Tâm Đoan |
| 20868.00 |
Ch芍n nãn |
Thanh H角 |
| 20869.00 |
Ch芍n Nản |
Thanh H角 |
| 20870.00 |
Chân qu那 |
Ho角i Nam |
| 20871.00 |
Chân qu那 |
Nguyễn B足nh, Minh Quang |
| 20872.00 |
Chân Qu那 |
Quang L那 |
| 20873.00 |
Chân Qu那 |
Quang Linh |
| 20874.00 |
Chân qu那 |
Vũ Sơn |
| 20875.00 |
Chân t足nh |
Hạ Vy |
| 20876.00 |
Chân t足nh |
Huy Vũ |
| 20877.00 |
Chân T足nh |
Thế Sơn |
| 20878.00 |
Chân T足nh |
Văn Trường |
| 20879.00 |
Chân Trời T赤m |
Ngọc Hạ & Nguy那n Khang |
| 20880.00 |
Chân trời t赤m |
Nguy那n Khang, Ngọc Hạ |
| 20881.00 |
Ch角o Em Ch角o Xinh Tươi |
Thu Phương |
| 20882.00 |
Ch角o m迄a xuân mới |
Lương T迄ng Quang, Bằng Kiều |
| 20883.00 |
Chắp Tay Lạy Người |
Lâm Gia Minh |
| 20884.00 |
Cha y那u |
Ho角i Vũ |
| 20885.00 |
Cha y那u |
Minh Thuận |
| 20886.00 |
Cha y那u |
Ngọc Huyền |
| 20887.00 |
Ch谷n đắng |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 20888.00 |
Ch谷n Đắng |
Hồng Ngọc & Đ角m Vĩnh Hưng |
| 20889.00 |
Ch谷n đắng |
Thu Phương |
| 20890.00 |
Chia Ly |
Ngọc Huệ |
| 20891.00 |
Chia Tay |
Kh芍nh Đặng |
| 20892.00 |
Chia tay |
Lâm Thuý Vân |
| 20893.00 |
Chia tay cuộc t足nh |
T迆 Quy那n |
| 20894.00 |
Chia Tay Đi |
Châu Gia Kiệt |
| 20895.00 |
Chia Tay Ho角ng Hôn |
Đ角m Vĩnh Hưng & Thanh Lam |
| 20896.00 |
Chia Tay Ho角ng Hôn |
Huy Tâm |
| 20897.00 |
Chia Tay Ho角ng Hôn |
La Sương Sương |
| 20898.00 |
Chia Tay M角u Hạ |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 20899.00 |
Chia Tay T足nh Đầu |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 20900.00 |
Chia Tay T足nh Đầu |
Mộng Ngọc |
| 20901.00 |
Chia Tay Trong Mưa |
Lynda Trang Đ角i |
| 20902.00 |
Chia tay trong mưa |
Phương Thanh |
| 20903.00 |
Chia Xa |
Ngọc Hồ |
| 20904.00 |
Chia xa |
Trường Vũ |
| 20905.00 |
Chỉ Chừng Đ車 Thôi |
Duy Quang |
| 20906.00 |
Chỉ chừng một năm thôi |
Thuý Hằng |
| 20907.00 |
Chỉ C車 Bạn B豕 Thôi |
Hạ Vy |
| 20908.00 |
Chỉ c車 bạn b豕 thôi |
Mạnh Quỳnh |
| 20909.00 |
Chỉ c車 bạn b豕 thôi |
Tâm Đoan, Quốc Dũng |
| 20910.00 |
Chỉ C車 Bạn B豕 Thôi |
Thế Vũ |
| 20911.00 |
Chỉ c車 bạn b豕 thôi |
Trường Vũ |
| 20912.00 |
Chỉ C車 Bạn B豕 Thôi |
Tuấn Dũng |
| 20913.00 |
Chỉ c車 bạn b豕 thôi (tân cổ) |
Châu Thanh, Cẩm Ti那n |
| 20914.00 |
Chỉ c車 em |
Christian L那 |
| 20915.00 |
Chỉ c車 em |
Elvis Phương |
| 20916.00 |
Chỉ c車 em |
Henry Ch迆c, Bảo Hân |
| 20917.00 |
Chỉ c車 em |
Vũ Tuấn |
| 20918.00 |
Chỉ C車 Em Trong Đời |
L那 Dũng |
| 20919.00 |
Chỉ c車 em y那u anh |
Ngọc Thuý |
| 20920.00 |
Chỉ c車 em y那u em bốn m迄a |
Henry Ch迆c, Bảo Hân |
| 20921.00 |
Chỉ C車 M足nh Anh |
Khả T迆 |
| 20922.00 |
Chỉ C車 Một Lần |
Th迆y Hương & Ho角ng Tâm |
| 20923.00 |
Chỉ C辰n hai Đứa M足nh |
Phương Nguy那n |
| 20924.00 |
Chỉ C辰n Kỷ Niệm |
Cẩm Ly |
| 20925.00 |
Chỉ c辰n lại kỷ niệm |
Khang Việt |
| 20926.00 |
Chỉ c辰n minh anh |
Anh T迆 |
| 20927.00 |
Chỉ c辰n m足nh anh |
Khả T迆 |
| 20928.00 |
Chỉ c辰n vần thơ |
Thanh Huyền |
| 20929.00 |
Chỉ C辰n Vầ Thơ |
Thanh Huyền |
| 20930.00 |
Chiếc 芍o b角 ba |
Hương Lan |
| 20931.00 |
Chiếc 芍o b角 ba |
Ngọc Huyền |
| 20932.00 |
Chiếc 芍o b角 ba |
Ngọc Sơn |
| 20933.00 |
Chiếc Áo B角 Ba |
Nhã Ca |
| 20934.00 |
Chiếc Áo B角 Ba |
Phi Như |
| 20935.00 |
Chiếc 芍o b角 ba |
Thanh Đỗ |
| 20936.00 |
Chiếc Áo B角 Ba |
Tuấn Vũ |
| 20937.00 |
Chiếc B車ng |
Cẩm Ly |
| 20938.00 |
Chiếc B車ng B那n Đường |
Thanh Lan |
| 20939.00 |
Chiếc B車ng Đơn Côi |
Ngọc Hân |
| 20940.00 |
Chiếc B車ng Mong Manh |
Kh芍nh H角 & Lưu B赤ch |
| 20941.00 |
Chiếc b車ng mong manh |
Kh芍nh H角, Lưu B赤ch |
| 20942.00 |
Chiếc cầu chiều mưa |
Yến Vy |
| 20943.00 |
Chiếc l芍 |
Bằng Kiều |
| 20944.00 |
Chiếc L芍 Cuối C迄ng |
Bảo Yến & Y Phượng |
| 20945.00 |
Chiếc l芍 cuối c迄ng |
Bảo Yến, Y Phương |
| 20946.00 |
Chiếc L芍 Cuối C迄ng |
Huy Vũ |
| 20947.00 |
Chiếc L芍 Cuối C迄ng |
Kh芍nh H角 |
| 20948.00 |
Chiếc L芍 Cuối C迄ng |
Lệ Thu |
| 20949.00 |
Chiếc l芍 cuối c迄ng |
L那 Tr赤 |
| 20950.00 |
Chiếc L芍 Cuối C迄ng |
Nguy那n Khang |
| 20951.00 |
Chiếc l芍 cuối c迄ng |
Nguyễn Khang |
| 20952.00 |
Chiếc L芍 Đầu Ti那n |
Hiền Thục |
| 20953.00 |
Chiếc l芍 m迄a đông |
Ho角ng Nam |
| 20954.00 |
Chiếc L芍 M迄a Đông |
Khả T迆 |
| 20955.00 |
Chiếc l芍 m迄a đông |
Linda Trang Đ角i |
| 20956.00 |
Chiếc L芍 M迄a Đông |
Lynda Trang Đ角i |
| 20957.00 |
Chiếc l芍 m迄a đông |
Ngọc Hương |
| 20958.00 |
Chiếc L芍 M迄a Đông |
Nguyễn Hưng |
| 20959.00 |
Chiếc L芍 M迄a Đông |
Thuận Minh |
| 20960.00 |
Chiếc l芍 m迄a đông |
Vân Quang Long |
| 20961.00 |
Chiếc l芍 thu phai |
Quang Dũng |
| 20962.00 |
Chiếc L芍 Thu Phai |
Quang Dũng & Mỹ Linh |
| 20963.00 |
Chiếc L芍 Thu Phai |
Trịnh Vĩnh Trinh |
| 20964.00 |
Chiếc l芍 thu phai |
Tuấn Ngọc |
| 20965.00 |
Chiếc Nhẫn Cỏ |
La Sương Sương |
| 20966.00 |
Chiếc nhẫn cỏ |
Mỹ Tâm |
| 20967.00 |
Chiếc phao t足nh |
Trần Tâm |
| 20968.00 |
Chiếc v辰ng cầu hôn |
Phi Nhung |
| 20969.00 |
Chiếc xe lam chiều |
Trường Vũ |
| 20970.00 |
Chiếc xuồng |
H角 Phương |
| 20971.00 |
Chiếc xuồng |
Quang Linh |
| 20972.00 |
Chiếc xuồng* |
Phi Nhung, Kh芍nh Ho角ng |
| 20973.00 |
Chiều |
Female |
| 20974.00 |
Chiều |
Nữ ca |
| 20975.00 |
Chiều B那n Đồi Sim |
Như Quỳnh & Trường Vũ |
| 20976.00 |
Chiều b那n đồi sim |
Như Quỳnh,Trường Vũ |
| 20977.00 |
Chiều biển vắng th那nh thang |
Quang Dũng |
| 20978.00 |
Chiều biển vắng th那nh thang |
Tuấn Hưng |
| 20979.00 |
Chiều cuối tuần |
Duy Kh芍nh |
| 20980.00 |
Chiều cuối tuần |
Phương Hồng Quế |
| 20981.00 |
Chiều Đông Dĩ Vãng |
Minh Tuyết |
| 20982.00 |
Chiều đông dĩ vãng |
Phương Thanh |
| 20983.00 |
Chiều đông Moscow |
Nguyễn Khang |
| 20984.00 |
Chiều Đồng Qu那 |
Bảo Thi那n & Khả T迆 |
| 20985.00 |
Chiều đồng qu那 |
Bảo Thi那n, Khả T迆 |
| 20986.00 |
Chiều đồng qu那 |
Hạ Vy |
| 20987.00 |
Chiều h角nh quân |
Trường Vũ |
| 20988.00 |
Chiều Hoang |
Anh T迆 |
| 20989.00 |
Chiều hoang |
Quang Dũng |
| 20990.00 |
Chiều Hoang |
Thế Sơn |
| 20991.00 |
Chiều hôm nay |
Lâm Thuý Vân |
| 20992.00 |
Chiều hôm nay |
Sông Hằng |
| 20993.00 |
Chiều Hôm Nay |
Thu Hằng & Diệu Hằng |
| 20994.00 |
Chiều không c車 em |
Mỹ Hạnh |
| 20995.00 |
Chiều không em |
Ngọc Anh |
| 20996.00 |
Chiều l角ng em |
Ngọc Hải |
| 20997.00 |
Chiều l角ng em |
Thuỳ Trang |
| 20998.00 |
Chiều l那n bản thượng |
Phi Nhung |
| 20999.00 |
Chiều l那n bản thượng (tân cổ) |
Ch赤 Tâm, Hương Lan |
| 21000.00 |
Chiều mơ |
Diệp Thanh Thanh |
| 21001.00 |
Chiều một m足nh qua phố |
Linda Trang Đ角i |
| 21002.00 |
Chiều Một M足nh Qua Phố |
Lynda Trang Đ角i |
| 21003.00 |
Chiều Một M足nh Qua Phố |
Ngọc Hương |
| 21004.00 |
Chi那u mưa bi那n giới |
Mỹ Huyền |
| 21005.00 |
Chiều Mưa Bi那n Giới |
Giao Linh |
| 21006.00 |
Chiều Mưa Bi那n Giới |
Lucie Kim Chi |
| 21007.00 |
Chiều Mưa Bi那n Giới |
Mỹ Huyền |
| 21008.00 |
Chiều mưa bi那n giới |
Thanh Tuyền |
| 21009.00 |
Chiều Mưa Bi那n Giới |
Thanh Tuyền & Ngọc Huyền |
| 21010.00 |
Chiều mưa bi那n giới |
Thanh Tuyền, Ngọc Huyền |
| 21011.00 |
Chiều mưa H角 Nội |
Nguyễn Khang |
| 21012.00 |
Chiều mưa năm xưa (tân cổ) |
Lệ Thuỷ |
| 21013.00 |
Chiều mưa th芍ng 7 |
Huy Tâm |
| 21014.00 |
Chiều Mưa Th芍ng Bảy |
Huy Tâm |
| 21015.00 |
Chiều Mỹ Tho (tân cổ) |
Châu Thanh, Cẩm Ti那n |
| 21016.00 |
Chiều N角o Em Đến |
Th芍i Châu |
| 21017.00 |
Chiều nay không c車 em |
Đon Hồ |
| 21018.00 |
Chiều Nay Không C車 Em |
L那 To角n |
| 21019.00 |
Chiều nay tr那n đồi thông |
Linda Trang Đ角i |
| 21020.00 |
Chiều Nay Vắng Em |
Ngọc Trọng |
| 21021.00 |
Chiều nhớ |
Kh芍nh H角 |
| 21022.00 |
Chiều Nội Tr迆 Bâng Khuâng |
Tuấn Ngọc |
| 21023.00 |
Chiều Phi Trường |
Tam Ca |
| 21024.00 |
Chiều phi trường |
Thế Sơn |
| 21025.00 |
Chiều Phố Xưa |
Đặng Trường Ph芍t |
| 21026.00 |
Chiều Phủ Tây Hồ |
Ái Vân |
| 21027.00 |
Chiều Qua Ph角 Hậu Giang |
Phi Nhung |
| 21028.00 |
Chiều t角 |
Kh芍nh H角 |
| 21029.00 |
Chiều T角n |
Ho角ng Oanh |
| 21030.00 |
Chiều t角n |
Kh芍nh H角 |
| 21031.00 |
Chiều Tây Đô |
Duy Quang & Phượng Mai |
| 21032.00 |
Chiều Tây Đô |
Duy Quang, Phượng Mai |
| 21033.00 |
Chiều Tây Đô |
Ho角ng Oanh |
| 21034.00 |
Chiều Tây Đô |
Phi Nhung |
| 21035.00 |
Chiều Tây Đô |
Trường Vũ |
| 21036.00 |
Chiều Thu Nhớ Mẹ |
Như Hảo |
| 21037.00 |
Chiều thương đô thị |
Chế Linh |
| 21038.00 |
Chiều thương đô thị |
Phi Nhung |
| 21039.00 |
Chiều Thương Đô Thị |
Thanh Thu |
| 21040.00 |
Chiều T赤m |
Kh芍nh H角 |
| 21041.00 |
Chiều t赤m |
Kh芍nh H角, Tuấn Ngọc |
| 21042.00 |
Chiều t赤m |
Man |
| 21043.00 |
Chiều T赤m |
Nam ca |
| 21044.00 |
Chiều t赤m |
Ý Lan |
| 21045.00 |
Chiều tr那n đồi vắng |
Th芍i Châu |
| 21046.00 |
Chiều Tr那n Ph芍 Tam Giang |
Đoan Thy & Quốc Tuấn |
| 21047.00 |
Chiều tr那n ph芍 Tam Giang |
Đo角n Thy,Quốc Tuấn |
| 21048.00 |
Chiều tr那n ph芍 Tam Giang |
Lâm Thuý Vân, Thi那n Kim |
| 21049.00 |
Chiều tưởng nhớ |
Trần Th芍i Ho角 |
| 21050.00 |
Chiều Tưởng Nhớ |
Trường Vũ |
| 21051.00 |
Chiều V角ng |
Hải Lý |
| 21052.00 |
Chiều vắng |
Hải Lý |
| 21053.00 |
Chiều Về Tr那n Sông |
Nhã Thanh |
| 21054.00 |
Chiều Winningpeg |
Thanh Tr迆c |
| 21055.00 |
Chiều xuân |
Linda Trang Đ角i |
| 21056.00 |
Chiều Xuân |
Lynda Trang Đ角i |
| 21057.00 |
Chiều Xuân |
Minh Nhi |
| 21058.00 |
Chiều xuân |
Minh Tuyết |
| 21059.00 |
Chiều xuân |
Ngọc Huyền |
| 21060.00 |
Chiều xuân |
Ngọc Thuý |
| 21061.00 |
Chiều xuân |
Sisi |
| 21062.00 |
Chỉ Hai Đứa M足nh |
Nhã Thanh |
| 21063.00 |
Chỉ l角 giấc mơ |
Nay Dung |
| 21064.00 |
Chỉ l角 giấc mơ |
Phong Đạt |
| 21065.00 |
Chỉ l角 giấc mơ |
Song Ca |
| 21066.00 |
Chỉ L角 Giấc Mơ |
Thanh Tr迆c |
| 21067.00 |
Chỉ l角 giấc mơ qua |
Trish |
| 21068.00 |
Chỉ L角 Người H芍t Nhạc Rap |
Heart 2 Exist |
| 21069.00 |
Chỉ m足nh anh thôi |
Hải Thinh |
| 21070.00 |
Chỉ m足nh anh thôi |
Vân Quang Long |
| 21071.00 |
Chỉ M足nh Em Thôi |
T迆 Quy那n |
| 21072.00 |
Chỉ một lần y那u |
Ngọc Thuý |
| 21073.00 |
Chim s芍o ng角y xưa |
Châu Khanh |
| 21074.00 |
Chim s芍o ng角y xưa |
Mạnh Quỳnh |
| 21075.00 |
Chim S芍o Ng角y Xưa |
Nam ca |
| 21076.00 |
Chim S芍o Ng角y Xưa |
Nhã Thanh |
| 21077.00 |
Chim S芍o Ng角y Xưa |
Quang L那 |
| 21078.00 |
Chim S芍o Ng角y Xưa |
Quang Linh |
| 21079.00 |
Chim s芍o ng角y xưa |
Trường Vũ |
| 21080.00 |
Chim s芍o ng角y xưa |
Vũ Sơn |
| 21081.00 |
Chim s芍o xa rồi |
Tâm Đoan |
| 21082.00 |
Chim Trắng Mồ Côi |
Cẩm Ly |
| 21083.00 |
Chim Trắng Mồ Côi |
H角 Phương |
| 21084.00 |
Chim trắng mổ côi |
Đan Trường, Cẩm Ly |
| 21085.00 |
Ch足m v角o lãng qu那n |
Tô Chấn Phong |
| 21086.00 |
Ch赤n d辰ng sông hẹn h辰 |
Phi Nhung |
| 21087.00 |
Ch赤n d辰ng sông h辰 hẹn |
Mai Tuấn |
| 21088.00 |
Ch赤n Th芍ng Quân Truờng |
Trường Vũ |
| 21089.00 |
Ch赤n th芍ng quân trường |
Trường Vũ |
| 21090.00 |
Chỉ Ri那ng M足nh Ta |
Nguyễn Hưng |
| 21091.00 |
Chị Tôi |
Bằng Kiều |
| 21092.00 |
Chị tôi |
Đon Hồ |
| 21093.00 |
Chị Tôi |
Đôn Hồ |
| 21094.00 |
Chị tôi |
Lâm Gia Minh |
| 21095.00 |
Chị tôi |
Mỹ Linh |
| 21096.00 |
Chị Tôi |
Nữ ca |
| 21097.00 |
Chị Tôi |
Phi Nhung |
| 21098.00 |
Chị tôi |
Quang Linh |
| 21099.00 |
Chị tôi |
Thuỳ Dương |
| 21100.00 |
Chị Tôi |
Th迄y Dương |
| 21101.00 |
Chị tôi |
Trần Th芍i Ho角 |
| 21102.00 |
Chị tôi |
Ý Lan |
| 21103.00 |
Chị Tôi 2 |
Chung Tử Lưu |
| 21104.00 |
Chị tôi 2 |
Trần Th芍i Ho角 |
| 21105.00 |
Chị tôi 2 |
Trường Vũ |
| 21106.00 |
Chỉ V足 Anh Ngh豕o |
Lâm Vũ |
| 21107.00 |
Chỉ v足 anh y那u em |
Kỳ Anh, La Sương Sương |
| 21108.00 |
Chỉ V足 Em Y那u Anh |
Kỳ Anh & La Sương Sương |
| 21109.00 |
Chỉ V足 Tôi Không Tin |
L那 Dũng |
| 21110.00 |
Chỉ y那u m足nh anh |
Loan Châu |
| 21111.00 |
Chờ |
Hải Lý |
| 21112.00 |
Chờ Ai |
Nguyễn Thắng |
| 21113.00 |
Chờ anh b那n đời |
Như Quỳnh |
| 21114.00 |
Cho anh xin số nh角 |
Cardin Thuỳ Hương |
| 21115.00 |
Cho anh xin số nh角 |
Huy Vũ |
| 21116.00 |
Chờ Đ那m Miền Tây |
Khả T迆 & Kỳ Vương |
| 21117.00 |
Chợ đ那m miền tây |
Kỳ Vương, Khả T迆 |
| 21118.00 |
Cho đời ch迆t ơn |
Mỹ Tâm |
| 21119.00 |
Chờ đợi nữa vầng trăng |
Ngọc Hồ, Tâm Đoan |
| 21120.00 |
Chờ Đợi Nửa Vầng Trăng |
Ngọc Hồ & Tâm Đoan |
| 21121.00 |
Cho d迄 c車 đi nơi đâu |
Maline Nhã Lan |
| 21122.00 |
Cho d迄 c車 đi nơi đâu |
Th芍i Châu |
| 21123.00 |
Cho em |
Trịnh Nam Sơn |
| 21124.00 |
Cho em được mãi y那u anh |
Ngọc Thuý |
| 21125.00 |
Cho Em Lời Cuối |
Nguy那n Khang |
| 21126.00 |
Cho em lời cuối |
Nguyễn Khang |
| 21127.00 |
Cho em lời cuối |
Phi Nhung |
| 21128.00 |
Cho Em Lời Cuối |
T迆 Quy那n |
| 21129.00 |
Cho em một lời cuối |
Phương Thanh |
| 21130.00 |
Cho Em Một Lối Về |
Jenny Hiền |
| 21131.00 |
Cho Em Một Ng角y |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 21132.00 |
Cho Em Một Ng角y |
Diễm Li那n |
| 21133.00 |
Cho em một ng角y |
Thuỳ Dương |
| 21134.00 |
Chờ Em Muôn Kiếp |
Vũ Khanh |
| 21135.00 |
Cho Em Ngay Nang Xanh |
Kh芍nh H角 |
| 21136.00 |
Cho em ng角y nắng xanh |
Kh芍nh H角 |
| 21137.00 |
Chờ Em Nơi Thềm Trắng |
Hồng Nhung |
| 21138.00 |
Cho Em Qu那n Tuổi Ngọc |
Bạch Yến & Trần Thu H角 |
| 21139.00 |
Cho Em Qu那n Tuổi Ngọc |
Thanh H角 |
| 21140.00 |
Cho em ra đi |
Tiến Dũng |
| 21141.00 |
Cho Em T足nh Y那u V角 Ngăn C芍ch |
Giao Linh & Huy Tâm |
| 21142.00 |
Cho kỷ niệm m迄a đông |
Mạnh Đ足nh |
| 21143.00 |
Cho Lần Cuối |
L那 Uy那n Phương |
| 21144.00 |
Cho lần cuối |
Tuấn Ngọc, Th芍i Thảo |
| 21145.00 |
Chờ mong anh |
Thanh Tr迆c |
| 21146.00 |
Cho một kiếp mai |
Trần Th芍i Ho角 |
| 21147.00 |
Chờ Một Ng角y |
Mộng Ngọc |
| 21148.00 |
Cho Một Tiếng Y那u |
Nguyễn Hưng |
| 21149.00 |
Cho một tiếng y那u |
Thế Sơn |
| 21150.00 |
Chồng sớm |
Loan Châu, Bảo Hân |
| 21151.00 |
Chồng Sớm |
Tam Ca |
| 21152.00 |
Chờ Người |
Bằng Kiều & Trần Thu H角 |
| 21153.00 |
Chờ người |
Bằng Kiều, Trần Thu H角 |
| 21154.00 |
Chờ người |
Khả T迆 |
| 21155.00 |
Chờ người |
Man |
| 21156.00 |
Chờ Người |
Như Quỳnh |
| 21157.00 |
Chờ Người |
Trường Vũ |
| 21158.00 |
Chờ Người |
Yến Khoa |
| 21159.00 |
Chờ Người Đến Bao Giờ |
Khả T迆 |
| 21160.00 |
Cho người t足nh lỡ |
Dương Triệu Vũ |
| 21161.00 |
Cho người t足nh lỡ |
Trần Th芍i Ho角 |
| 21162.00 |
Cho Người T足nh Lỡ |
Trường Vũ |
| 21163.00 |
Cho người t足nh nhỏ |
Tâm Đoan |
| 21164.00 |
Cho người t足nh xa |
Lâm Vũ |
| 21165.00 |
Chờ người v角o cuộc chiến |
Hồng Tr迆c |
| 21166.00 |
Chồng xa |
Bruce Đo角n |
| 21167.00 |
Chồng xa |
Cẩm Ly |
| 21168.00 |
Chồng Xa |
Như Quỳnh |
| 21169.00 |
Chổng xa |
Như Quỳnh |
| 21170.00 |
Cho Nhau Cuộc T足nh Thủy Chung |
Trương Đ Phong & Linh Trang |
| 21171.00 |
Cho nhau lần cuối |
Tuấn Ngọc |
| 21172.00 |
Chọn Lựa Một T足nh Y那u |
Quynh Như & Kh芍nh Phương |
| 21173.00 |
Chọn Một Cuộc T足nh |
Vũ Khanh |
| 21174.00 |
Cho n車i lời biệt ly |
Ngọc Thuý,Anh T迆 |
| 21175.00 |
Chờ N車i Lời Biệt Ly |
Ngọc Th迆y & Anh T迆 |
| 21176.00 |
Chôn vui kỹ niệm |
Mạnh Đ足nh, La Sương Sương |
| 21177.00 |
Chôn vui tâm sự |
Trường Vũ, Tâm Đoan |
| 21178.00 |
Chôn V迄i Tâm Sự |
Tâm Đoan |
| 21179.00 |
Chờ phone của anh |
Th芍i Thảo |
| 21180.00 |
Chờ Phone Em |
Andy Thanh |
| 21181.00 |
Cho qu那n mau |
Man |
| 21182.00 |
Chờ Quen Nhau |
Quang Linh |
| 21183.00 |
Cho t足nh mải xa |
Huy Vũ |
| 21184.00 |
Chờ T足nh Mai Xa |
Huy Vũ |
| 21185.00 |
Chợt Nghe Bước Em Về |
Lam Trường |
| 21186.00 |
Chợt Nghe Em H芍t |
Đức Tuấn |
| 21187.00 |
Chợt như năm 18 |
Thanh Tr迆c, Gia Huy |
| 21188.00 |
Cho Tôi Được Một Lần |
Hợp Ca |
| 21189.00 |
Cho Tôi Được Một Lần |
Hương Lan |
| 21190.00 |
Cho tôi lại từ đầu |
Quang Dũng |
| 21191.00 |
Cho Tôi Xin |
Nữ ca |
| 21192.00 |
Chờ Tr那n Năm Th芍ng |
Đan Trường |
| 21193.00 |
Chờ tr那n th芍ng năm |
Đan Trường |
| 21194.00 |
Cho vừa l辰ng em |
Mặc Thế Nhân |
| 21195.00 |
Cho vừa l辰ng em |
Ngọc Sơn |
| 21196.00 |
Cho Vừa L辰ng Em |
Như Quỳnh & Thế Sơn |
| 21197.00 |
Cho vừa l辰ng em |
Như Quỳnh, Thế Sơn |
| 21198.00 |
Cho vừa l辰ng em |
Thanh Long |
| 21199.00 |
Cho Vừa L辰ng Em |
Tuấn Vũ |
| 21200.00 |
Cho Xin Sống Lại |
Trường Vũ |
| 21201.00 |
Cho xin sống lại |
Tuấn Vũ |
| 21202.00 |
Chưa N車i C迄ng Anh |
Tâm Đoan |
| 21203.00 |
Ch迆c em hạnh ph迆c |
Vân Quang Long |
| 21204.00 |
Ch迆c Em Ngủ Ngon |
Ho角ng Châu |
| 21205.00 |
Ch迆c Mừng |
Tốp Ca |
| 21206.00 |
Ch迆c Ph迆c |
Khả T迆 |
| 21207.00 |
Ch迆c Tết (tân cổ) |
Kim Tử Long, Ngọc Huyền |
| 21208.00 |
Ch迆c xuân |
Dương Triệu Vũ, Vân Quỳnh |
| 21209.00 |
Ch迄m Bông Hoa Khế 2 |
Hương Lan |
| 21210.00 |
Ch迆ng M足nh Ba Đứa |
Duy Kh芍nh |
| 21211.00 |
Chung Mộng |
Như Quỳnh |
| 21212.00 |
Chung một d辰ng sông |
Phi Nhung, Th芍i Châu |
| 21213.00 |
Chừng n角o em mới về |
Duy Mạnh |
| 21214.00 |
Chung vầng trăng đôi |
Long Nhật |
| 21215.00 |
Chung vầng trăng đôi |
Phi Nhung |
| 21216.00 |
Chung vầng trăng đôi |
Tuấn Cảnh, Mai Hậu |
| 21217.00 |
Chủ nhật buồn |
Thy Dung |
| 21218.00 |
Chử t足nh |
Mạnh Quỳnh |
| 21219.00 |
Ch迆t Kỷ Niệm Buồn |
Hải Triều |
| 21220.00 |
Ch迆t Kỷ Niệm Buồn |
Mạnh Đ足nh |
| 21221.00 |
Ch迆t Kỷ Niệm Buồn |
Mộng Thi |
| 21222.00 |
Ch迆t kỷ niệm buồn |
Ngọc Hồ |
| 21223.00 |
Ch迆t Kỷ Niệm Buồn |
Quang Linh |
| 21224.00 |
Ch迆t kỷ niệm buồn |
Trường Vũ |
| 21225.00 |
Ch迆t Kỷ Niệm Buồn |
Yến Phương |
| 21226.00 |
Ch迆t nắng mong manh |
Th芍i Châu |
| 21227.00 |
Ch迆t Nắng Mong Manh |
Vũ Khanh |
| 21228.00 |
Ch迆t Nắng M迄a Đông |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 21229.00 |
Ch迆t nắng m迄a đông |
L那 Quang |
| 21230.00 |
Ch迆t T足nh Cho Biển |
Phi Nhung |
| 21231.00 |
Ch迆t t足nh đầu (tân cổ) |
Kim Tử Long, C芍t Ti那n |
| 21232.00 |
Ch迆t T足nh Mong Manh |
Cẩm Ly |
| 21233.00 |
Chuyện 1 chiếc cầu đã gãy |
Quang L那 |
| 21234.00 |
Chuyện 3 người |
Ngọc Đ角i |
| 21235.00 |
Chuyện 3 người |
Phi Nhung |
| 21236.00 |
Chuyện 3 người |
Quang L那 |
| 21237.00 |
Chuyện 3 người |
Thanh Thanh |
| 21238.00 |
Chuyện 3 người |
Trường Vũ |
| 21239.00 |
Chuyện ba m迄a mưa |
Hồng Tr迆c |
| 21240.00 |
Chuyện ba m迄a mưa |
Khả T迆 |
| 21241.00 |
Chuyện Ba M迄a Mưa |
Trường Vũ |
| 21242.00 |
Chuyện ba m迄a mưa |
Tuấn Cảnh |
| 21243.00 |
Chuyện Ba Người |
Ngọc Đ角i |
| 21244.00 |
Chuyện Ba Người |
Quang Đô |
| 21245.00 |
Chuyện Ba Người |
Quang L那 |
| 21246.00 |
Chuyện B角 T芍m |
Cẩm Ly |
| 21247.00 |
Chuyển bến |
Lưu B赤ch |
| 21248.00 |
Chuyển bến |
Quang Dũng |
| 21249.00 |
Chuyển Bến |
Tuấn Ngọc |
| 21250.00 |
Chuyện B足nh Thường |
Trường Vũ |
| 21251.00 |
Chuyện buồn dĩ vãng |
Cẩm Ly |
| 21252.00 |
Chuyện buồn ng角y xuân |
Mạnh Quỳnh |
| 21253.00 |
Chuyện Buồn Ng角y Xuân |
Tiểu Phụng |
| 21254.00 |
Chuyện buồn ng角y xuân |
Tuấn Vũ, Hương Lan |
| 21255.00 |
Chuyện buồn t足nh y那u |
Huy Vũ |
| 21256.00 |
Chuyện Buồn T足nh Y那u |
L那 To角n & Ngọc Đ角i |
| 21257.00 |
Chuyện buồn t足nh y那u |
L那 To角n, Ngọc Đại |
| 21258.00 |
Chuyện Buồn T足nh Y那u |
Th芍i Châu |
| 21259.00 |
Chuyện buồn t足nh y那u |
Vũ Khanh, Ngọc Lan |
| 21260.00 |
Chuỵện buồn t足nh y那u |
Phương Hồng Quế |
| 21261.00 |
Chuyện chiếc cầu đã gẫy |
Ho角ng Oanh |
| 21262.00 |
Chuyện chiếc cầu đã gẫy |
Thanh Thuý |
| 21263.00 |
Chuyện ch迆ng m足nh |
Hồng Tr迆c |
| 21264.00 |
Chuyện ch迆ng m足nh |
Lâm Gia Minh |
| 21265.00 |
Chuyện ch迆ng m足nh |
Phương Hồng Quế |
| 21266.00 |
Chuyện ch迆ng m足nh |
Thanh Thanh |
| 21267.00 |
Chuyện Ch迆ng M足nh |
Trường Vũ |
| 21268.00 |
Chuyện Ch迆ng M足nh 2 |
Nhã Thanh |
| 21269.00 |
Chuyện Của Tôi |
Quang Dũng |
| 21270.00 |
Chuyện Đ那m Mưa |
Ngọc Đan Thanh |
| 21271.00 |
Chuyện đ那m mưa |
Phi Nhung |
| 21272.00 |
Chuyện đ那m mưa |
Thế Sơn |
| 21273.00 |
Chuyện đ那m mưa |
Thế Vũ |
| 21274.00 |
Chuyện đ那m mưa |
Tuấn Vũ |
| 21275.00 |
Chuyện Đ那m Qua |
Mộng Thi |
| 21276.00 |
Chuyến Đi Về S芍ng |
Chế Linh & Thanh Tuyền |
| 21277.00 |
Chuyến đi về s芍ng |
Chế Linh, Thanh Tuyền |
| 21278.00 |
Chuyến Đi Về S芍ng |
Như Quỳnh |
| 21279.00 |
Chuyến đi về s芍ng |
Trung Chỉnh, Ho角ng Oanh |
| 21280.00 |
Chuyến đi về s芍ng |
Trường Vũ |
| 21281.00 |
Chuyến Đ辰 Hậu Giang |
Châu Hạ Ly |
| 21282.00 |
Chuyến đ辰 Hậu Giang |
Châu H角 My |
| 21283.00 |
Chuyến đ辰 Hậu Giang |
Yến Vy |
| 21284.00 |
Chuyện Đời |
Lam H迄ng |
| 21285.00 |
Chuyện đời |
Lâm H迄ng |
| 21286.00 |
Chuyện Đời Kh車 Đo芍n |
Huyền Thoại |
| 21287.00 |
Chuyến đ辰 không em |
Female |
| 21288.00 |
Chuyến đ辰 không em |
Ho角ng Lan |
| 21289.00 |
Chuyến đ辰 không em |
Quốc Tuấn, Đo角n Thy |
| 21290.00 |
Chuyến Đ辰 Không Em |
Trường Vũ |
| 21291.00 |
Chuyến đ辰 không em |
Tuấn Vũ |
| 21292.00 |
Chuyến đ辰 qu那 hương |
Hồng Y那n |
| 21293.00 |
Chuyến Đ辰 Vĩ Tuyến |
Tâm Đoan |
| 21294.00 |
Chuyến Đ辰 Vĩ Tuyến |
Trường Vũ & Thanh Thu |
| 21295.00 |
Chuyến đ辰 Vỹ Tuyến |
Giao Linh |
| 21296.00 |
Chuyến đ辰 Vỹ Tuyến |
Ho角ng Oanh |
| 21297.00 |
Chuyến đ辰 Vỹ Tuyến |
Tâm Đoan |
| 21298.00 |
Chuyến đ辰 Vỹ Tuyến |
Trường Vũ, Thanh Thư |
| 21299.00 |
Chuyện Gi角n Thi那n Lý |
Mạnh Đ足nh |
| 21300.00 |
Chuyện gi角n thi那n lý |
Trường Vũ |
| 21301.00 |
Chuyện Gi角n Thi那n Lý 2 |
Mạnh Đ足nh |
| 21302.00 |
Chuyện G足 Đến Rồi Cũng Sẽ Đến |
Tố Như |
| 21303.00 |
Chuyện hẹn h辰 |
Bruce Đo角n |
| 21304.00 |
Chuyện hẹn h辰 |
Mạnh Đ足nh, Châu Tuấn |
| 21305.00 |
Chuyện Hẹn H辰 |
Nhật Trường |
| 21306.00 |
Chuyện hoa hồng |
Thanh Thảo |
| 21307.00 |
Chuyện Hoa Sim |
Như Quỳnh |
| 21308.00 |
Chuyện hoa sim chuyện hoa trắng |
Đặng Thế Luân, Mạnh Đ足nh |
| 21309.00 |
Chuyện hoa tigon |
Diệp Thanh Thanh |
| 21310.00 |
Chuyện Hợp Tan |
Ho角i Nam |
| 21311.00 |
Chuyện hợp tan |
Hương Lan |
| 21312.00 |
Chuyện hợp tan |
Ngọc Hải |
| 21313.00 |
Chuyện Lạ |
Bằng Kiều |
| 21314.00 |
Chuyện L角m Dâu |
Phi Nhung |
| 21315.00 |
Chuyện L角m Dâu |
Quang Linh |
| 21316.00 |
Chuyện Lứa Đôi |
Đôn Hồ & Như Quỳnh |
| 21317.00 |
Chuyện lứa đôi |
Đon Hồ, Như Quỳnh |
| 21318.00 |
Chuyện Mây Mưa |
Trường Vũ & Hồng Tr迆c |
| 21319.00 |
Chuyện một chiếc cầu đã gãy |
Ho角ng Oanh |
| 21320.00 |
Chuyện Một Chiếc Cầu Đã Gãy |
Nhã Thanh |
| 21321.00 |
Chuyện Một Chiếc Cầu Đã Gãy |
Quang L那 |
| 21322.00 |
Chuyện một chiếc cầu đã gẩy |
Nhã Thanh |
| 21323.00 |
Chuyện Một Đ那m |
Ho角ng Oanh |
| 21324.00 |
Chuyện một lo角i hoa |
Song Ca |
| 21325.00 |
Chuyện một người đi |
Tuấn Vũ |
| 21326.00 |
Chuyện Một Người Đi那n |
Văn Quang Long |
| 21327.00 |
Chuyện Mưa Mây |
Trường Vũ |
| 21328.00 |
Chuyện mưa mây |
Trường Vũ, Hồng Tr迆c |
| 21329.00 |
Chuyện n角ng h角ng x車m |
Trường Vũ |
| 21330.00 |
Chuyện ng角y cuối năm |
Trường Vũ |
| 21331.00 |
Chuyện Ngây Thơ |
Sỹ B那n |
| 21332.00 |
Chuyện ng角y xưa |
Khả T迆 |
| 21333.00 |
Chuyện ng角y xưa |
Mạnh Quỳnh, Quế Trang |
| 21334.00 |
Chuyện ng角y xưa |
Phi Nhung |
| 21335.00 |
Chuyện ng角y xưa |
Quang Dũng |
| 21336.00 |
Chuyện Ng角y Xưa |
Quang Dũng & Thu Minh |
| 21337.00 |
Chuyện Ng角y Xưa |
Trường Vũ |
| 21338.00 |
Chuyện ng角y xưa (tân cổ) |
Minh Vương |
| 21339.00 |
Chuyện Người Con G芍i Ao Sen |
Bản Tuấn |
| 21340.00 |
Chuyện Người Con G芍i Ao Sen |
Trường Vũ |
| 21341.00 |
Chuyện người con g芍i h芍i sim |
Hồng Tr迆c |
| 21342.00 |
Chuyện Người Con G芍i H芍i Sim |
Nguyệt Thanh |
| 21343.00 |
Chuyện người con g芍i h芍i sim |
Phi Nhung |
| 21344.00 |
Chuyện Người Con G芍i H芍i Sim |
Trường Vũ |
| 21345.00 |
Chuyện người c車n g芍i h芍i sim |
Trường Vũ |
| 21346.00 |
Chuyện Người Đ角n B角 Hai Ng角n Năm Trước |
Vũ Khanh |
| 21347.00 |
Chuyện người đ角n b角 ng角n năm trước |
Thế Sơn |
| 21348.00 |
Chuyện người đ角n b角 ng角n năm trước |
Vũ Khanh |
| 21349.00 |
Chuyện người l那n xe hoa |
Trường Vũ, Phi Nhung |
| 21350.00 |
Chuyện Ông Đ辰 Gi角 |
Chung Tử Lưu |
| 21351.00 |
Chuyện ông đồ gi角 |
Chung Tử Lưu |
| 21352.00 |
Chuyện sui gia |
Th角nh Lộc |
| 21353.00 |
Chuyến T角u 4 Giờ 55 |
Kevin Khoa |
| 21354.00 |
Chuyến t角u 4h 55 |
Kevin Khoa |
| 21355.00 |
Chuyến t角u 4h 55 |
Kỳ Anh |
| 21356.00 |
Chuyến T角u Ho角ng Hôn |
Ho角i Nam |
| 21357.00 |
Chuyến t角u ho角ng hôn |
Mạnh Đ足nh |
| 21358.00 |
Chuyến T角u Ho角ng Hôn |
Tâm Đoan |
| 21359.00 |
Chuyến t角u t足nh y那u |
Nini |
| 21360.00 |
Chuyến t角u về qu那 hương |
Ho角i Nam |
| 21361.00 |
Chuyện Thường T足nh Thế Thôi |
Hồng Ngọc |
| 21362.00 |
Chuyện thường t足nh thế thôi |
Quỳnh Anh |
| 21363.00 |
Chuyện t足nh |
Lâm Nhật Tiến |
| 21364.00 |
Chuyện T足nh B那n Ao C芍 |
Quang Linh & Cẩm Ly |
| 21365.00 |
Chuyện t足nh b谷 nhỏ |
Kh芍nh Ho角ng |
| 21366.00 |
Chuyện T足nh B谷 Nhỏ |
Nhã Thanh |
| 21367.00 |
Chuyện t足nh b谷 nhỏ |
Thanh Hằng |
| 21368.00 |
Chuyện t足nh buồn |
Man |
| 21369.00 |
Chuyện t足nh buồn |
Như Quỳnh |
| 21370.00 |
Chuyện T足nh Buồn |
Nữ ca |
| 21371.00 |
Chuyện T足nh Buồn Trăm Năm |
Ho角i Nam |
| 21372.00 |
Chuyện T足nh Ch角ng M迄 |
Th芍i Phong Vũ |
| 21373.00 |
Chuyện t足nh cô g芍i sầu ri那ng |
Phi Nhung |
| 21374.00 |
Chuyện T足nh Cô H角ng Ch豕 Tươi |
Mỹ Linh |
| 21375.00 |
Chuyện T足nh Cô L芍i Đ辰 Bến Hạ |
Ho角ng Lan |
| 21376.00 |
Chuyện t足nh cô l芍i đ辰 Bến Hạ |
Tâm Đoan |
| 21377.00 |
Chuyện T足nh Cổ Loa |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 21378.00 |
Chuyện T足nh Đan Áo |
Hồng Tr迆c |
| 21379.00 |
Chuyện T足nh Dĩ Vãng |
Tâm Đoan |
| 21380.00 |
Chuyện T足nh Hoa Muống Biển |
Randy |
| 21381.00 |
Chuyện T足nh Hoa Ngọc Lan |
Ngọc Hồ |
| 21382.00 |
Chuyện T足nh Hoa Trắng |
Như Quỳnh |
| 21383.00 |
Chuyện T足nh Hồn Bướm Mơ Ti那n |
Ho角ng Lan |
| 21384.00 |
Chuyện T足nh Không Suy Tư |
Băng Châu |
| 21385.00 |
Chuyện t足nh không suy tư |
Bảo Tuấn |
| 21386.00 |
Chuyện t足nh không suy tư |
Chế Linh |
| 21387.00 |
Chuyện t足nh không suy tư |
Kiều Nga |
| 21388.00 |
Chuyện t足nh không suy tư |
Lili Huệ |
| 21389.00 |
Chuyện t足nh không suy tư |
Thi那n Trang |
| 21390.00 |
Chuyện T足nh Không Suy Tư |
Tr迆c Lam & Tr迆c Linh |
| 21391.00 |
Chuyện t足nh không suy tư |
Tr迆c Lam, Tr迆c Linh |
| 21392.00 |
Chuyện t足nh không suy tư |
Trường Vũ |
| 21393.00 |
Chuyện t足nh không suy tư, phố đ那m |
Thi那n Kim, Y Phụng |
| 21394.00 |
Chuyện T足nh L芍 Di那u Bông |
Ái Vân |
| 21395.00 |
Chuyện t足nh la lan |
Hương Lan |
| 21396.00 |
Chuyện T足nh La Lan |
Kh芍nh Ho角ng |
| 21397.00 |
Chuyện T足nh La Lan |
Phi Nhung |
| 21398.00 |
Chuyện t足nh la lan |
Thế Vũ |
| 21399.00 |
Chuyện T足nh Lan & Điệp |
Yến Phương |
| 21400.00 |
Chuyện t足nh Lan v角 Điệp |
Khả T迆 |
| 21401.00 |
Chuyện t足nh Lan v角 Điệp |
Trường Vũ |
| 21402.00 |
Chuyện t足nh Lan v角 Điệp |
Yến Phương |
| 21403.00 |
Chuyện t足nh Lan v角 Điệp (tân cổ) |
Ngọc Huyền |
| 21404.00 |
Chuyện t足nh lo角i hoa biển |
Chung Tử Lưu |
| 21405.00 |
Chuyện T足nh (Love Story) |
Th芍i Châu |
| 21406.00 |
Chuyện T足nh M角u Hoa T赤m |
Mỹ Huyền |
| 21407.00 |
Chuyện T足nh Mimosa |
Hạ Vy |
| 21408.00 |
Chuyện T足nh Mong Manh |
Trường Vũ |
| 21409.00 |
Chuyện T足nh Mộng Thường |
Hương Lan |
| 21410.00 |
Chuyện t足nh Mộng Thường |
Man |
| 21411.00 |
Chuyện t足nh Mộng Thường |
Phương Lam |
| 21412.00 |
Chuyện t足nh Mộng Thường |
Thanh To角n, Thanh Tuyền |
| 21413.00 |
Chuyện t足nh m迄a đông |
Quang Dũng |
| 21414.00 |
Chuyện T足nh M迄a Thu |
Duy Linh |
| 21415.00 |
Chuyện t足nh m迄a thu (tân cổ) |
Hữu Phước, Hương Lan |
| 21416.00 |
Chuyện T足nh N角ng N Ka |
Nhật Kim Anh |
| 21417.00 |
Chuyện T足nh N角ng Tô Thị |
Ái Vân |
| 21418.00 |
Chuyện t足nh ngh豕o |
Tường Nguy那n |
| 21419.00 |
Chuyện T足nh Nguời Đan Áo |
Nam ca |
| 21420.00 |
Chuyện T足nh Nguời Đan Áo |
Tuấn Vũ |
| 21421.00 |
Chuyện t足nh người đan 芍o |
Man |
| 21422.00 |
Chuyện t足nh người đan 芍o |
Trường Vũ |
| 21423.00 |
Chuyện t足nh người đan 芍o |
Tuấn Vũ |
| 21424.00 |
Chuyện T足nh Người Trinh Nữ T那n Thi |
Mạnh Quỳnh |
| 21425.00 |
Chuyện T足nh Người Trinh Nữ T那n Thi |
Như Quỳnh |
| 21426.00 |
Chuyện t足nh người trinh nử t那n Thi |
Male |
| 21427.00 |
Chuyện t足nh người trinh nử t那n Thi |
Sơn Ca |
| 21428.00 |
Chuyện t足nh Ngưu Lang Chức Nữ |
B赤ch Vân |
| 21429.00 |
Chuyện T足nh Ngưu Lang Chức Nữ |
Quang B足nh & Trang Thanh Lan |
| 21430.00 |
Chuyện t足nh Ngưu Lang Chức Nữ |
Quang B足nh, Trang Thanh Lan |
| 21431.00 |
Chuyện T足nh Nơi L角ng Qu那 |
Mỹ Linh & Ch赤 T角i |
| 21432.00 |
Chuyện t足nh ong bướm |
Mộng Ngọc |
| 21433.00 |
Chuyện t足nh ong bướm |
Phi Nhung |
| 21434.00 |
Chuyện T足nh Ong Bướm |
Randy |
| 21435.00 |
Chuyện t足nh ong bướm |
Yến Vy |
| 21436.00 |
Chuyện t足nh qu芍n b那n hồ |
Trường Vũ |
| 21437.00 |
Chuyện t足nh thứ nhất (tân cổ) |
Kim Tử Long, Cẩm Thu |
| 21438.00 |
Chuyện t足nh Trương Chi Mỵ Nương |
Yến Phương |
| 21439.00 |
Chuyện T足nh Vườn Dâu |
Nam ca |
| 21440.00 |
Chuyện t足nh vườn dâu |
Phi Nhung |
| 21441.00 |
Chuyện t足nh y那u |
Christiane L那 |
| 21442.00 |
Chuyện T足nh Y那u |
Ngọc B赤ch & Anh Sơn |
| 21443.00 |
Chuyện t足nh y那u |
Ngọc Thuý |
| 21444.00 |
Chuyện t足nh y那u |
Nguyễn Hưng, Kỳ Duy那n |
| 21445.00 |
Chuyện T足nh Y那u (Histoire Dun Amour) |
Christiane L那 |
| 21446.00 |
Chuyện T足nh Y那u Thế Gian |
Cẩm Ly |
| 21447.00 |
Chuyến Xe Lam Chiều |
Nd Th迆y Hằng |
| 21448.00 |
Chuyến xe lam chiều |
Tâm Đoan |
| 21449.00 |
Chuyến xe lam chiều |
Thuý Hằng |
| 21450.00 |
Chuyến Xe Lam Chiều |
Trường Vũ |
| 21451.00 |
Chuyến Xe Miền Tây |
Bruce Đo角n |
| 21452.00 |
Chuyến xe Miền Tây |
Mạnh Quỳnh |
| 21453.00 |
Chuyến xe Miền Tây |
Trường Vũ |
| 21454.00 |
Chuyện y那u thương |
Duy Linh, Yến Phương |
| 21455.00 |
C車 1 ng角y như thế |
Trịnh Vĩnh Trinh |
| 21456.00 |
C車 anh đang chờ |
Lâm Thuý Vân |
| 21457.00 |
Cô Bắc Kỳ Nho Nhỏ |
Kevin Khoa |
| 21458.00 |
Cổ b角i tam c迆c |
Mạnh Đ足nh, Diệp Thanh Thanh |
| 21459.00 |
Cô bạn học |
Female |
| 21460.00 |
Cô Bạn Học |
Mộng Ngọc |
| 21461.00 |
Cô bạn học |
Phi Nhung |
| 21462.00 |
C車 bao giờ |
Cẩm Ly |
| 21463.00 |
C車 bao giờ em hỏi |
Trần Th芍i Ho角 |
| 21464.00 |
C車 Bao Giờ Em Hỏi |
Trần Th芍i H辰a |
| 21465.00 |
Cô b谷 c車 chiếc răng khểnh |
Ái Vân |
| 21466.00 |
Cô b谷 c車 chiếc răng khểnh |
Vũ Khanh |
| 21467.00 |
Cô b谷 c車 chiếc răng khểnh (tân cổ) |
Kim Tử Long |
| 21468.00 |
Cô b谷 dỗi hờn |
Female |
| 21469.00 |
Cô b谷 dỗi hờn |
La Sương Sương |
| 21470.00 |
Cô b谷 dỗi hờn |
Lili Huệ |
| 21471.00 |
Cô b谷 dỗi hờn |
Thuý Vi |
| 21472.00 |
Cô b谷 dỗi hờn |
Tuyết Nhung |
| 21473.00 |
Cô B谷 Dổi Hờn |
Lily Huệ |
| 21474.00 |
Cô b谷 khăn đỏ |
Ho角ng Kim |
| 21475.00 |
Cô B谷 Ki那u Kỳ |
Minh Quân |
| 21476.00 |
Cô b谷 mắt nai |
Ho角i Linh, Hồng Vân |
| 21477.00 |
Cô B谷 Môi Hồng |
Mạnh Đ足nh |
| 21478.00 |
Cô b谷 ng角y xưa |
Lệ Hằng |
| 21479.00 |
Cô b谷 ng角y xưa |
Man |
| 21480.00 |
Cô B谷 Ng角y Xưa |
Mạnh Đ足nh |
| 21481.00 |
Cô B谷 Ng角y Xưa |
Nam ca |
| 21482.00 |
Cô B谷 Răng Khểnh |
Ái Vân |
| 21483.00 |
Cô B谷 Răng Khểnh |
Vũ Khanh |
| 21484.00 |
Cô b谷 suy tư |
Quốc Việt |
| 21485.00 |
Cô B谷 U Sầu |
Ni Ni Khanh |
| 21486.00 |
Cô b谷 ưu sầu |
Nini |
| 21487.00 |
Cô B谷 Vô Tư |
Hạ Vy |
| 21488.00 |
C車 biết không anh |
Nhã Thanh |
| 21489.00 |
C車 Biết Không Anh |
Thu Hằng |
| 21490.00 |
C車 biết không em |
Bruce Đo角n |
| 21491.00 |
C車 biết không em |
Cẩm Ly |
| 21492.00 |
C車 chắc anh đã y那u em |
Mây Trắng |
| 21493.00 |
C車 Điều G足 Như Niềm Tuyệt Vọng |
Thanh Tuyền |
| 21494.00 |
Cố Đô Huế |
Hương Lan |
| 21495.00 |
C車 đôi khi |
Hồng Nhung |
| 21496.00 |
Cô đơn |
Nguyễn Thắng |
| 21497.00 |
Cô đơn |
Phi Khanh |
| 21498.00 |
Cô đơn |
Quang Dũng |
| 21499.00 |
Cô Đơn |
Tami L那 |
| 21500.00 |
Cô đơn |
Trần Thanh H角 |
| 21501.00 |
Cô Đơn |
Vũ Khanh |
| 21502.00 |
Cô Đơn Chôn Dấu T足nh Sầu |
Kim Minh Huy |
| 21503.00 |
Cô Đơn Đi Qua |
Trần Tâm |
| 21504.00 |
Cô Đơn M足nh Anh |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 21505.00 |
Cô Đơn Một M足nh |
Tommy Ngô |
| 21506.00 |
Cô đơn tiếng s車ng |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 21507.00 |
Cố đô y那u dấu |
Hương Lan |
| 21508.00 |
C車 Được G足 Đâu |
Lâm Vũ |
| 21509.00 |
C車 Em Không |
Thanh Tr迆c |
| 21510.00 |
Cô g芍i Huế l角m dâu Cửu Long (tân cổ) |
Kim Tử Long, Hồng Yến |
| 21511.00 |
Cô G芍i Mắt Xanh |
Vũ Khanh |
| 21512.00 |
Cô G芍i Sầu Ri那ng |
Tâm Đoan |
| 21513.00 |
Cô h角ng caf谷 |
Man |
| 21514.00 |
Cô H角ng Caf谷 |
Nam ca |
| 21515.00 |
Cô H角ng Caf谷 |
Th芍i Châu & Ái Vân |
| 21516.00 |
Cô h角ng caf那 |
Th芍i Châu, Ái Vân |
| 21517.00 |
Cô h角ng nước |
Bruce Đo角n |
| 21518.00 |
Cô H角ng Nước |
Vũ Khanh |
| 21519.00 |
Cô h角ng x車m |
Man |
| 21520.00 |
Cô h角ng x車m |
Mạnh Đ足nh |
| 21521.00 |
Cô h角ng x車m |
Mạnh Quỳnh |
| 21522.00 |
Cô H角ng X車m |
Quang L那 |
| 21523.00 |
Cỏ Hoang |
Quang Dũng |
| 21524.00 |
Cỏ Hồng |
Ý Lan |
| 21525.00 |
Cõi buồn |
Elvis Phương |
| 21526.00 |
Cỏi Buồn |
Elvis Phương |
| 21527.00 |
Cõi mơ |
Anh T迆 |
| 21528.00 |
Cõi nhớ |
Trường Vũ |
| 21529.00 |
Cỏi Nhớ |
Trường Vũ |
| 21530.00 |
Cõi ri那ng |
Quang Dũng |
| 21531.00 |
Cõi t足nh |
Cẩm Vân |
| 21532.00 |
Cỏi T足nh |
Tân Minh |
| 21533.00 |
Cõi t足nh phai |
Thanh H角 |
| 21534.00 |
Cỏi vắng |
Trần Th芍i Ho角 |
| 21535.00 |
Cỏi vắng |
Trần Th芍i Ho角 |
| 21536.00 |
Cõi y那u người |
Quang Dũng |
| 21537.00 |
C車 Khi N角o |
Đan Huy |
| 21538.00 |
C車 Khi N角o |
Minh Tuyết |
| 21539.00 |
Cô l芍i đ辰 |
Ngọc Huyền |
| 21540.00 |
Cô l芍i đ辰 tr那n bến sông xưa |
Khả T迆 |
| 21541.00 |
Cô l芍ng giềng |
Ki那u Hung |
| 21542.00 |
Cô L芍ng Giềng |
Kiều Hưng |
| 21543.00 |
Cô l芍ng giềng |
Quang Dũng |
| 21544.00 |
Cô l芍ng giềng |
Trần Th芍i Ho角 |
| 21545.00 |
Cô l芍ng giềng |
Vũ Khanh |
| 21546.00 |
C車 lẽ |
Cẩm Ly |
| 21547.00 |
C車 lẽ |
Cao Thanh |
| 21548.00 |
C車 lẽ |
Hạ Vy |
| 21549.00 |
C車 lẽ |
Ho角ng Lan, Kim Tuấn |
| 21550.00 |
C車 lẽ |
Hồng Tr迆c |
| 21551.00 |
C車 Lẻ |
Cao Thanh |
| 21552.00 |
C車 Lẻ |
Ho角ng Lan |
| 21553.00 |
C車 Lẻ |
Song Ca |
| 21554.00 |
C車 lẽ n角o |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 21555.00 |
C車 Lẻ N角o |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 21556.00 |
Come Into My World |
Vina Uyễn My |
| 21557.00 |
C車 một d辰ng sông đã qua đời |
Nhã Phương |
| 21558.00 |
C車 một d辰ng sông đã qua đời |
Thuý Hằng |
| 21559.00 |
C車 Một Ng角y Như Thế |
Trịnh Vĩnh Trinh |
| 21560.00 |
C辰n ai với ai |
Đ足nh Văn |
| 21561.00 |
Cô N角ng Ch豕 Tươi |
Hạ Vy |
| 21562.00 |
Cô n角ng đẹp g芍i |
Châu Gia Kiệt |
| 21563.00 |
Cô n角ng mắt nai |
Khả T迆 |
| 21564.00 |
C辰n Ch迆t G足 Để Nhớ |
Anh Dũng |
| 21565.00 |
C辰n ch迆t g足 để nhớ |
Man |
| 21566.00 |
C辰n Ch迆t G足 Để Nhớ |
Nam ca |
| 21567.00 |
C辰n C車 Bao Giờ Em Nhớ Ta |
Gia Huy |
| 21568.00 |
C辰n Đâu Nghĩa T足nh |
Kh芍nh Đơn |
| 21569.00 |
Cơn đau t足nh |
L那 T迄ng |
| 21570.00 |
Cơn Đau T足nh Ái (Mal) |
Alan Ái |
| 21571.00 |
Con Đ那 Chung T足nh |
Phi Nhung |
| 21572.00 |
C辰n Đ車 Ch迆t Hồng Phai |
Quang Dũng |
| 21573.00 |
Con Đ辰 Qu那 Hương |
Phi Nhung |
| 21574.00 |
Con đ辰 qu那 hương (tân cổ) |
Minh Vương, Thoại Mỹ |
| 21575.00 |
Con đường hẽm |
Mạnh Đ足nh |
| 21576.00 |
Con Đường Hoang |
L那 To角n |
| 21577.00 |
Con đường kỷ niệm t那n ta |
Mạnh Quỳnh |
| 21578.00 |
Con Đường Mang T那n Em |
Chế Linh & Thanh Tuyền |
| 21579.00 |
Con đường mang t那n em |
Chế Linh, Thanh Tuyền |
| 21580.00 |
Con đường mang t那n em |
Ho角ng Lan |
| 21581.00 |
Con đường m角u xanh |
Trịnh Nam Sơn |
| 21582.00 |
Con đường n角o đến thi那n đường |
Lâm Nhật Tiến |
| 21583.00 |
Con đường phố thị |
Lâm Gia Minh |
| 21584.00 |
Con Đường T足nh Ta Đi |
Kiều Nga |
| 21585.00 |
Con đường t足nh ta đi |
L那 Tr赤 |
| 21586.00 |
Con Đường T足nh Ta Đi |
Phi Nhung |
| 21587.00 |
Con Đường T足nh Ta Đi |
Tuấn Vũ |
| 21588.00 |
Con đường t足nh ta đi |
Ý Lan |
| 21589.00 |
Con đường tôi về |
Ngọc Lan |
| 21590.00 |
Con đường Việt Nam |
Ho角ng Nam |
| 21591.00 |
Con đường xưa em đi |
Hồng Tr迆c |
| 21592.00 |
Con đường xưa em đi |
Phi Nhung |
| 21593.00 |
Con đường xưa em đi |
Thanh Thanh |
| 21594.00 |
Con đường xưa em đi |
Trường Vũ |
| 21595.00 |
Con đường xưa em đi (tân cổ) |
Vong Linh, Hương Lan |
| 21596.00 |
Con g芍i |
Hạ Vi, Gi芍ng Ngọc, Mỹ Huyền |
| 21597.00 |
Con g芍i |
Khả T迆 |
| 21598.00 |
Con G芍i |
La Sương Sương |
| 21599.00 |
Con G芍i |
Minh Nhi & Đan Huy |
| 21600.00 |
Con g芍i |
Minh Nhi, Đan Huy |
| 21601.00 |
Con G芍i Bây Giờ |
Hạ Vy & Johny Dũng |
| 21602.00 |
Con g芍i bây giờ |
La Sương Sương, Ho角i Nam |
| 21603.00 |
Con G芍i Bây Giờ |
Mộng Thi |
| 21604.00 |
Con G芍i Bây Giờ |
Nguyễn Hưng |
| 21605.00 |
Con g芍i bây giờ |
Phương H迄ng |
| 21606.00 |
Con G芍i Bây Giờ |
Vũ Sơn |
| 21607.00 |
Con g芍i của Mẹ (tân cổ) |
Phi Nhung, Phượng Lien |
| 21608.00 |
Con g芍i đôi mươi |
Quốc Hung |
| 21609.00 |
Con G芍i Đôi Mươi |
Quốc H迄ng |
| 21610.00 |
Con G芍i Khi Y那u |
Cẩm Ly |
| 21611.00 |
Con G芍i Nh角 L角nh |
Diệp Thanh Thanh |
| 21612.00 |
C辰n G足 Đâu |
La Sương Sương |
| 21613.00 |
C辰n G足 M角 Mong |
Ho角i Nam |
| 21614.00 |
Cơn gi車 m迄a đông |
Kh芍nh Đăng |
| 21615.00 |
Cơn gi車 thoảng |
Lâm Thuý Vân |
| 21616.00 |
Cơn gi車 thoảng |
Vũ Khanh |
| 21617.00 |
Cơn gi車 thoảng v角 tr芍i tim tội lỗi |
Bằng Kiều, Thanh H角 |
| 21618.00 |
Công V角 Quạ |
Phương Thanh |
| 21619.00 |
C車 nhớ đ那m n角o |
Shayla |
| 21620.00 |
C車 nhớ không anh |
Mộng Ngọc |
| 21621.00 |
C車 Nhớ Không Em |
Mạnh Quỳnh |
| 21622.00 |
C車 những chiều em đến |
Cẩm Ly |
| 21623.00 |
C車 những chuyện t足nh không l角 trăm năm |
Dạ Nhật Yến |
| 21624.00 |
C車 Nhũng Người Anh |
Như Loan |
| 21625.00 |
C車 những người anh |
Ninh C芍t Loan Châu |
| 21626.00 |
C車 những niềm ri那ng |
Thanh H角 |
| 21627.00 |
C車 những niềm ri那ng |
Thanh Lan |
| 21628.00 |
Con không về (tân cổ) |
Trọng Ph迆c, Hồng Nga |
| 21629.00 |
C辰n Lại Ai |
Châu Gia Kiệt |
| 21630.00 |
C辰n lại ch迆t y那u thương |
Mỹ Tâm |
| 21631.00 |
C辰n lại g足 |
Châu Gia Kiệt |
| 21632.00 |
C辰n Lại Một M足nh |
Đan Trường |
| 21633.00 |
C辰n Lại Nhớ Thương |
Minh Tuyết |
| 21634.00 |
C辰n lại nổi cô đơn |
Henrry Ch迆c |
| 21635.00 |
C辰n Lại Nổi Cô Đơn |
Ngọc Hương |
| 21636.00 |
C辰n Lại Nổi Cô Đơn |
Nguyễn Hưng |
| 21637.00 |
Con Lật Đật |
Ho角ng Châu |
| 21638.00 |
C辰n Mãi Cho Anh |
Nh車m 1088 |
| 21639.00 |
C辰n mãi cho anh |
Vina |
| 21640.00 |
C辰n Mãi Niềm Thương |
Hồ Quỳnh Hương |
| 21641.00 |
C辰n mãi nơi n角y |
Quang Dũng |
| 21642.00 |
C辰n Mãi Thương Y那u |
Đức Huy & Thảo My |
| 21643.00 |
C辰n mãi thương y那u |
Đức Huy, Thảo Mi |
| 21644.00 |
C辰n Mãi T足m Nhau |
Diễm Li那n |
| 21645.00 |
C辰n Mãi Y那u |
Bảo Hân & Như Loan |
| 21646.00 |
Cơn M那 T足nh Ái |
Phi Nhung |
| 21647.00 |
Cơn m那 t足nh 芍i |
Trường Vũ |
| 21648.00 |
Cơn Mơ Hoang Đường |
Cẩm Ly |
| 21649.00 |
C辰n Một Ch迆t G足 Để Nhớ |
Nguy那n Khang |
| 21650.00 |
C辰n một ch迆t g足 để nhớ |
Nguyễn Khang |
| 21651.00 |
Cơn Mưa Bất Chợt |
Trần Thu H角 |
| 21652.00 |
Cơn mưa chiều nay |
Lâm H迄ng |
| 21653.00 |
Cơn mưa đ那m |
Đon Hồ |
| 21654.00 |
Cơn mưa đ那m |
Vân Quang Long |
| 21655.00 |
Cơn mưa hạ |
Lâm Thuý Vân |
| 21656.00 |
Cơn Mưa Hạ |
Lâm Th迆y Vân |
| 21657.00 |
Cơn mưa hạ |
Nguyễn Khang |
| 21658.00 |
Cơn mưa hạ, đã qua thời mong chờ |
Y Phương, Ngọc Huyền |
| 21659.00 |
Cơn Mưa Lao Xao |
Cẩm Vân |
| 21660.00 |
Cơn mưa ph迄n |
Diễm Li那n |
| 21661.00 |
Cơn Mưa Phuồn |
Diễm Li那n |
| 21662.00 |
Con mưa trong đời |
Linda Trang Đ角i |
| 21663.00 |
Cơn Mưa Trong Đời |
Đặng Minh Thông |
| 21664.00 |
Cơn Mưa Trong Đời |
Khả T迆 |
| 21665.00 |
Cơn Mưa Trong Đời |
Lynda Trang Đ角i |
| 21666.00 |
Cơn mưa trong đời |
Ngọc Huệ |
| 21667.00 |
Cơn mưa trong đời |
Tr迆c Lan |
| 21668.00 |
Cơn mưa trong đời |
Ý Lan |
| 21669.00 |
C辰n Nhớ C辰n Thương |
Trường Vũ |
| 21670.00 |
C辰n nhớ hay không |
Song Ca |
| 21671.00 |
C辰n nhớ không anh |
Mộng Ngọc |
| 21672.00 |
C辰n Nhớ Không Anh |
Tâm Đoan |
| 21673.00 |
C辰n Nhớ T那n Em |
Minh Tuyết |
| 21674.00 |
Con quỳ lạy Ch迆a tr那n Trời |
Thanh Lan |
| 21675.00 |
Con quỳ lạy Ch迆a tr那n Trời |
Tuấn Ngọc |
| 21676.00 |
Con quỳ lạy Ch迆a tr那n Trời |
Vũ Khanh |
| 21677.00 |
Con Quỳ Lạy Ch迆a Tr那n Trời |
Vũ Khanh & Ngọc Lan |
| 21678.00 |
Con rồng ch芍u ti那n |
Ngọc H角, Lâm Nhật Tiến |
| 21679.00 |
Con S芍o C辰n Buồn |
Hương Lan |
| 21680.00 |
Con S芍o Sang Sông |
Quang Linh |
| 21681.00 |
Con s芍o t足nh qu那 |
Hương Lan |
| 21682.00 |
Con sẽ không qu那n |
Duy Mạnh |
| 21683.00 |
C辰n Sống Y那u Thương |
Đan Trường |
| 21684.00 |
Con T角u Định Mệnh |
Diệp Thanh Thanh & Mạnh Đ足nh |
| 21685.00 |
C辰n ta với nồng n角n |
Bằng Kiều |
| 21686.00 |
C辰n ta với nồng n角n |
Quang Dũng |
| 21687.00 |
C辰n Thương G車c Bếp Ch芍i H豕 |
Kỳ Vương |
| 21688.00 |
C辰n thương g車c bếp ch芍i h豕 |
Thanh Huyền |
| 21689.00 |
C辰n Thương Rau Đắng Mọc Sau H豕 |
Bruce Đo角n |
| 21690.00 |
C辰n Thương Rau Đắng Mọc Sau H豕 |
Ho角i Nam & Hương Lan |
| 21691.00 |
C辰n Thương Rau Đắng Mọc Sau H豕 |
Hương Lan |
| 21692.00 |
C辰n thương rau đắng mọc sau h豕 |
Ngân Huệ, Tô Châu |
| 21693.00 |
C辰n thương rau đắng mọc sau h豕 |
Như Quỳnh |
| 21694.00 |
C辰n thương rau đắng mọc sau h豕 |
Thanh Tuyền |
| 21695.00 |
Con thuyền không bến |
Kh芍nh Ly |
| 21696.00 |
Con thuyền không bến |
Lili Huệ |
| 21697.00 |
Con tim buồn |
Tuấn Ngọc |
| 21698.00 |
Con tim dại khờ |
Lý Hải |
| 21699.00 |
Con Tim Đa T足nh |
Quỳnh Hương |
| 21700.00 |
Con tim em bất chợt |
Trần Thu H角 |
| 21701.00 |
Con Tim Kh芍t Khao |
Bảo Hân & Hồ Lệ Thu |
| 21702.00 |
Con tim kh芍t khao |
Hồ Lệ Thu, Bảo Hân |
| 21703.00 |
Con tim kh芍t khao |
Huy Vũ |
| 21704.00 |
Con Tim L那n Tiếng |
Hồng Ngọc |
| 21705.00 |
Con tim mồ côi |
Kh芍nh Đăng |
| 21706.00 |
Con tim m迄 lo角 |
Đon Hồ |
| 21707.00 |
Con tim m迄 lo角 |
Sỹ Đan |
| 21708.00 |
Con Tim Rướm M芍u |
Kỳ Anh |
| 21709.00 |
Con tim tan vở |
Lâm Nhật Tiến, Lưu B赤ch |
| 21710.00 |
Con Tim V角 Nước Mắt |
Tr迆c Lam & Tr迆c Linh |
| 21711.00 |
Con tim v角 nước mắt |
Tr迆c Lam, Tr迆c Linh |
| 21712.00 |
Con tim vụng về |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 21713.00 |
C辰n Tôi Với Tôi |
Cẩm Ly & Minh Thuận |
| 21714.00 |
C辰n tôi với tôi |
Minh Thuận |
| 21715.00 |
C辰n Tôi Với Tôi |
Minh Tuyết |
| 21716.00 |
Con Trai Thời Nay |
Thế Sơn |
| 21717.00 |
C辰n Tuổi N角o Cho Em |
Kiều Nga |
| 21718.00 |
C辰n tuổi n角o cho em |
Quang Dũng |
| 21719.00 |
C辰n Tuổi N角o Cho Em |
Tuấn Vũ |
| 21720.00 |
Con y那u |
Diễm Li那n |
| 21721.00 |
Con y那u |
Thanh H角 |
| 21722.00 |
C辰n Y那u |
Thanh H角 |
| 21723.00 |
C辰n Y那u Em Mãi |
Đặng Minh Thông |
| 21724.00 |
C辰n y那u em mãi |
Elvis Phương |
| 21725.00 |
C辰n y那u em mãi |
L那 Tâm |
| 21726.00 |
C辰n Y那u Em Mãi |
Ngọc B赤ch & L那 To角n |
| 21727.00 |
C辰n y那u em mãi |
Ngọc B赤ch, L那 To角n |
| 21728.00 |
C辰n y那u em mãi |
T迆 Quy那n |
| 21729.00 |
C辰n y那u em mãi |
Vũ Khanh |
| 21730.00 |
C車 Phải Đã Qu芍 Muộn M角ng |
Ưng Ho角ng Ph迆c |
| 21731.00 |
C車 phải em đã y那u |
C芍t Ti那n |
| 21732.00 |
C車 Phải Em Đã Y那u Anh |
Minh Tuyết |
| 21733.00 |
C車 phải em l角 m迄a thu |
La Sương Sương |
| 21734.00 |
C車 Phải Em L角 M迄a Thu H角 Nội |
La Sương Sương |
| 21735.00 |
C車 Phải Em L角 M迄a Thu H角 Nội |
Nữ ca |
| 21736.00 |
C車 phải em m迄a thu H角 Nội |
Lam Trường |
| 21737.00 |
C車 phải em m迄a thu H角 Nội |
Nguyễn Khang |
| 21738.00 |
C車 Phải Ta Chia Tay |
Mỹ Tâm |
| 21739.00 |
Cố Qu那n |
Thanh Tr迆c |
| 21740.00 |
Cố Qu那n Đi T足nh Y那u |
Anh T迆 |
| 21741.00 |
C車 Qu那n Được Đâu |
Nguyễn Thắng |
| 21742.00 |
C車 qu那n được đâu |
Thanh Thảo |
| 21743.00 |
C車 Qu那n Được Đâu |
Thanh Tr迆c |
| 21744.00 |
Cô tấm ng角y nay |
Ái Vân |
| 21745.00 |
Cô tấm ng角y nay |
Bảo Hân, Như Quỳnh, Ch.Ngọc |
| 21746.00 |
Cô Tấm Ng角y Nay |
Ngọc Châu |
| 21747.00 |
Cô Tấm Ng角y Nay |
Quang Linh |
| 21748.00 |
Cô thắm về l角ng |
Công Th角nh, Lynn |
| 21749.00 |
Cô thắm về l角ng |
Man |
| 21750.00 |
Cô Thắm Về L角ng |
Nam ca |
| 21751.00 |
Cô thắm vui xuân |
Đ足nh Văn |
| 21752.00 |
C車 Thế Thôi |
Hương Lan |
| 21753.00 |
C車 thế thôi |
Lâm Gia Minh |
| 21754.00 |
C車 thế thôi |
Th芍i Châu |
| 21755.00 |
C車 Thế Thôi |
Trường Vũ |
| 21756.00 |
Cổ T赤ch Chuyện T足nh |
Tứ Ca Ngẫu Nhi那n |
| 21757.00 |
C車 tin vui giữa giờ tuyệt vọng |
Kh芍nh Ly |
| 21758.00 |
C車 Tin Vui Giữa Giờ Tuyệt Vọng |
Vũ Khanh |
| 21759.00 |
Cỏ Tương Tư |
Đức Phương |
| 21760.00 |
Cỏ Úa |
Chung Tử Lưu |
| 21761.00 |
Cỏ Úa |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 21762.00 |
Cỏ Úa |
Kenny Th芍i & Lâm Th迆y Vân |
| 21763.00 |
Cỏ 迆a |
Lâm Thuý Vân |
| 21764.00 |
Cỏ 迆a |
Man |
| 21765.00 |
Cỏ 迆a |
Ý Lan |
| 21766.00 |
Cỏ Xanh |
Loan Châu |
| 21767.00 |
Cỏ Xanh |
Lưu Minh Thắng |
| 21768.00 |
Cỏ xanh |
Nguyễn Khang |
| 21769.00 |
Cỏ X車t Xa Đưa |
Quang Dũng |
| 21770.00 |
Cỏ X車t Xa Đưa |
Ý Lan |
| 21771.00 |
Cry (Thương Về Em) |
Johny Dũng |
| 21772.00 |
C迆c T角n V足 Ai |
Ho角i Nam |
| 21773.00 |
Cứ lừa dối đi |
Nguyễn Khanh |
| 21774.00 |
Cũng Đ角nh Chia Xa |
L那 Huỳnh |
| 21775.00 |
Củng đ角nh lãng qu那n |
Duy Phương |
| 21776.00 |
Cung Đ角n Xưa |
Hải Lý |
| 21777.00 |
Cung đ角n xuân |
Nguy那n Lộc |
| 21778.00 |
Cung la buồn |
Female |
| 21779.00 |
Cung La Buồn |
Nữ ca |
| 21780.00 |
C迄ng t芍t biển đông |
Mạnh Quỳnh |
| 21781.00 |
C迄ng t芍t biển đông (tân cổ) |
Kim Tư Long, Thoại Mỹ |
| 21782.00 |
C迄ng vui đ那m nay |
C芍t Ti那n |
| 21783.00 |
Cuộc đời 谷o le |
Đon Hồ |
| 21784.00 |
Cuộc Đời Éo Le |
Đôn Hồ |
| 21785.00 |
Cuộc đời 谷o le |
Lý Hải |
| 21786.00 |
Cuộc đời hồng |
Y Phương |
| 21787.00 |
Cuộc Đời Vẫn Đẹp |
Ngọc B赤ch |
| 21788.00 |
Cuộc T足nh Cay Đắng |
Lương T迄ng Quang |
| 21789.00 |
Cuộc t足nh chia đôi |
Man |
| 21790.00 |
Cuộc T足nh Chôn Dấu |
Đôn Hồ & Hạ Vy |
| 21791.00 |
Cuộc t足nh chôn dấu |
Đon Hồ, Hạ Vy |
| 21792.00 |
Cuộc T足nh Đã Lỡ |
Diễm Li那n |
| 21793.00 |
Cuộc t足nh đã mất |
Gia Huy |
| 21794.00 |
Cuộc T足nh Đã Mất |
Phạm Khải Tuấn |
| 21795.00 |
Cuộc T足nh Đ芍nh Mất |
Lương T迄ng Quang |
| 21796.00 |
Cuộc t足nh đã xa |
Đon Hồ , Hạ Vy |
| 21797.00 |
Cuộc t足nh đã xa |
Kh芍nh H角 |
| 21798.00 |
Cuộc t足nh đã xa |
Lâm Vũ |
| 21799.00 |
Cuộc T足nh Đơn Côi |
Cẩm Ly |
| 21800.00 |
Cuộc t足nh ho角ng hôn |
Mỹ Linh |
| 21801.00 |
Cuộc T足nh Không Trọn Vẹn |
Văn Quang Long |
| 21802.00 |
Cuộc t足nh lầm lỡ |
Nini, Hạ Vy, Vina |
| 21803.00 |
Cuộc t足nh lỡ |
Đon Hồ, Ngọc Huệ |
| 21804.00 |
Cuộc t足nh phôi pha |
Phan Đ足nh T迄ng |
| 21805.00 |
Cuộc T足nh Phôi Phai |
Phan Đ足nh T迄ng |
| 21806.00 |
Cuộc t足nh tho芍ng bay |
Ngọc Huệ |
| 21807.00 |
Cuộc t足nh trong cơn mưa |
Đan Trường |
| 21808.00 |
Cuộc T足nh Vẫn Đậm |
Loan Châu |
| 21809.00 |
Cuộc T足nh Vẫn Đậm |
Minh Tuyết |
| 21810.00 |
Cuộc t足nh vạn dặm |
Hạ Vy |
| 21811.00 |
Cuộc t足nh vạn dặm |
Loan Châu |
| 21812.00 |
Cuộc t足nh vạn dặm |
Minh Tuyết |
| 21813.00 |
Cuộc t足nh xưa |
Thế Sơn |
| 21814.00 |
Cuối c迄ng cho một t足nh y那u |
Kh芍nh Ly |
| 21815.00 |
Cuối C迄ng Cho Một T足nh Y那u |
Như Mai |
| 21816.00 |
Cuối nẽo đường t足nh |
Mạnh Quỳnh |
| 21817.00 |
Cuối Nẻo Đường T足nh |
Mạnh Quỳnh |
| 21818.00 |
Cuối Tuần B那n Anh |
Loan Châu |
| 21819.00 |
Cuối tuần b那n anh |
Ninh C芍t Loan Châu |
| 21820.00 |
Cuốn Theo Chiều Gi車 |
Khả T迆 |
| 21821.00 |
Cuốn trong cơn m那 |
Nguyễn Phi H迄ng |
| 21822.00 |
Cứ tưởng c辰n trong tay |
Chế Linh |
| 21823.00 |
Đã bao năm |
Thuỷ Ti那n |
| 21824.00 |
Đã bao năm |
T迆 Quy那n |
| 21825.00 |
Dạ Cổ Ho角i Lang |
Hương Lan |
| 21826.00 |
Dạ Cổ Ho角i Lang |
Kh芍nh Duy |
| 21827.00 |
Dạ Cổ Ho角i Lang |
Ngọc Huyền |
| 21828.00 |
Dạ cổ ho角i lang |
Nhã Thanh |
| 21829.00 |
Đa đa bay xa |
Tường Nguy那n |
| 21830.00 |
Đã đến l迆c chia tay |
Ngọc Thuý |
| 21831.00 |
Đã Đến L迆c Chia Tay |
Ngọc Th迆y |
| 21832.00 |
Đã hết duy那n nợ kiếp n角y |
Lưu Ch赤 Vỹ |
| 21833.00 |
Dại Khờ |
Lưu B赤ch |
| 21834.00 |
Đã Không Y那u Th足 Thôi |
Minh Tuyết |
| 21835.00 |
Đã Không Y那u Th足 Thôi |
Thanh Thảo |
| 21836.00 |
Dạ kh迆c |
Female |
| 21837.00 |
Dạ kh迆c |
Huy Vũ |
| 21838.00 |
Dạ kh迆c |
L那 To角n |
| 21839.00 |
Dạ Kh迆c |
Nam ca |
| 21840.00 |
Dạ Kh迆c Cho T足nh Nhân |
L那 Uy那n Phương |
| 21841.00 |
Dạ Kh迆c Cho T足nh Nhân |
Nguy那n Khang |
| 21842.00 |
Dạ kh迆c cho t足nh nhân |
Nguyễn Khang |
| 21843.00 |
Dạ kh迆c mưa |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 21844.00 |
Đ角 Lạt Ho角ng Hôn |
Đan Huy |
| 21845.00 |
Đ角 Lạt ho角ng hôn |
Đo角n Thy |
| 21846.00 |
Đ角 Lạt Ho角ng Hôn |
Ho角ng Lan |
| 21847.00 |
Đ角 Lạt ho角ng hôn |
Hương Lan |
| 21848.00 |
Đ角 Lạt Ho角ng Hôn |
Tâm Đoan |
| 21849.00 |
Đ角 Lạt ho角ng hôn, thương về miền đất lạnh |
Anh Khoa, Thanh Tuyền |
| 21850.00 |
Đã lở y那u em |
Minh Tr赤 |
| 21851.00 |
Đ芍m cưới đầu xuân |
Man |
| 21852.00 |
Đ芍m cưới đầu xuân |
Th芍i Châu, Yến Khoa |
| 21853.00 |
Đ芍m Cưới Đầu Xuân |
The Sơn & Tâm Đoan |
| 21854.00 |
Đ芍m cưới đầu xuân |
Thế Sơn, Tâm Đoan |
| 21855.00 |
Đ芍m Cưới Đầu Xuân |
Trịnh Thanh To角n |
| 21856.00 |
Đ芍m Cưới Đầu Xuân |
Yến Khoa & Th芍i Châu |
| 21857.00 |
Đ芍m cưới m迄a xuân |
Trương Quoc Tuấn |
| 21858.00 |
Đ芍m Cưới Ngh豕o |
Trường Vũ |
| 21859.00 |
Đ芍m cưới người ta |
Mạnh Quỳnh, Nhã Thanh |
| 21860.00 |
Đ芍m Cưới Nh角 Binh |
Asia 4 & Anh Minh |
| 21861.00 |
Đ芍m cưới tr那n đường qu那 |
Female |
| 21862.00 |
Đ芍m cưới tr那n đường qu那 |
Man |
| 21863.00 |
Đ芍m Cưới Tr那n Đường Qu那 |
Song Ca |
| 21864.00 |
Đ芍m Cưới Tr那n Đường Qu那 |
Tường Nguy那n |
| 21865.00 |
Đ芍m cưới tr那n đường qu那 hương |
Bruce Đo角n, Hải Lý |
| 21866.00 |
Đ芍m cưới tr那n đường qu那 hương |
Tường Nguy那n |
| 21867.00 |
Đam M那 |
Cẩm Ly |
| 21868.00 |
Đam m那 |
Mạnh Quỳnh, Phi Nhung |
| 21869.00 |
Đắm Say C迄ng Chacha |
Shayla |
| 21870.00 |
Đan Áo M迄a Xuân |
Hằng Nga |
| 21871.00 |
Đan Áo M迄a Xuân |
Ngọc Đan Thanh |
| 21872.00 |
Đan 芍o m迄a xuân |
Quỳnh Dung |
| 21873.00 |
Đ角n B角 |
Đôn Hồ |
| 21874.00 |
Đ角n b角 |
Elvis Phương |
| 21875.00 |
Đ角n B角 |
Elvis Phương & Duy Quang |
| 21876.00 |
Đ角n b角 |
Elvis Phương, Duy Quang |
| 21877.00 |
Đ角n b角 |
Kh芍nh Ho角ng |
| 21878.00 |
Đ角n b角 |
Man |
| 21879.00 |
Đ角n B角 |
Nam ca |
| 21880.00 |
Đ角n B角 |
Vũ To角n |
| 21881.00 |
Dấn bước thăng trầm |
Man |
| 21882.00 |
Dân ca 3 miền |
Hạ Vy |
| 21883.00 |
Đ角n chim Việt |
L那 Dung |
| 21884.00 |
Đ角n chim Việt |
Quang Dũng |
| 21885.00 |
Dang dỡ |
Lưu Hồng |
| 21886.00 |
Dang dỡ |
Quang L那 |
| 21887.00 |
Dang dỡ |
Trường Vũ |
| 21888.00 |
Dang Dở |
Quang L那 |
| 21889.00 |
D芍ng Xưa |
Minh Quân |
| 21890.00 |
D芍ng Xưa |
Minh Tuyết |
| 21891.00 |
D芍ng xuân |
Dương Triệu Vũ |
| 21892.00 |
Đ角nh chôn theo quen lãng |
Nhật Trung, La Sương Sương |
| 21893.00 |
Đ角nh Chọn Theo Qu那n Lãng |
Nhật Trung & La Sương Sương |
| 21894.00 |
Đ角nh l辰ng sao anh |
Hạ Vy |
| 21895.00 |
Đ芍nh mất |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 21896.00 |
Đ角nh Nh足n Em Kh車c |
Lưu Gia Bảo |
| 21897.00 |
Đ芍nh Rơi B那n Hồ |
Quang Dũng |
| 21898.00 |
Đ芍nh Rơi T足nh Y那u |
Phan Đ足nh T迄ng |
| 21899.00 |
Đ芍nh thức tầm xuân |
Bằng Kiều |
| 21900.00 |
Đ芍nh thức tầm xuân |
Trần Th芍i Ho角 |
| 21901.00 |
Đ芍nh Thức Tầm Xuân |
Trần Th芍i H辰a |
| 21902.00 |
Đ角n không tiếng h芍t |
Tâm Đoan |
| 21903.00 |
Đ角n ông |
Female |
| 21904.00 |
Đ角n Ông |
Nữ ca |
| 21905.00 |
Đ角n Ông Đ角n B角 |
Thế Vũ |
| 21906.00 |
Đ角n Ông L角 Thế |
Vboys & Vy Thuý Vân |
| 21907.00 |
Đ角n ông v角 đ角n b角 |
Female |
| 21908.00 |
Đ角n ông v角 đ角n b角 |
Huy Vũ |
| 21909.00 |
Đ角n S芍o Hậu Giang |
B赤ch Phượng |
| 21910.00 |
Đ角n s芍o Hậu Giang |
Hương Lan |
| 21911.00 |
Đ角n Trong Đ那m Vắng |
Mỹ Huyền |
| 21912.00 |
Đ角n trong đ那m vắng |
Tuấn Ngọc |
| 21913.00 |
Đ角n V角 Dây |
Tâm Đoan |
| 21914.00 |
Đạo l角m con |
Tường Nguy那n |
| 21915.00 |
Đ芍p Lời Sông N迆i |
Hợp Ca |
| 21916.00 |
Đập vỡ cây đ角n |
Bruce Đo角n |
| 21917.00 |
Đập Vỡ Cây Đ角n |
Duy Kh芍nh |
| 21918.00 |
Đập Vỡ Cây Đ角n |
Quang L那 |
| 21919.00 |
Đã qu芍 nhiều nổi đau |
Lưu Ch赤 Vỹ |
| 21920.00 |
Đã Qua Thôi Mong Chờ |
Lâm Th迆y Vân |
| 21921.00 |
Đã qua thời mong chờ |
Lâm Thuý Vân |
| 21922.00 |
Đã Say Tinh Em |
Trần Tâm |
| 21923.00 |
Đa tạ |
Hương Lan |
| 21924.00 |
Đa Tạ |
Quang L那 |
| 21925.00 |
Dạ Tam Kh迆c |
Vũ Khanh |
| 21926.00 |
Đa t足nh |
Khả T迆 |
| 21927.00 |
Đất Phương Nam |
Khả T迆 |
| 21928.00 |
Đất phương Nam |
Phi Nhung |
| 21929.00 |
Dã tr角ng |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 21930.00 |
Đã Tr車t Y那u Ai |
Tuấn Vũ |
| 21931.00 |
Dấu Ẩn T足nh Y那u |
La Sương Sương |
| 21932.00 |
Dấu Bước Thăng Trầm |
Nam ca |
| 21933.00 |
Dấu chấm hỏi |
Mỹ Tâm |
| 21934.00 |
Dấu Chân Địa Đ角ng |
Hồng Ngọc |
| 21935.00 |
Dấu chân địa đ角ng |
Ngọc B赤ch |
| 21936.00 |
Dấu chân kỹ niệm |
Hồng Tr迆c |
| 21937.00 |
Dấu Chân Kỷ Niệm |
Phi Nhung |
| 21938.00 |
Dấu chân kỷ niệm |
Tâm Đoan |
| 21939.00 |
Dấu chân t足nh 芍i |
Ái Vân |
| 21940.00 |
Dấu chân t足nh 芍i |
Đon Hồ |
| 21941.00 |
Dấu Chân T足nh Ái |
Đôn Hồ |
| 21942.00 |
Dấu chôn t足nh buồn |
Cẩm Ly |
| 21943.00 |
Dấu chôn t足nh buồn |
C芍t Ti那n |
| 21944.00 |
Dấu Chôn T足nh Buồn |
Minh Tuyết |
| 21945.00 |
Dấu chôn t足nh sầu |
Kh芍nh H角, Tuấn Ngọc |
| 21946.00 |
Dẫu c車 biết trước |
Lâm Nhật Tiến |
| 21947.00 |
Dẫu C車 Lỗi Lầm |
Vân Quỳnh & Bằng Kiều |
| 21948.00 |
Dấu đ角n th迄 tr那n tường vôi trắng |
Kỳ Vương |
| 21949.00 |
Dấu Đạn Th迄 Tr那n Tường Vôi Trắng |
Kỳ Vương |
| 21950.00 |
Dấu Đạn Th迄 Tr那n Tường Vôi Trắng |
Nữ ca |
| 21951.00 |
Đau Một Lần Thôi |
Trần Tâm & Uy那n Trang |
| 21952.00 |
Đầu năm đi lễ |
Ngọc Sơn |
| 21953.00 |
Đâu phải bởi m迄a thu |
Man |
| 21954.00 |
Đâu phải bởi m迄a thu |
Thanh Lam |
| 21955.00 |
Đâu phải tại trời mưa |
Tuấn Anh |
| 21956.00 |
Dẫu sao |
L那 To角n |
| 21957.00 |
Dẫu Sao (Et Pourtant) |
L那 To角n |
| 21958.00 |
Đau T足nh |
Minh Tuyết |
| 21959.00 |
Dấu t足nh đã xa |
Minh Tuyết |
| 21960.00 |
Dẫu T足nh Đã Xa |
Minh Tuyết |
| 21961.00 |
Dẫu t足nh đã xa |
Minh Vy |
| 21962.00 |
Dấu T足nh Sầu |
Lưu B赤ch |
| 21963.00 |
Dấu t足nh sầu |
Th芍i Châu |
| 21964.00 |
Dẫu t足nh sầu |
Anh Thư |
| 21965.00 |
Dấu t足nh y那u |
La Sương Sương |
| 21966.00 |
Dấu Vết |
Gia Huy |
| 21967.00 |
Dấu vết |
Thuỷ H角 T迆 |
| 21968.00 |
Dấu Vết T足nh Sầu |
Cẩm Ly |
| 21969.00 |
Đau X車t Lý Chim Quy那n |
Hương Lan |
| 21970.00 |
Đau X車t Lý Chim Quy那n |
Kh芍nh Duy |
| 21971.00 |
Đau X車t Lý Chim Quy那n |
Phương Thanh |
| 21972.00 |
Đau X車t Lý Chim Quy那n |
Quang Linh & Phương Thanh |
| 21973.00 |
Đau X車t Lý Con Cua |
Cẩm Ly & Đan Trường |
| 21974.00 |
Đầu Xuân Linh Ch迆c |
Nguyễn Hưng |
| 21975.00 |
Đầu xuân l赤nh ch迆c |
Ho角ng Nam |
| 21976.00 |
Đầu xuân l赤nh ch迆c |
Nguyển Hưng |
| 21977.00 |
Dấu Y那u |
Minh Tuyết |
| 21978.00 |
Dấu Y那u Chiều Mưa |
L谷 Uy谷n Thu |
| 21979.00 |
Dấu y那u ơi |
Bảo Hân |
| 21980.00 |
Dấu y那u t足nh đầu |
Phương H迄ng |
| 21981.00 |
Dấu Y那u T足nh Đầu |
Tam Ca Áo Trắng |
| 21982.00 |
Dấu y那u xa rồi |
Hạ Vy |
| 21983.00 |
Dẫu Y那u Xa Rồi |
Huy Vũ |
| 21984.00 |
Dấu Y那u Xưa |
Vân Quỳnh |
| 21985.00 |
Đã Xa Cuộc T足nh |
Cẩm Ly |
| 21986.00 |
Đã xa cuộc t足nh |
Vân Quang Long, Cẩm Ly |
| 21987.00 |
Để đau thương cho ri那ng m足nh anh |
Lưu Ch赤 Vỹ |
| 21988.00 |
Để Được T足nh Y那u Thứ Tha |
Diện Th芍i To角n |
| 21989.00 |
Dể G足 Qu那n |
Tố Như |
| 21990.00 |
Để Lại Đơn Côi |
Minh Tuyết & Huy Vũ |
| 21991.00 |
Đ那m |
Quang Dũng |
| 21992.00 |
Đ那m |
Thi那n Kim |
| 21993.00 |
Đ那m |
Trịnh Nam Sơn |
| 21994.00 |
Đ那m Bơ Vơ |
Mạnh Quỳnh |
| 21995.00 |
Đ那m Bơ Vơ |
Phi Nhung |
| 21996.00 |
Đ那m Bơ Vơ |
Quang L那 & Như Quỳnh |
| 21997.00 |
Đ那m bơ vơ |
Quang L那, Như Quỳnh |
| 21998.00 |
Đ那m bơ vơ |
Tuấn Vũ |
| 21999.00 |
Đ那m buồn |
Đon Hồ |
| 22000.00 |
Đ那m Buồn |
Ý Lan |
| 22001.00 |
Đ那m buồn như Th芍nh ca |
Dạ Nhật Yến |
| 22002.00 |
Đ那m buồn phố thị |
Trường Duy |
| 22003.00 |
Đ那m Buồn Phố Thị |
Trường Vũ |
| 22004.00 |
Đ那m buồn tỉnh lẽ |
Chế Linh |
| 22005.00 |
Đ那m buồn tỉnh lẽ |
Lâm Gia Minh |
| 22006.00 |
Đ那m buồn tỉnh lẽ |
Trường Vũ |
| 22007.00 |
Đ那m Buồn Tỉnh Lẻ |
Trường Vũ |
| 22008.00 |
Đ那m Cắm Câu |
Đ足nh Văn & T角i Linh |
| 22009.00 |
Đ那m Chia Tay |
Văn Quang Long |
| 22010.00 |
Đ那m Chia Xa |
Quang Dũng & Thanh Thảo |
| 22011.00 |
Đ那m Chôn Dầu Vượt Bi那n |
L那 Uy那n |
| 22012.00 |
Đ那m Chôn Dầu Vượt Bi那n |
Như Quỳnh |
| 22013.00 |
Đ那m cô đơn |
Bảo Tuấn |
| 22014.00 |
Đ那m cô đơn |
Cẩm Ly |
| 22015.00 |
Đ那m Cô Đơn |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 22016.00 |
Đ那m cô đơn |
Đan Trường, Cẩm Ly |
| 22017.00 |
Đ那m cô đơn |
Ho角ng Nam |
| 22018.00 |
Đ那m Cô Đơn |
Kh芍nh Ho角ng |
| 22019.00 |
Đ那m cô đơn |
Lam Trường, Trần Thu H角 |
| 22020.00 |
Đ那m Cô Đơn |
Minh Tuyết & Huy Vũ |
| 22021.00 |
Đ那m cô đơn |
Minh Tuyết, Huy Vũ |
| 22022.00 |
Đ那m cô đơn |
Nguyễn Khang |
| 22023.00 |
Đ那m cô đơn |
Trần Th芍i Ho角 |
| 22024.00 |
Đ那m C車 Mưa Rơi |
Cẩm Ly |
| 22025.00 |
Đ那m cuối |
Lâm Tuyền |
| 22026.00 |
Đ那m Cuối |
Ngọc Hồ |
| 22027.00 |
Đ那m cuối |
Ngọc Sơn |
| 22028.00 |
Đ那m cuối |
Trường Vũ |
| 22029.00 |
Đ那m cuối c迄ng |
Thuỳ Dương |
| 22030.00 |
Đ那m Cuối C迄ng |
Ý Lan |
| 22031.00 |
Đ那m Định Mệnh |
Tuấn H迄ng |
| 22032.00 |
Đ那m Đông |
Bruce Đo角n & Hải Lý |
| 22033.00 |
Đ那m đông |
Bruce Đo角n, Hải Lý |
| 22034.00 |
Đ那m Đông |
Diễm Li那n & Lệ Thu |
| 22035.00 |
Đ那m đông |
Diễm Li那n, Lệ Thu |
| 22036.00 |
Đ那m đông |
Trần Th芍i Ho角 |
| 22037.00 |
Đ那m đô thị |
Christtian L那 |
| 22038.00 |
Đ那m Đô Thị |
Shayla |
| 22039.00 |
Đ那m đô thị |
Thi那n Kim, Đon Hồ |
| 22040.00 |
Đ那m G芍nh H角o Nghe Điệu Ho角i Lang |
Đ足nh Văn |
| 22041.00 |
Đ那m Giao Thừa Nghe Một Kh迆c Dân Ca |
Đ足nh Văn |
| 22042.00 |
Đ那m giao thừa nghe một kh迆c dân ca |
Hương Thuỷ |
| 22043.00 |
Đ那m Giao Thừa Nghe Một Kh迆c Dân Ca |
Tâm Đoan |
| 22044.00 |
Đ那m Giao Thừa Nghe Một Kh迆c Dân Ca |
Tâm Đoan |
| 22045.00 |
Đ那m giả từ |
L那 To角n |
| 22046.00 |
Đếm Giọt Sầu Rơi |
Tâm Đoan |
| 22047.00 |
Đ那m gởi mộng |
Hồng Tr迆c |
| 22048.00 |
Đ那m Gợi Mong |
Hồng Tr迆c |
| 22049.00 |
Đ那m G車p Lại |
Trầm Tử Thi那n |
| 22050.00 |
Đ那m hoa đăng |
Nhã Thanh |
| 22051.00 |
Đ那m hoa đăng |
Quang Linh |
| 22052.00 |
Đ那m Hỏa Đăng |
Quang Linh |
| 22053.00 |
Đ那m hoang |
Lâm Gia Minh |
| 22054.00 |
Đ那m Hoang Dã |
Hồ Quỳnh Hương |
| 22055.00 |
Đ那m hồng ân (tân cổ) |
Châu Thanh, Phượng Hằng |
| 22056.00 |
Đ那m không c辰n nghe tiếng s迆ng |
Female |
| 22057.00 |
Đ那m không c車 tiếng s迆ng |
Hồng Tr迆c |
| 22058.00 |
Đ那m Khuya |
Hồng Nhung |
| 22059.00 |
Đ那m Khuya Tr那n Đường Catina |
Thanh Lan |
| 22060.00 |
Đ那m lang thang |
Man |
| 22061.00 |
Đ那m Lang Thang |
Nam ca |
| 22062.00 |
Đ那m lang thang |
Vũ Luân |
| 22063.00 |
Đ那m Lao Xao |
Minh Tuyết |
| 22064.00 |
Đ那m lao xao |
Phương Thanh |
| 22065.00 |
Đ那m li那u trai |
Loan Châu |
| 22066.00 |
Đ那m Liễu Trai |
Loan Châu |
| 22067.00 |
Đ那m M角u Hồng |
Minh Vỹ |
| 22068.00 |
Đ那m M角u Hồng |
Văn Quang Long |
| 22069.00 |
Đ那m m角u trắng |
Vũ Tuấn Đức, Sỹ Đan |
| 22070.00 |
Đ那m Mưa |
Quang Linh |
| 22071.00 |
Đ那m nay ai đưa em về |
L那 To角n |
| 22072.00 |
Đ那m nay em thấy cô đơn |
Lưu B赤ch |
| 22073.00 |
Đ那m nay em thấy cô đơn |
Thanh H角 |
| 22074.00 |
Đ那m nay em thấy cô đơn |
Thanh Thuý |
| 22075.00 |
Đ那m Nay Em Thấy Cô Đơn |
Thanh Th迆y |
| 22076.00 |
Đ那m Nay Nhớ Về S角i G辰n |
Vũ Khanh |
| 22077.00 |
Đ那m Nguyện Cầu |
Elvis Phương |
| 22078.00 |
Đ那m Nguyện Cầu |
Hợp Ca |
| 22079.00 |
Đ那m nguyện cầu |
Nguyễn Hưng |
| 22080.00 |
Đ那m nhớ người t足nh |
Mạnh Quỳnh |
| 22081.00 |
Đ那m nhớ người t足nh |
Quan Kim Thuỷ |
| 22082.00 |
Đ那m Nhớ Người T足nh |
Quan Kim Thủy |
| 22083.00 |
Đ那m nhớ trăng S角i G辰n |
L那 Uy那n |
| 22084.00 |
Đ那m Nhớ Trăng S角i G辰n |
Vũ Khanh |
| 22085.00 |
Đ那m nhớ về S角i G辰n |
Đon Hồ |
| 22086.00 |
Đ那m Nhớ Về S角i G辰n |
Đôn Hồ |
| 22087.00 |
Đ那m Nhớ Về S角i G辰n |
Kh芍nh Ly |
| 22088.00 |
Đ那m Nhớ Về S角i G辰n |
Quang Dũng |
| 22089.00 |
Đ那m nhớ về S角i G辰n |
Trần Th芍i Ho角 |
| 22090.00 |
Để Một Lần Anh N車i |
Minh Vỹ |
| 22091.00 |
Để một lần anh n車i |
Vân Quang Long |
| 22092.00 |
Để Một Lần Anh N車i |
Văn Quang Long |
| 22093.00 |
Đ那m ru t足nh nhớ |
Ngọc Hương |
| 22094.00 |
Đ那m sao băng |
Nhã Thanh |
| 22095.00 |
Đ那m Say |
Huy Sinh |
| 22096.00 |
Đ那m say |
Vũ Khanh |
| 22097.00 |
Đ那m say t足nh 芍i |
Đon Hồ |
| 22098.00 |
Đ那m t芍i ngộ |
Female |
| 22099.00 |
Đ那m T芍i Ngộ |
Nữ ca |
| 22100.00 |
Đ那m tâm sự |
Man |
| 22101.00 |
Đ那m tâm sự |
Ngọc Sơn |
| 22102.00 |
Đ那m Tâm Sự |
Thanh Huyền |
| 22103.00 |
Đ那m tâm sự |
Tuấn Vũ |
| 22104.00 |
Đ那m T角n Bến Ngự |
Ho角i Nam |
| 22105.00 |
Đ那m t角n Bến Ngự |
Ngọc Hạ |
| 22106.00 |
Đ那m t角n Bến Ngự |
Phương Mai |
| 22107.00 |
Đ那m T角n Bến Ngự |
Phượng Mai |
| 22108.00 |
Đ那m t角n Bến Ngự |
Thanh Thuý |
| 22109.00 |
Đ那m Th芍nh Vô C迄ng |
Elvis Phương |
| 22110.00 |
Đ那m th芍nh vô c迄ng |
Hợp Ca |
| 22111.00 |
Đ那m Thấy Ta L角 Th芍c Đổ |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 22112.00 |
Đ那m thấy ta l角 th芍c đổ |
Mỹ Linh |
| 22113.00 |
Đ那m Thấy Ta L角 Th芍c Đổ |
Như Mai |
| 22114.00 |
Đ那m Thấy Ta L角 Th芍c Đổ |
Quang Dũng |
| 22115.00 |
Đ那m Thương Nhớ |
Gia Huy |
| 22116.00 |
Đ那m tiễn biệt |
Hải Triều |
| 22117.00 |
Đ那m Tiển Biệt |
Mỹ Huyền |
| 22118.00 |
Đ那m Tiền Đồn |
Giao Linh & Khương Vĩ |
| 22119.00 |
Đ那m tiền đồn |
Giao Linh, Khương Vy |
| 22120.00 |
Đ那m T足nh Y那u |
Lam H迄ng |
| 22121.00 |
Đ那m t車c rối |
Khả T迆 |
| 22122.00 |
Đ那m t車c rối |
Mạnh Quỳnh |
| 22123.00 |
Đ那m t車c rối (tân cổ) |
Vương Linh, Phương Hằng |
| 22124.00 |
Đ那m trắng (tân cổ) |
Ch赤 Tâm, Hương Thanh |
| 22125.00 |
Đ那m Trao Kỷ Niệm |
Quang L那 |
| 22126.00 |
Đ那m Tr那n Đỉnh Sầu |
Chế Linh |
| 22127.00 |
Đ那m Tr那n Đỉnh Sầu |
Trường Vũ |
| 22128.00 |
Đ那m Tr那n Đỉnh Sầu |
Trường Vũ & Hồng Tr迆c |
| 22129.00 |
Đ那m tr那n đỉnh sầu |
Trường Vũ, Hồng Tr迆c |
| 22130.00 |
Đ那m Tr那n V迄ng Đất Lạ |
Trường Vũ |
| 22131.00 |
Đ那m Vắng Anh |
Lưu B赤ch |
| 22132.00 |
Đ那m Về |
Quốc H迄ng |
| 22133.00 |
Đ那m Việt Nam |
Việt Dzũng |
| 22134.00 |
Đ那m vũ trường |
Đon Hồ |
| 22135.00 |
Đ那m vũ trường |
Elvis Phương |
| 22136.00 |
Đ那m Vũ Trường |
Mỹ Huyền |
| 22137.00 |
Đ那m Xuân |
Th迄y Dương |
| 22138.00 |
Đ那m y那u thương |
Anh T迆 |
| 22139.00 |
Đ那m y那u thương |
C芍t Ti那n |
| 22140.00 |
Đ那m y那u thương |
Layminh |
| 22141.00 |
Đ那m y那u thương |
Ngọc Sơn |
| 22142.00 |
Đến Bao Giờ |
Quang Dũng |
| 22143.00 |
Đến Bao Giờ Em Biết |
Phan Đ足nh T迄ng |
| 22144.00 |
Đến b那n nhau |
Như Quỳnh,Gia Huy |
| 22145.00 |
Đ豕n c迄 |
Ái Vân |
| 22146.00 |
Đ豕n Khuya |
Phương Hồng Quế |
| 22147.00 |
Đẹp L辰ng Người Y那u |
Chế Linh |
| 22148.00 |
Đẹp L辰ng Người Y那u |
Trường Vũ |
| 22149.00 |
Đẹp l辰ng người y那u |
Tuấn Vũ |
| 22150.00 |
Đẹp Mối Duy那n Qu那 |
Đ足nh Văn & B赤ch Tuyền |
| 22151.00 |
Đẹp m迄a hoa tuyết |
Lucia Kim Chi |
| 22152.00 |
Để qu那n con tim |
Man |
| 22153.00 |
Để Qu那n Con Tim |
Nam ca |
| 22154.00 |
Dễ thương |
Hạ Vy |
| 22155.00 |
Để trả lời một câu hỏi |
Hồng Tr迆c |
| 22156.00 |
Để Trả Lời Một Câu Hỏi |
Mạnh Quỳnh |
| 22157.00 |
Để trả lời một câu hỏi |
Thanh Thanh |
| 22158.00 |
Để Trả Lời Một Câu Hỏi |
Tr迆c Quy那n |
| 22159.00 |
Dệt Tăm Gai |
Trần Thu H角 |
| 22160.00 |
Đi Bolsa |
Bruce Đo角n |
| 22161.00 |
Đi C角y |
Kim Tử Long & T角i Linh |
| 22162.00 |
Diễm t足nh |
Đon Hồ |
| 22163.00 |
Diễm T足nh |
Đôn Hồ |
| 22164.00 |
Diễm xưa |
Female |
| 22165.00 |
Diễm Xưa |
Nữ ca |
| 22166.00 |
Diễm Xưa |
Thanh Mai |
| 22167.00 |
Diễm xưa |
Trần Thu H角 |
| 22168.00 |
Đi那n |
Kỳ Vương |
| 22169.00 |
Đi那n |
L那 Minh |
| 22170.00 |
Đi那n |
Ngọc Hồ |
| 22171.00 |
Đi那n |
Nguyễn Hưng |
| 22172.00 |
Đi那n v角 say |
Nguyễn Hưng |
| 22173.00 |
Điệp kh迆c buồn |
Ý Lan |
| 22174.00 |
Điệp kh迆c m迄a xuân |
Hơp Ca |
| 22175.00 |
Điệp kh迆c m迄a xuân |
Thuý Hằng |
| 22176.00 |
Đ足ệp Kh迆c M迄a Xuân |
Nữ ca |
| 22177.00 |
Điệp kh迆c samba |
Diễm Li那n |
| 22178.00 |
Đ足ệp Kh迆c Samba |
Diễm Li那n |
| 22179.00 |
Điệp Kh迆c T足nh Y那u |
Minh Tuyết & Johny Dũng |
| 22180.00 |
Điệp Vũ T足nh Y那u |
Nguyễn Hưng |
| 22181.00 |
Điệp vụ t足nh y那u |
Nguyễn Hưng |
| 22182.00 |
Điệu buồn |
Thuỳ Dương |
| 22183.00 |
Điệu Buồn |
Th迄y Dương |
| 22184.00 |
Điệu Buồn Chia Xa |
Duy Kh芍nh |
| 22185.00 |
Điệu buồn dang dỡ |
Hải Lý |
| 22186.00 |
Điệu Buồn Dang Dỡ |
Thanh Lan |
| 22187.00 |
Điệu buồn dang dỡ |
Thi那n Trang |
| 22188.00 |
Điệu buồn phương Nam |
Đo角n Thy |
| 22189.00 |
Điệu buồn phương Nam |
Hương Lan |
| 22190.00 |
Điệu buồn phương Nam |
Khả T迆 |
| 22191.00 |
Điệu Buồn Phương Nam |
Nhã Ca |
| 22192.00 |
Điệu Buồn Phương Nam |
Phi Nhung |
| 22193.00 |
Điệu buồn phương Nam (tân cổ) |
Phi Nhung |
| 22194.00 |
Điều C車 Thật |
Trường Vũ |
| 22195.00 |
Điều đ車 không thật đẹp sao |
Nguyễn Thanh Tr迆c |
| 22196.00 |
Điều g足 đ車 |
L那 Tâm |
| 22197.00 |
Điều g足 đ車, mãi y那u người thôi |
Cardin, Trish, Chosen |
| 22198.00 |
Điệu h辰 phu th那 |
Bảo Li那m |
| 22199.00 |
Điệu H辰 Phu Th那 |
Ngọc Sơn |
| 22200.00 |
Điều kỳ lạ của em |
Cẩm Ly |
| 22201.00 |
Điều Kỳ Lạ Của Em |
Minh Tuyết & Cẩm Ly |
| 22202.00 |
Điệu lý buồn |
Ho角i Nam |
| 22203.00 |
Điều Răn Thứ 6 |
Vũ Khanh |
| 22204.00 |
Điệu Vũ Trong B車ng Đ那m |
Đan Huy |
| 22205.00 |
Đi lễ đầu năm (tân cổ) |
Trọng Nghĩa, Kim Thoa |
| 22206.00 |
Đỉnh gi車 h迆 |
Lâm Nhật Tiến |
| 22207.00 |
Đỉnh gi車 h迆 |
L那 Uy那n, Đo角n Phi |
| 22208.00 |
Định Mệnh |
Hương Lan |
| 22209.00 |
Định mệnh |
Phi Việt |
| 22210.00 |
Định mệnh |
Trung Chỉnh, Hương Lan |
| 22211.00 |
Định Mệnh Buồn |
Giao Linh |
| 22212.00 |
Định Mệnh Cay Đắng |
Gia Huy & Gia Linh |
| 22213.00 |
Định mệnh cay đắng |
Gia Huy, Gia Linh |
| 22214.00 |
Định mệnh cay đắng |
Vân Quang Long, Cẩm Ly |
| 22215.00 |
Định mệnh đắng cay |
Gia Huy, Gia Linh |
| 22216.00 |
Định nghĩa t足nh y那u |
L那 Tâm, Sỹ Đan |
| 22217.00 |
Định Ước |
Như Quỳnh & Trường Vũ |
| 22218.00 |
Dịu d角ng sắc xuân |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 22219.00 |
Dịu D角ng Sau Xuân |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 22220.00 |
Dĩ vãng |
Man |
| 22221.00 |
Dĩ vãng |
Trịnh Nam Sơn |
| 22222.00 |
Đi Vắng |
Nữ ca |
| 22223.00 |
Dĩ vãng buồn |
Ngọc Sơn |
| 22224.00 |
Dĩ Vãng Đ車 Vẫn C辰n |
L那 Tâm |
| 22225.00 |
Dĩ vãng một lo角i hoa |
Yến Phương |
| 22226.00 |
Dĩ vãng nhạt nho角 |
T迆 Quy那n, Lây Minh |
| 22227.00 |
Dĩ Vãng Trong Em |
Nữ ca |
| 22228.00 |
Dĩ vãng vẩn c辰n đ車 |
L那 Tâm |
| 22229.00 |
Dĩ vãng xa xôi |
Gia Huy |
| 22230.00 |
Đi về đâu |
Đ足nh Ngọc |
| 22231.00 |
Đi về nơi xa |
Đan Trường |
| 22232.00 |
Đi Về Nơi Xa |
Huy Tâm |
| 22233.00 |
Đi về nơi xa |
Man |
| 22234.00 |
Đi về nơi xa |
Nguyễn Khang |
| 22235.00 |
Đi Về Nơi Xa |
Thế Sơn |
| 22236.00 |
Đi Về Nơi Xa |
T迆 Quy那n |
| 22237.00 |
Đ車a hoa đôi |
Tr迆c Lam, Tr迆c Linh |
| 22238.00 |
Đ車a Hoa Môi |
Tr迆c Lam & Tr迆c Linh |
| 22239.00 |
Đ車a Hoa Vô Thường |
Hồng Nhung |
| 22240.00 |
Đ車a Hồng Đẩm M芍u |
Minh Tuyết |
| 22241.00 |
Đố ai |
Alian Ái Lien |
| 22242.00 |
Đố Ai |
Như Quỳnh |
| 22243.00 |
Đố Ai |
Vũ Khanh & Ý Lan |
| 22244.00 |
Đố ai |
Vũ Khanh, Ý Lan |
| 22245.00 |
Đoạn Buồn Cho Tôi |
Trường Vũ |
| 22246.00 |
Đọan buồn đ那m mưa |
Tuấn Cảnh, Mai Hậu |
| 22247.00 |
Đoạn cuối một cuộc t足nh |
Ho角ng Lan |
| 22248.00 |
Đoạn cuối t足nh y那u |
Chế Linh, Phi Nhung |
| 22249.00 |
Đoạn Cuối T足nh Y那u |
Mai Tuấn & Yến Khoa |
| 22250.00 |
Đoạn cuối t足nh y那u |
Phi Nhung, Mạnh Quỳnh |
| 22251.00 |
Đoạn Cuối T足nh Y那u |
Trường Duy |
| 22252.00 |
Đoạn cuối t足nh y那u |
Trường Vũ |
| 22253.00 |
Đoạn kh迆c cho em |
Thuỳ Dương |
| 22254.00 |
Đoạn Kh迆c Cuối Cho Em |
Th迄y Dương |
| 22255.00 |
Đoạn Kh迆c M迄a Thu H角 Nội |
Vũ Khanh |
| 22256.00 |
Đo角n lữ nhạc |
Sơn Ca |
| 22257.00 |
Đo角n Lử Nhạc |
Sơn Ca |
| 22258.00 |
Đo角n Người Lử Thứ |
Hợp Ca |
| 22259.00 |
Đoạn T芍i B迆t |
Lâm Gia Minh |
| 22260.00 |
Đoạn t芍i b迆t |
Nguyễn Sơn |
| 22261.00 |
Đoạn T芍i B迆t |
Trường Vũ |
| 22262.00 |
Đoạn T芍i B迆t 2 |
Trường Vũ |
| 22263.00 |
Đoạn T足nh Dang Dở |
Trường Vũ |
| 22264.00 |
Đoạn Tuyệt |
Trường Vũ |
| 22265.00 |
Đoản xuân ca |
Hương Thuỷ |
| 22266.00 |
Đoản xuân ca |
Quỳnh Dung |
| 22267.00 |
Đoạn Xuân Ca |
Như Quỳnh |
| 22268.00 |
Đ辰 chiều |
Ngọc Đại |
| 22269.00 |
Dốc Mơ |
Kh芍nh Lan & Bruce Đo角n |
| 22270.00 |
Dốc mơ |
Kh芍nh Lan, Bruce Đo角n |
| 22271.00 |
Đ辰 Dọc |
Hải Lý |
| 22272.00 |
Đ辰 dọc |
Khả T迆, Cao Thắng |
| 22273.00 |
Đ辰 Dọc |
Mỹ Huyền & Ho角ng Lan |
| 22274.00 |
Đ辰 dọc |
Mỹ Huyền, Ho角ng Lan |
| 22275.00 |
Đ辰 Dọc |
Phi Nhung |
| 22276.00 |
Đ辰 dọc |
Thanh Tuyền, Sơn Tuyền |
| 22277.00 |
Đ辰 dọc |
Y Phụng, Kim Tử Long |
| 22278.00 |
Đời Anh Vẫn Cô Đơn |
Anh T迆 |
| 22279.00 |
Đợi anh về |
Kh芍nh H角 |
| 22280.00 |
Đôi bờ |
Hồng Tr迆c |
| 22281.00 |
Đôi Bờ |
Quincy Nguyễn |
| 22282.00 |
Đôi bờ |
Trịnh Nam Sơn |
| 22283.00 |
Đôi Bờ |
Yến Phương |
| 22284.00 |
Đôi B車ng |
Hồng Tr迆c |
| 22285.00 |
Đôi Bờ T足nh Y那u |
Ho角ng Châu |
| 22286.00 |
Đợi Bước Anh Về |
Minh Tuyết |
| 22287.00 |
Đôi c芍nh thi那n thần |
Thanh Thuý |
| 22288.00 |
Đôi C芍nh Thi那n Thần |
Thanh Th迆y |
| 22289.00 |
Đời ca sỉ |
Th芍i Châu |
| 22290.00 |
Đợi chờ |
Kh芍nh Ly |
| 22291.00 |
Đợi chờ |
Nguyễn Khang |
| 22292.00 |
Đợi Chờ 2 |
Trường Vũ |
| 22293.00 |
Đợi chờ phố xưa |
Đan Trường |
| 22294.00 |
Đời C辰n Cô Đơn |
Thanh Vỹ |
| 22295.00 |
Đời Đ芍 V角ng |
Diễm Li那n |
| 22296.00 |
Đời đ芍 v角ng |
Kh芍nh H角 |
| 22297.00 |
Đời đ芍 v角ng |
Kh芍nh Ly |
| 22298.00 |
Đời Đ芍 V角ng |
Kh芍nh Ly & Vũ Th角nh An |
| 22299.00 |
Đời đ芍 v角ng |
Tuấn Ngọc |
| 22300.00 |
Đỗi Đời |
Uy那n Trang |
| 22301.00 |
Đời Em Như C芍t Khô |
Thi那n Kim |
| 22302.00 |
Đợi em về b那n anh |
Nhật Tinh Anh |
| 22303.00 |
Dối Gian |
Lâm Nhật Tiến |
| 22304.00 |
Đời gọi em biết bao lần |
Female |
| 22305.00 |
Đời Không Như L角 Mơ |
Tr迆c Lam & Tr迆c Linh |
| 22306.00 |
Đời Lan & Điệp |
Trường Vũ |
| 22307.00 |
Đời l角 như thế |
Thế Sơn |
| 22308.00 |
Đời Lan v角 Điệp |
Trường Vũ |
| 22309.00 |
Đôi Mắt Ấy |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 22310.00 |
Đôi mắt li那u trai |
Chung Tử Lưu |
| 22311.00 |
Đợi Mất M迄a Xuân |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 22312.00 |
Đôi mắt người Sơn Tây |
Th芍i Hiền |
| 22313.00 |
Đôi Mắt Người Xưa |
Duy Kh芍nh |
| 22314.00 |
Đôi mắt người xưa |
Rumba |
| 22315.00 |
Đôi mắt người xưa |
Trường Vũ |
| 22316.00 |
Đôi mắt người xưa |
Tuấn Vũ |
| 22317.00 |
Đôi Ngã Chia Ly |
Hạ Vy & Trường Vũ |
| 22318.00 |
Đôi ngã chia ly |
Ngọc Sơn |
| 22319.00 |
Đôi Ngã Chia Ly |
Phi Khanh |
| 22320.00 |
Đôi ngã chia ly |
Phi Nhung |
| 22321.00 |
Đôi ngã đôi ta |
Man |
| 22322.00 |
Đời nghệ sỹ |
Hương Lan |
| 22323.00 |
Đời Phong Ba |
Châu Gia Kiệt |
| 22324.00 |
Đời ph迄 du |
Đ足nh Văn, Sỹ Ben |
| 22325.00 |
Đôi Ta |
Quang Linh |
| 22326.00 |
Đôi Ta |
Song Ca |
| 22327.00 |
Đôi ta |
Thuc Oanh |
| 22328.00 |
Đôi Ta |
Thục Oanh |
| 22329.00 |
Đời Thắm Tươi |
Ngọc B赤ch |
| 22330.00 |
Đời thắm tươi = La Vie An Rose |
Ngọc B赤ch |
| 22331.00 |
Đồi thay |
Yến Khoa |
| 22332.00 |
Đổi Thay |
Hồng Ngọc & Tuấn Hưng |
| 22333.00 |
Đổi Thay |
Hồng Tr迆c |
| 22334.00 |
Đổi thay |
Johnny Dũng |
| 22335.00 |
Đổi Thay |
Johny Dũng |
| 22336.00 |
Đổi Thay |
Nguyễn Thắng |
| 22337.00 |
Đổi thay |
Phương Hồng Thuỷ |
| 22338.00 |
Đổi thay |
Thạch Thảo |
| 22339.00 |
Đổi thay (tân cổ) |
Minh Vương Thanh Ngọc |
| 22340.00 |
Đồi thông 2 mộ |
Female |
| 22341.00 |
Đồi thông 2 mộ |
Hương Lan |
| 22342.00 |
Đồi thông 2 mộ |
Trường Vũ |
| 22343.00 |
Đồi thông 2 mộ |
Tuấn Vũ |
| 22344.00 |
Đồi thông 2 mộ 2 |
Trường Vũ |
| 22345.00 |
Đồi Thông Hai Mộ |
Phi Nhung |
| 22346.00 |
Đồi Thông Hai Mộ |
Trường Vũ |
| 22347.00 |
Đồi thông hai mộ (tân cổ) |
Vũ Linh, Ngọc Huyền |
| 22348.00 |
Đồi t赤m hoa sim |
Sỹ Ben, T角i Linh |
| 22349.00 |
Đời tôi chỉ y那u c車 một người |
Carol Kim |
| 22350.00 |
Đời Tôi L角 Của Tôi |
Nguyễn Hưng |
| 22351.00 |
Dối Tr芍 |
Lưu B赤ch & Nguyễn Hưng |
| 22352.00 |
Dối tr芍 |
Nguyễn Hưng |
| 22353.00 |
Đời Tươi Thắm (La Vie En Rose) |
Ngọc B赤ch |
| 22354.00 |
Đời Vẫn Buồn X車t Xa |
Johny Dũng |
| 22355.00 |
Đời vẫn cô đơn |
Duy Linh |
| 22356.00 |
Đời Vẫn Lầm Than |
Tr迆c Lam & Tr迆c Linh |
| 22357.00 |
Đời vẫn lầm than |
Tr迆c Linh, Tr迆c Lam |
| 22358.00 |
Đom đ車m |
Khả T迆 |
| 22359.00 |
Đơn b車ng t足nh ngh豕o |
Khả T迆 |
| 22360.00 |
Đong Đanh |
Cẩm Ly |
| 22361.00 |
D辰ng đời |
Hương Lan |
| 22362.00 |
D辰ng Đời |
Khả T迆 |
| 22363.00 |
D辰ng Đời |
L那 To角n |
| 22364.00 |
D辰ng đời |
Nguyễn Khang |
| 22365.00 |
D辰ng đời đổi thay |
Phi Phi, Bảo Hân |
| 22366.00 |
D辰ng Đời Mong Manh |
L那 Huỳnh |
| 22367.00 |
D辰ng Lệ |
Ngọc Hồ |
| 22368.00 |
D辰ng sông |
Anh T迆 |
| 22369.00 |
D辰ng sông |
Thanh Ngân, Quốc Việt |
| 22370.00 |
D辰ng sông huyền thoại |
Lâm Thuý Vân |
| 22371.00 |
D辰ng sông không trở lại |
Thuỷ Ti那n |
| 22372.00 |
D辰ng sông kỹ niệm |
Lâm Thuý Vân |
| 22373.00 |
D辰ng Sông Kỷ Niệm |
Lâm Th迆y Vân |
| 22374.00 |
D辰ng sông kỷ niệm, một nữa đời em |
Thi那n Kim, Quốc Khanh |
| 22375.00 |
D辰ng Sông Lơ Đãng |
La Sương Sương |
| 22376.00 |
D辰ng sông lơ đãng |
Ngân Hạnh |
| 22377.00 |
D辰ng sông lơ đãng |
Thu Phương |
| 22378.00 |
D辰ng sông lơ đãng |
Vũ Luân, Trinh Trinh |
| 22379.00 |
D辰ng sông m迄a đông |
Trần Tâm |
| 22380.00 |
D辰ng sông m迄a thu |
Nguyễn Khang |
| 22381.00 |
D辰ng sông ru 那m |
La Sương Sương |
| 22382.00 |
D辰ng sông tuổi trẻ |
Female |
| 22383.00 |
D辰ng Sông Xanh |
Bruce Đo角n |
| 22384.00 |
D辰ng sông xanh |
L那 Dung |
| 22385.00 |
D辰ng Sông Xưa |
Đan Trường |
| 22386.00 |
D辰ng Xanh |
L那 Tr赤 |
| 22387.00 |
Đồng xanh |
Man |
| 22388.00 |
Đ車n mừng xuân mới |
T迆 Quy那n |
| 22389.00 |
Đơn phương một cuộc t足nh |
Qu芍ch Th角nh Danh |
| 22390.00 |
Đồn Vắng Chiều Xuân |
Chế Linh |
| 22391.00 |
Đồn vắng chiều xuân |
Johnny Dũng |
| 22392.00 |
Đồn Vắng Chiều Xuân |
Lệ Hằng |
| 22393.00 |
Đ車n xuân |
Dạ Nhật Yến |
| 22394.00 |
Đ車n Xuân |
Hằng Nga |
| 22395.00 |
Đ車n xuân |
Lam Trường |
| 22396.00 |
Đ車n xuân |
Lương T迄ng Quang, Như Loan |
| 22397.00 |
Đ車n Xuân |
Như Quỳnh |
| 22398.00 |
Đ車n xuân |
Pham Đ足nh Chương |
| 22399.00 |
Đ車n xuân n角y nhớ xuân xưa |
Thanh Tuyền |
| 22400.00 |
Đ車n xuân n角y nhớ xuân xưa |
Trường Vũ |
| 22401.00 |
Đ車n xuân n角y nhớ xuân xưa |
Hồng Tr迆c |
| 22402.00 |
Đ車n xuân n角y nhớ xuân xưa |
Mạnh Quỳnh, Phi Nhung |
| 22403.00 |
Đ車n Xuân Nầy Nhớ Xuân Xưa |
Hồng Tr迆c |
| 22404.00 |
Đ車n Xuân Nầy Nhớ Xuân Xưa |
Hương Lan |
| 22405.00 |
Đ辰 t足nh |
Phong Điền |
| 22406.00 |
Đ辰 T足nh |
Thanh Lam |
| 22407.00 |
Đ辰 T足nh Lỡ Chuyến |
Tr迆c Quy那n |
| 22408.00 |
Đ辰 Xưa |
Cẩm Ly |
| 22409.00 |
Đưa Em Qua C芍nh Đồng V角ng |
Sơn Ca & B迄i Thiện |
| 22410.00 |
Đưa em qua c芍nh đồng v角ng |
Sơn Ca, B迄i Thiện |
| 22411.00 |
Đưa em qua c芍nh đồng v角ng |
Song Ca |
| 22412.00 |
Đưa Em T足m Động Hoa V角ng |
Bruce Đo角n |
| 22413.00 |
Đưa em t足m động hoa v角ng |
Duy Quang |
| 22414.00 |
Đưa Em T足m Động Hoa V角ng |
Ý Lan |
| 22415.00 |
Đưa em v角o hạ, b角i thương ca vô tận |
Bảo Yến, Thanh Tuyền |
| 22416.00 |
Đưa em v角o hạ (tân cổ) |
Ch赤 Tâm ,Hương Lan |
| 22417.00 |
Đưa Em V角o Mộng |
Vũ Khanh |
| 22418.00 |
Đưa em về |
Duy Quang |
| 22419.00 |
Đưa em về |
Trường Vũ |
| 22420.00 |
Đưa Em Về Dưới Trời Mơ |
Ho角i Nam |
| 22421.00 |
Đưa Em Xuống Thuyền |
Ái Vân |
| 22422.00 |
Dư Âm |
Elvis Phương |
| 22423.00 |
Dư Âm |
Tuấn Ngọc |
| 22424.00 |
Dư âm |
Đinh Vũ |
| 22425.00 |
Dư Âm M迄a Gi芍ng Sinh |
Tuấn Vũ |
| 22426.00 |
Dư âm m迄a hạ |
Tuấn Vũ, Khả T迆 |
| 22427.00 |
Dư âm t足nh y那u |
Nhã Thanh |
| 22428.00 |
D迄 anh ngh豕o |
Mạnh Quỳnh, Phi Nhung |
| 22429.00 |
D迄 Anh Ngh豕o |
Phi Nhung & Mạnh Quỳnh |
| 22430.00 |
Dư Ảnh T足nh Y那u |
Nhã Thanh |
| 22431.00 |
D迄 cho hoa mau 迆a |
Như Quỳnh |
| 22432.00 |
D迄 Cho Hoa T角n Úa |
Như Quỳnh |
| 22433.00 |
D迄 C車 Như Thế N角o |
Đôn Hồ & Loan Châu |
| 22434.00 |
D迄 c車 như thế n角o |
Đon Hồ, Loan Châu |
| 22435.00 |
D迄 C車 Xa Nhau |
Nhật Quân |
| 22436.00 |
D迄 đ車 l角 người t足nh (tân cổ) |
Ngân Tuấn, Thanh Hằng |
| 22437.00 |
D迄 hoa lạc lối |
H迄ng Cường |
| 22438.00 |
D迄 nắng c車 mong manh |
Nguyễn Khang |
| 22439.00 |
Đừng |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 22440.00 |
Đừng Anh Nh谷 |
Tâm Đoan |
| 22441.00 |
Đừng anh nh谷 |
Thanh Vy |
| 22442.00 |
Đừng Anh Nh谷 |
Tr迆c Lam & Tr迆c Linh |
| 22443.00 |
Đừng anh nh谷 |
Tr迆c Lam, Tr迆c Linh |
| 22444.00 |
Đừng bao giờ hứa |
Thanh H角 |
| 22445.00 |
Dừng Bến |
Tuấn T角i |
| 22446.00 |
Đừng Bỏ Em Một M足nh |
Ý Lan |
| 22447.00 |
Dừng bước giang hồ |
Hồng Ngọc |
| 22448.00 |
Dừng Bước Giang Hồ |
Kiều Nga |
| 22449.00 |
Dừng bước giang hồ |
Man |
| 22450.00 |
Dừng Bước Giang Hồ |
Nam ca |
| 22451.00 |
Đừng buồn phiền |
Mỹ Tâm |
| 22452.00 |
Đừng Buồn Ta Hỏi |
Đ角m Vĩnh Hưng & Cadillac Lan Anh |
| 22453.00 |
Đừng Buồn Ta Hỏi |
Quang Dũng |
| 22454.00 |
Đừng buồn ta hỡi |
Quang Dũng |
| 22455.00 |
Đừng Đ芍nh Mất L辰ng Tin |
Th芍i Phong Vũ |
| 22456.00 |
Đừng Đ迄a Với T足nh Y那u |
Lý Hải |
| 22457.00 |
Đừng Đ迄a Với T足nh Y那u |
Văn Quang Long |
| 22458.00 |
Đừng giận anh nh谷 |
Trương Gia Huy |
| 22459.00 |
Đừng ho角i nghi anh nh谷 |
Bảo Hân, Thi那n Kim |
| 22460.00 |
Đừng Hỏi V足 Sao |
Philip Huy |
| 22461.00 |
Đừng Hỏi V足 Sao |
Tâm Đoan |
| 22462.00 |
Đừng Hỏi V足 Sao Anh Y那u Em |
Lâm Chấn Huy |
| 22463.00 |
Đừng Hỏi V足 Sao Tôi Buồn |
Hương Lan |
| 22464.00 |
Đừng Hứa Với Em |
Minh Tuyết |
| 22465.00 |
Đừng L角m Một Người Giống Như Tôi |
Châu Gia Kiệt |
| 22466.00 |
Đừng lừa dối nhau |
Bruce Đo角n |
| 22467.00 |
Đừng Lừa Dối Nhau |
L那 To角n |
| 22468.00 |
Đừng Lừa Dối Nhau |
Thanh H角 |
| 22469.00 |
Đừng Lừa Dối Nhau |
Ý Lan |
| 22470.00 |
Dựng một m迄a hoa |
Lý hải, Thanh Thảo |
| 22471.00 |
Đừng nhắc chuyện l辰ng |
Mạnh Quỳnh |
| 22472.00 |
Đừng Nhắc Chuyện L辰ng |
Trường Vũ |
| 22473.00 |
Đừng nhắc đến t足nh y那u |
Lâm Nhật Tiến |
| 22474.00 |
Đừng Nhắc Nữa |
Hạ Vy |
| 22475.00 |
Đừng nh足n đời xa vời |
Lâm Nhật Tiến, Lâm Thuý Vân |
| 22476.00 |
Đừng n車i xa nhau |
Kỳ Anh, Khả T迆 |
| 22477.00 |
Đừng n車i xa nhau |
Ngọc Đại |
| 22478.00 |
Đừng N車i Xa Nhau |
Sơn Tuyền |
| 22479.00 |
Đừng N車i Xa Nhau |
Song Ca |
| 22480.00 |
Đừng N車i Y那u Tôi |
Hạ Vy |
| 22481.00 |
Đừng Ph芍 Vỡ Ân T足nh |
Minh Tuyết & Johny Dũng |
| 22482.00 |
Đừng Ph芍 Vỡ Ân T足nh |
Nữ ca |
| 22483.00 |
Đừng ph芍 vở ân t足nh |
Female |
| 22484.00 |
Đừng qu那n em nh谷 |
Ho角ng Hải |
| 22485.00 |
Đừng Thương Tôi |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 22486.00 |
Đừng Tr芍ch Anh Tội Nghiệp |
Trường Vũ |
| 22487.00 |
Đừng Tr芍ch Di那u Bông |
Ho角i Nam |
| 22488.00 |
Đừng Tr芍ch Di那u Bông |
Khả T迆 & Cao Thanh |
| 22489.00 |
Đừng tr芍ch di那u bông |
Khả T迆, Cao Thắng |
| 22490.00 |
Đừng Tr芍ch Di那u Bông |
Phi Nhung |
| 22491.00 |
Đừng tr芍ch em tội nghiệp |
Hạ Vy |
| 22492.00 |
Đừng Tr芍ch G足 Nhau |
Khả T迆 |
| 22493.00 |
Đừng tr芍ch l芍 di那u bông |
Ho角i Nam |
| 22494.00 |
Đừng tr芍ch người ơi |
Thuỷ Ti那n |
| 22495.00 |
Đừng Tr芍ch Người Ơi |
Thủy Ti那n |
| 22496.00 |
Đừng Trở Lại |
Ưng Ho角ng Ph迆c |
| 22497.00 |
Đừng Về Đây Gieo Nổi Đau |
Khả Lý |
| 22498.00 |
Đừng Vội |
Bảo Hân & Phi Phi |
| 22499.00 |
Đừng vội |
Bảo Hân, Phi Phi |
| 22500.00 |
Đừng Xa Anh Đ那m Nay |
Thế Sơn |
| 22501.00 |
Đừng Xa Em Đ那m Nay |
Hồng Ngọc |
| 22502.00 |
Đừng xa em đ那m nay |
La Sương Sương |
| 22503.00 |
Đừng xa em đ那m nay |
Thảo Mi, Y Phụng |
| 22504.00 |
Đừng Xa Em Đ那m Nay |
Thảo My |
| 22505.00 |
Đừng xa em đ那m nay |
Thế Sơn |
| 22506.00 |
Đừng Xa Em Nh谷 |
Minh Tuyết |
| 22507.00 |
Đừng xa nhau |
Female |
| 22508.00 |
Đừng Xa Nhau |
Nữ ca |
| 22509.00 |
Đừng Y那u Tôi |
Kiều Nga |
| 22510.00 |
Đừng Y那u Tôi |
Lưu B赤ch |
| 22511.00 |
Đừng y那u tôi |
Man |
| 22512.00 |
Đừng y那u tôi |
Tha芍 Châu |
| 22513.00 |
Đừng Y那u Tôi |
Th芍i Châu |
| 22514.00 |
Đừng y那u tôi |
Vũ Khanh |
| 22515.00 |
Được tin em lấy chồng |
Ngọc Hải |
| 22516.00 |
Được Tin Em Lấy Chồng |
Tuấn Vũ |
| 22517.00 |
Được tin em lấy chồng (tân cổ) |
Minh Vương |
| 22518.00 |
Dưới 芍nh nắng mặt trời |
Bảo Hân |
| 22519.00 |
Dưới B車ng Tre L角ng |
Loan Châu |
| 22520.00 |
Dưới Gi角n Hoa Cũ |
Tuấn Ngọc |
| 22521.00 |
Dưới gi角n hoa củ |
Tuấn Ngọc |
| 22522.00 |
Đường ai nấy đi |
Thi那n Kim |
| 22523.00 |
Đường em đi |
Trần Th芍i Ho角 |
| 22524.00 |
Đường Em Đi |
Trần Th芍i H辰a |
| 22525.00 |
Đường Em Đi |
Ý Lan |
| 22526.00 |
Đường l那n non |
Man |
| 22527.00 |
Đường L那n Sơn Cước |
Hải Lý |
| 22528.00 |
Đường N角o Em Đi |
Kim Anh |
| 22529.00 |
Dường Như Em Đã Y那u Anh |
Thanh H角 |
| 22530.00 |
Dường như em đã ỵ那u anh |
Thanh H角 |
| 22531.00 |
Dường Như L角 T足nh Y那u |
Thu Phương |
| 22532.00 |
Đường Sang Nh角 Em |
Th迆y Hương & Ho角ng Tâm |
| 22533.00 |
Đường t足nh đôi ngã |
Giao Linh, Tuấn Vũ |
| 22534.00 |
Đường T足nh Đôi Ngã |
Tâm Đoan & Mạnh Quỳnh |
| 22535.00 |
Đường t足nh đôi ngã |
Tuấn Cảnh, Mai Hậu |
| 22536.00 |
Đường T足nh Hai Lối |
Quang Dũng & Thanh Thảo |
| 22537.00 |
Đường t足nh hai lối |
Quang Dũng, Thanh Thảo |
| 22538.00 |
Đường t足nh hai lối |
Thế Sơn, Đon Hồ, Châu Ngọc |
| 22539.00 |
Đường t足nh nhiều lối |
Bảo Tuấn |
| 22540.00 |
Đường V角o T足nh Y那u |
Tr迆c Lam & Tr迆c Linh |
| 22541.00 |
Đường v角o t足nh y那u |
Tr迆c Lam, Tr迆c Linh |
| 22542.00 |
Đường Về Hai Thôn |
Hạ Vy |
| 22543.00 |
Đường về hai thôn |
Lili Huệ,Andy Trâm |
| 22544.00 |
Đường về hai thôn |
Phi Nhung |
| 22545.00 |
Đường Về Hai Thôn |
Phi Nhung & Quốc Tuấn |
| 22546.00 |
Đường về hai thôn |
Song Ca |
| 22547.00 |
Đường Về Hai Thôn |
Th芍i Châu |
| 22548.00 |
Đường Về Hai Thôn |
Thảo Sương |
| 22549.00 |
Đường về khuya |
Bảo Hân, Tr迆c Lam, Tr迆c Linh |
| 22550.00 |
Đường Về Khuya |
Khả T迆 |
| 22551.00 |
Đường Về Miền Bắc |
Nguy那n Khang & Vũ Tuấn Đức |
| 22552.00 |
Đường về miền Trung |
Lâm Vũ |
| 22553.00 |
Đường về qu那 hương |
Quang B足nh, Trang Thanh Lan |
| 22554.00 |
Đường Về Qu那 Hương |
Quang L那 |
| 22555.00 |
Đường Về Qu那 Hương |
Song Ca |
| 22556.00 |
Đường Về Qu那 Hương |
Trường Vũ |
| 22557.00 |
Đường về Việt Bắc |
Nguyễn Khang, Vũ Tuấn Đức |
| 22558.00 |
Đường Xa Ước Mưa |
Đ角m Vĩnh Hưng & Hồng Ngọc |
| 22559.00 |
Đường Xa Ước Mưa |
Nam ca |
| 22560.00 |
Đường xa ướt mưa |
Công Th角nh |
| 22561.00 |
Đường xa ướt mưa |
Man |
| 22562.00 |
Đường xa ướt mưa |
Nguyễn Hưng |
| 22563.00 |
Đường xưa |
Ho角i Vũ |
| 22564.00 |
Đường Xưa |
Ngọc Hương |
| 22565.00 |
Đường Xưa Lối Cũ |
Ho角i Nam |
| 22566.00 |
Đường Xưa Lối Cũ |
Như Quỳnh |
| 22567.00 |
Đường xưa lối củ |
Ho角i Nam |
| 22568.00 |
Đường xưa lối củ |
Huyền Châu |
| 22569.00 |
Đường xưa lối củ |
Man |
| 22570.00 |
Đường xưa lối củ |
Như Quỳnh |
| 22571.00 |
D迄 T足nh Y那u Đã Mất |
Mạnh Quỳnh |
| 22572.00 |
D迄 T足nh Y那u Đã Mất |
Minh Nhi |
| 22573.00 |
D迄 t足nh y那u đã mất |
Th芍i Hiền |
| 22574.00 |
Du xuân |
Loan Châu |
| 22575.00 |
Duy那n ban đầu |
Thuỳ Trang |
| 22576.00 |
Duy那n D芍ng Áo Hoa |
B赤ch Tuyền |
| 22577.00 |
Duy那n d芍ng 芍o hoa |
Quốc Đại |
| 22578.00 |
Duy那n Kiếp |
Dalena |
| 22579.00 |
Duy那n kiếp |
L那 Huỳnh |
| 22580.00 |
Duy那n Kiếp |
Quang L那 |
| 22581.00 |
Duy那n ngh豕o (tân cổ) |
Phi Nhung, Mạnh Quỳnh |
| 22582.00 |
Duy那n nợ (tân cổ) |
Kim Tử Long, Thanh Kim Huệ |
| 22583.00 |
Duy那n phận |
Ngọc Hồ |
| 22584.00 |
Duy那n qu那 |
Female |
| 22585.00 |
Duy那n qu那 |
Ngọc Đ角i |
| 22586.00 |
Duy那n Qu那 |
Sơn Tuyền |
| 22587.00 |
Duy那n Qu那 |
Song Ca |
| 22588.00 |
Duy那n Số Cầm Ca |
Văn Quang Long |
| 22589.00 |
Duy那n Thề |
Hải Lý |
| 22590.00 |
Duy那n t足nh |
Hương Lan |
| 22591.00 |
Duy那n T足nh |
Khả T迆 |
| 22592.00 |
Duy那n t足nh |
Kh芍nh Ho角ng |
| 22593.00 |
Duy那n T足nh |
Phi Nhung |
| 22594.00 |
Duy那n t足nh |
Quang Linh |
| 22595.00 |
Duy那n T足nh |
Quang Linh & Lan Phương |
| 22596.00 |
Duy那n T足nh |
Vũ Sơn & Lệ Hương |
| 22597.00 |
Duy那n t足nh |
Vũ Sơn, L那 Uy那n |
| 22598.00 |
Duy那n t足nh |
Ý Lan |
| 22599.00 |
Duy那n T足nh Lý Ngựa Ô |
Duy Linh |
| 22600.00 |
Duy那n t足nh, Lý ngựa ô |
Duy Linh |
| 22601.00 |
Elaine (Tron Doi Yeu Em) |
Johny Dũng |
| 22602.00 |
Em |
Ngọc Hồ |
| 22603.00 |
Email Love |
Hiền Thục |
| 22604.00 |
Email t足nh y那u |
Đan Trường |
| 22605.00 |
Email T足nh Y那u |
Song Ca |
| 22606.00 |
Em Bỏ D辰ng Sông |
Mộng Thi |
| 22607.00 |
Em Buồn Anh Thương |
Mạnh Quỳnh |
| 22608.00 |
Em C車 Bao Giờ C辰n Nhớ M迄a Xuân |
Vũ Khanh |
| 22609.00 |
Em c車 c辰n nhớ |
L那 Uy那n Nhi |
| 22610.00 |
Em c車 hiểu l辰ng anh |
Lương Gia Huy |
| 22611.00 |
Em c辰n b谷 lắm anh ơi |
Tâm Đoan |
| 22612.00 |
Em con g芍i Việt Nam |
Vân Sơn, Bảo Li那m |
| 22613.00 |
Em c辰n mãi t足nh đầu |
Như Quỳnh |
| 22614.00 |
Em c辰n nhớ hay em đã qu那n |
Ch赤 Linh, Thanh Thuý |
| 22615.00 |
Em c辰n nhớ hay em đã qu那n |
Đan Huy |
| 22616.00 |
Em c辰n nhớ hay em đã qu那n |
Hoạ Mi |
| 22617.00 |
Em C辰n Nhớ Hay Em Đã Qu那n |
Họa Mi |
| 22618.00 |
Em c辰n tuổi 15 |
Đặng Th角nh Ph芍t |
| 22619.00 |
Em C辰n Tuổi 15 |
Đặng Trường Ph芍t |
| 22620.00 |
Em C辰n Tuổi 15 |
Như Nguy那n |
| 22621.00 |
Em C車 Vui Khi M迄a Xuân Đến |
Quang Linh |
| 22622.00 |
Em Cứ Đi |
Nguyễn Hưng |
| 22623.00 |
Em cứ hẹn |
Ho角i Nam |
| 22624.00 |
Em Cứ Hẹn |
Kh芍nh Ho角ng |
| 22625.00 |
Em Dang Dối Sao Mong Tôi Thật L辰ng |
Lâm Chấn Huy |
| 22626.00 |
Em Đã Qu那n |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 22627.00 |
Em đã qu那n một d辰ng sông |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 22628.00 |
Em Đã Qu那n Một D辰ng Sông |
Lâm Nhật Tiến |
| 22629.00 |
Em Đã Thấy M迄a Xuân Chưa |
Đôn Hồ |
| 22630.00 |
Em Đã Thấy M迄a Xuân Chưa |
Quang Dũng |
| 22631.00 |
Em Đâu Biết |
Diễm Li那n & Tuấn Hải |
| 22632.00 |
Em đâu biết |
Lam Trường, Minh Tuyết |
| 22633.00 |
Em đâu biết |
Trung H角nh, Nini |
| 22634.00 |
Em đâu n角o hay |
Nguyễn U Vi那n |
| 22635.00 |
Em đếm thăm anh đ那m 30 |
Anh Khoa |
| 22636.00 |
Em Đến Thăm Anh Đ那m 30 |
Anh Khoa |
| 22637.00 |
Em Đến Thăm Anh Đ那m 30 |
Bằng Kiều |
| 22638.00 |
Em Đến Thăm Anh Đ那m 30 |
Kh芍nh Ly |
| 22639.00 |
Em đến thăm anh đ那m 30 |
Lâm Nhật Tiến |
| 22640.00 |
Em đến thăm anh một chiều mưa |
L那 Tr赤 |
| 22641.00 |
Em đến thăm anh một chiều mưa |
Sỹ Ph迆 |
| 22642.00 |
Em Đến Thăm Anh Một Chiều Mưa |
Th迄y Dương |
| 22643.00 |
Em Đến Thăm Anh Một Chiều Mưa |
Vũ Khanh |
| 22644.00 |
Em đẹp nhất đ那m nay |
Tami L那 |
| 22645.00 |
Em Đẹp Nhất Đ那m Nay (La Plus Belle Pour Aller Danser) |
Tami L那 |
| 22646.00 |
Em đẹp như mơ |
Man |
| 22647.00 |
Em Đẹp Như Mơ |
Nam ca |
| 22648.00 |
Em đi |
Đon Hồ |
| 22649.00 |
Em Đi |
Đôn Hồ |
| 22650.00 |
Em đi |
Man |
| 22651.00 |
Em Đi |
Nam ca |
| 22652.00 |
Em đi |
Th芍i Châu |
| 22653.00 |
Em Đi Bỏ Lại Con Đường |
Cẩm Vân |
| 22654.00 |
Em Đi Bỏ Lại Con Đường |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 22655.00 |
Em Đi Bỏ Lại Con Đường |
Vũ Khanh |
| 22656.00 |
Em Đi Ch迄a Hương |
Đoan Thy |
| 22657.00 |
Em đi ch迄a Hương |
Đo角n Thy |
| 22658.00 |
Em đi ch迄a Hương |
Hồng Vân |
| 22659.00 |
Em đi ch迄a Hương |
Ý Lan |
| 22660.00 |
Em đi m迄a cưới |
Tuấn Vũ |
| 22661.00 |
Em đi nơi ấy |
Jimmi Nguyễn |
| 22662.00 |
Em Đi Nơi Ấy |
Jimmy Jc Nguyễn |
| 22663.00 |
Em Đi Rồi |
Họa Mi |
| 22664.00 |
Em Đi Rồi |
L那 Tr赤 |
| 22665.00 |
Em Đi Tr那n Cỏ Non |
Hương Lan |
| 22666.00 |
Em đi tr那n cỏ non |
Khả T迆 |
| 22667.00 |
Em đi tr那n cỏ non |
Phi Nhung |
| 22668.00 |
Em đi tr那n cỏ non |
Phương Hồng Quế |
| 22669.00 |
Em đi xem hội trăng rằm |
Anh Dũng |
| 22670.00 |
Em Đi Xem Hội Trăng Rằm |
Như Quỳnh |
| 22671.00 |
Em Đừng L角m Như Thế |
Châu Gia Kiệt |
| 22672.00 |
Em G芍i Qu那 |
Cẩm Ly |
| 22673.00 |
Em G芍i Tr角 Mi |
Trường Vũ |
| 22674.00 |
Em gắng chờ |
Trần Th芍i Ho角 |
| 22675.00 |
Em Gian Dối Để Được G足 |
Lâm Vũ |
| 22676.00 |
Em Hậu Phương Anh Tiền Tuyến |
Mạnh Đ足nh & Y Phụng |
| 22677.00 |
Em hậu phương anh tiền tuyến |
Mạnh Đ足nh, Y Phụng |
| 22678.00 |
Em Hậu Phương Anh Tiền Tuyến |
Như Quỳnh & Trường Vũ |
| 22679.00 |
Em hậu phương anh tiền tuyến |
Trường Vũ, Như Quỳnh |
| 22680.00 |
Em Hậu Phương Anh Tiền Tuyến |
Tuấn Vũ |
| 22681.00 |
Em hậu phương anh tiền tuyến |
Tuấn Vũ, Hương Lan |
| 22682.00 |
Em hậu phương anh tiền tuyến |
Y Phụng , Mạnh Đ足nh |
| 22683.00 |
Em hãy ngủ đi |
Mỹ Linh |
| 22684.00 |
Em hãy ngủ đi |
Mỹ Tâm |
| 22685.00 |
Em hãy ngủ đi |
Thanh H角 |
| 22686.00 |
Em hãy ngủ đi |
Thanh Lam |
| 22687.00 |
Em hãy về đi |
Chế Thanh |
| 22688.00 |
Em Hãy Về Đi |
Ngọc Hồ |
| 22689.00 |
Em Hãy Về Đi |
Trường Vũ |
| 22690.00 |
Em = hey |
Man |
| 22691.00 |
Em hiền như masoeur |
Trần Th芍i Ho角 |
| 22692.00 |
Em Hiền Như MaSoeur |
Trần Th芍i H辰a |
| 22693.00 |
Em kh車c đi em |
Man |
| 22694.00 |
Em Kh車c Đi Em |
Nam ca |
| 22695.00 |
Em Không Biết Phải L角m Sao |
Sơn Ca & K' Ly |
| 22696.00 |
Em không buồn nhưng em sẽ kh車c v足 em |
Ho角ng Châu |
| 22697.00 |
Em Không Buồn Nữa Chị Ơi |
Duy Kh芍nh |
| 22698.00 |
Em Không Qu那n |
Ngân Huệ |
| 22699.00 |
Em L角 Áng Mây |
Nữ ca |
| 22700.00 |
Em l角 芍nh sao băng |
L那 Dũng |
| 22701.00 |
Em l角 biển rộng |
Ninh C芍t Loan Châu |
| 22702.00 |
Em l角 đo芍 hoa hồng |
Thanh Thuý |
| 22703.00 |
Em Lại Về |
Nữ ca |
| 22704.00 |
Em l角 m迄a xuân |
Lam Trường |
| 22705.00 |
Em L角 M迄a Xuân |
Minh Tuyết |
| 22706.00 |
Em l角 m迄a xuân |
Thuỷ Ti那n |
| 22707.00 |
Em L角 Tất Cả |
Mạnh Quỳnh |
| 22708.00 |
Em l角 tất cả |
Tuấn Vũ |
| 22709.00 |
Em L角 T足nh Y那u Của Tôi |
Lâm Chấn Huy |
| 22710.00 |
Em Lễ Ch迄a Nầy |
Ý Lan |
| 22711.00 |
Em Mãi C辰n T足nh Đầu |
Như Quỳnh |
| 22712.00 |
Em Mãi Y那u Anh |
Thanh Tr迆c |
| 22713.00 |
Em Mới Biết Y那u Đã Biết Sầu |
Dalena |
| 22714.00 |
Em mới biết y那u lần đầu |
Dalena |
| 22715.00 |
Em Ngủ Trong Một M迄a Đông |
Song Ca |
| 22716.00 |
Em ngủ trong một m迄a đông |
Vũ Khanh, Ý Lan |
| 22717.00 |
Em Ngủ Trong Một M迄a Đông |
Ý Lan |
| 22718.00 |
Em Nhớ Anh Nhiều Hơn |
Cẩm Ly |
| 22719.00 |
Em Như L角n Mây |
Lynda Trang Đ角i & Tommy Ngô |
| 22720.00 |
Em như l角n mây |
Trang Đ角i, Tommy Ngô |
| 22721.00 |
Em như tia nắng mặt trời |
Thanh Vy |
| 22722.00 |
Em Như Tia Nắng Mặt Trời |
Thanh Vỹ |
| 22723.00 |
Em Ơi Đừng Đổi Thay |
Minh Vỹ |
| 22724.00 |
Em ơi đừng đổi thay |
Vân Quang Long |
| 22725.00 |
Em Ơi Đừng Đổi Thay |
Văn Quang Long |
| 22726.00 |
Em ơi H角 Nội phố |
Kh芍h Ly |
| 22727.00 |
Em ơi l芍 thu mưa |
Johnny Dũng, T迆 Quy那n |
| 22728.00 |
Em (phap) |
Nam ca |
| 22729.00 |
Em qu那n m迄a đông |
Lam Trường |
| 22730.00 |
Em Qu那n M迄a Đông |
Minh Tuyết |
| 22731.00 |
Em r芍ng chờ |
Trần Th芍i Ho角 |
| 22732.00 |
Em sắp về chưa |
Trường Vũ |
| 22733.00 |
Em sẽ đến |
Thuỷ Ti那n |
| 22734.00 |
Em Sẽ Đến |
Thủy Ti那n |
| 22735.00 |
Em Sẽ L角 Người Ra Đi |
Cẩm Ly |
| 22736.00 |
Em Sẽ Qu那n Người Ơi |
Cẩm Ly |
| 22737.00 |
Em Sẽ Sống V足 Em |
Ưng Ho角ng Ph迆c |
| 22738.00 |
Em Tôi |
Đinh Vũ |
| 22739.00 |
Em Tôi |
Jo Marcel |
| 22740.00 |
Em tôi |
Quang Linh |
| 22741.00 |
Em Tuệt Vời |
Quang Dũng |
| 22742.00 |
Em Tưởng Tôi L角 Ai |
Th芍i Phong Vũ |
| 22743.00 |
Em tuyệt vời |
Quang Dũng |
| 22744.00 |
Em v角 cô ấy anh phải l角m sao |
Lưu Ch赤 Vỹ |
| 22745.00 |
Em Vẫn Biết |
Minh Tuyết |
| 22746.00 |
Em vẫn cần anh |
Tr迆c Loan |
| 22747.00 |
Em Vẫn Chờ |
Thanh Thảo |
| 22748.00 |
Em vẫn chờ anh |
C芍t Ti那n |
| 22749.00 |
Em Vẫn Chờ Anh |
La Sương Sương |
| 22750.00 |
Em Vẫn Đợi Anh |
T迆 Quy那n |
| 22751.00 |
Em Vẫn Lầm Tin Anh |
Cẩm Ly |
| 22752.00 |
Em vẫn mãi l角 niềm đau |
Quang Dũng |
| 22753.00 |
Em Vẫn Mơ |
Thanh Tr迆c |
| 22754.00 |
Em Vẫn Y那u Trong Đợi Chờ |
Uy那n Trang |
| 22755.00 |
Em V角 Tôi |
Bằng Kiều |
| 22756.00 |
Em Về |
Hồng Ngọc |
| 22757.00 |
Em về |
Lâm Thuý Vân |
| 22758.00 |
Em về bến bắc (tân cổ) |
Ngân Tuấn, Trung Hậu |
| 22759.00 |
Em Về Cho Trời Thôi Mưa |
Huy Vũ |
| 22760.00 |
Em Về Giữa Tim Tôi |
Đan Trường |
| 22761.00 |
Em về kẽo mưa |
Cẩm Ly |
| 22762.00 |
Em về kẽo mưa |
Kh芍nh Ho角ng |
| 22763.00 |
Em về kẽo mưa |
Phi Nhung |
| 22764.00 |
Em về kẽo mưa |
Thanh Thu |
| 22765.00 |
Em Về Kẻo Mưa |
Phi Nhung |
| 22766.00 |
Em Về Kẻo Mưa |
Thanh Thu & Trường Vũ |
| 22767.00 |
Em Về Kẻo Mưa |
Trường Vũ |
| 22768.00 |
Em Về Miệt Thứ |
Hương Lan |
| 22769.00 |
Em Về Miệt Thứ |
Khả T迆 |
| 22770.00 |
Em về n角o c車 hay |
Ngọc Lan |
| 22771.00 |
Em về qua bến Bắc |
Kh芍nh Ho角ng |
| 22772.00 |
Em Về Qua Bến Bắc |
Phi Nhung |
| 22773.00 |
Em về qua bến Bắc (tân cổ) |
Minh Cảnh |
| 22774.00 |
Em về tinh khôi |
Bằng Kiều |
| 22775.00 |
Em về tinh khôi |
Bằng Kiều, Phương Thanh |
| 22776.00 |
Em Về Tinh Khôi |
Đan Huy |
| 22777.00 |
Em về tinh khôi |
Đan Huy, Tường Vy |
| 22778.00 |
Em về tinh khôi |
Johnny Dũng, Minh Tuyết |
| 22779.00 |
Em Về Tinh Khôi |
Minh Tuyết & Johny Dũng |
| 22780.00 |
Em Về Tinh Khôi |
Nam ca |
| 22781.00 |
Em về tinh khôi |
Nhật H角o |
| 22782.00 |
Em về tinh khôi |
Tony Tuấn, Ngọc Hạ |
| 22783.00 |
Em về tinh khôi |
Trần Thu H角 |
| 22784.00 |
Em Về Với Chồng |
Đức Phương |
| 22785.00 |
Em Về Với Người |
Hải Triều |
| 22786.00 |
Em về với người |
Ngọc Sơn |
| 22787.00 |
Em về với người |
Quang L那 |
| 22788.00 |
Em Về Với Người |
Quang Linh |
| 22789.00 |
Em về với người |
Quốc Đại |
| 22790.00 |
Em Xa Rồi |
Nam ca |
| 22791.00 |
Em Xinh Nhất Đ那m Nay |
Trịnh Nam Sơn |
| 22792.00 |
Em y那u = I love you |
Phan Đ足nh T迄ng |
| 22793.00 |
Em Y那u I Love You |
Phan Đ足nh T迄ng |
| 22794.00 |
Em y那u qu那 biển (tân cổ) |
Trọng Nghĩa, Hồng Lan |
| 22795.00 |
Ga chiều |
Phương Mai |
| 22796.00 |
Ga Chiều |
Phượng Mai |
| 22797.00 |
Ga chiều (tân cổ) |
Ch赤 Tâm, Hương Lan |
| 22798.00 |
G芍c nhỏ đ那m xuân |
Hương Lan |
| 22799.00 |
G芍i Nh角 Ngh豕o |
Hạ Vy |
| 22800.00 |
G芍i nh角 ngh豕o |
Mộng Thi |
| 22801.00 |
G芍i nh角 ngh豕o |
Mỹ Huyền |
| 22802.00 |
G芍i xuân |
H角 Phương |
| 22803.00 |
G芍i Xuân |
Hải Lý |
| 22804.00 |
G芍i Xuân |
Hương Lan |
| 22805.00 |
G芍i xuân |
Man |
| 22806.00 |
G芍i Xuân |
Thanh H角 |
| 22807.00 |
G芍nh H角ng Rong |
Minh Tuyết |
| 22808.00 |
G芍nh L迆a |
Nguyễn Hưng & Như Quỳnh |
| 22809.00 |
G芍nh l迆a |
Nguyễn Hưng, Như Quỳnh |
| 22810.00 |
Gần Như Niềm Tuyệt Vọng |
Vũ Khanh |
| 22811.00 |
Gặp Lại Cố Nhân |
Trường Vũ |
| 22812.00 |
Gặp lại người xưa |
Mạnh Quỳnh, Quế Trang |
| 22813.00 |
Gặp Nhau |
Ho角i Nam |
| 22814.00 |
Gặp Nhau |
Quang L那 |
| 22815.00 |
Gặp Nhau L角m Chi |
Trường Vũ |
| 22816.00 |
Gặp Nhau L角m Ngơ |
Công Th角nh & Lynn |
| 22817.00 |
Gặp nhau l角m ngơ |
Tuấn Vũ, Sơn Tuyền |
| 22818.00 |
Gặp Nhau Trong Mưa |
Trường Vũ |
| 22819.00 |
Ga Si T足nh |
Quang Linh |
| 22820.00 |
G角 Trống Nuôi Con |
Nam ca |
| 22821.00 |
Gh谷 Bến S角i G辰n |
Tốp Ca |
| 22822.00 |
Ghen |
Man |
| 22823.00 |
Ghen |
Ngọc Bảo |
| 22824.00 |
Ghen |
Phương Thanh |
| 22825.00 |
Ghen |
Tuấn Ngọc |
| 22826.00 |
Ghen |
Vũ Khanh |
| 22827.00 |
Gh谷t anh gh那 |
H迄ng Cường, Mai Lệ Huyền |
| 22828.00 |
Giả biệt S角i G辰n |
Thanh Tuyền |
| 22829.00 |
Giả biệt S角i G辰n |
Trường Vũ |
| 22830.00 |
Giã Biệt T足nh Em |
Vũ Khanh |
| 22831.00 |
Giả biệt t足nh em |
Vũ Khanh |
| 22832.00 |
Giã Biệt Trường Xưa |
Hồng Tr迆c |
| 22833.00 |
Giả biệt trường xưa |
Hồng Tr迆c |
| 22834.00 |
Giấc mơ |
Phạm H Anh |
| 22835.00 |
Giấc mơ |
Vpop |
| 22836.00 |
Giấc Mơ Ban Đầu |
Tommy Ngô |
| 22837.00 |
Giấc mơ buồn |
Quang Dũng |
| 22838.00 |
Giấc mơ c芍nh c辰 |
Phi Nhung, Như Quỳnh |
| 22839.00 |
Giấc Mơ C車 Em |
Lý Hải |
| 22840.00 |
Giấc Mơ C車 Thật |
Minh Tuyết |
| 22841.00 |
Giấc Mơ Của Anh |
Lý Hải |
| 22842.00 |
Giấc mơ hồi hương |
Lệ Thu |
| 22843.00 |
Giấc Mơ Hồi Hương |
Trần Đức |
| 22844.00 |
Giấc Mơ Không Đến Hai Lần |
Thế Sơn |
| 22845.00 |
Giấc Mơ M迄a Đông |
C芍t Ti那n |
| 22846.00 |
Giấc mơ m迄a đông |
Đan Trường |
| 22847.00 |
Giấc Mơ M迄a Đông |
Huy Vũ |
| 22848.00 |
Giấc mơ m迄a đông |
Loan Châu |
| 22849.00 |
Giấc Mơ M迄a Đông |
Minh Tuyết |
| 22850.00 |
Giấc mơ m迄a đông |
Thu Minh |
| 22851.00 |
Giấc mơ m迄a thu |
Mỹ Tâm |
| 22852.00 |
Giấc Mơ Muôn Đời |
Mỹ Tâm |
| 22853.00 |
Giấc Mơ Ng角y Xưa |
Hồ Quỳnh Hương |
| 22854.00 |
Giấc mơ ng角y xưa |
Việt Quang |
| 22855.00 |
Giấc Mộng Hoang Đường |
Trương Đ Phong |
| 22856.00 |
Giấc mộng viễn du |
Ý Lan |
| 22857.00 |
Giấc mơ nồng say |
Thanh Thuý |
| 22858.00 |
Giấc mơ nồng say |
Thanh Thuý |
| 22859.00 |
Giấc Mơ Qua Rồi |
Kh芍ng Việt |
| 22860.00 |
Giấc Mơ Sa Mạc |
Đặng Minh Thông |
| 22861.00 |
Giấc Mơ Sa Mạc |
Quang Dũng & Thanh Thảo |
| 22862.00 |
Giấc Mơ Sớm Phai T角n |
Sơn Ca |
| 22863.00 |
Giấc mơ thời gian |
Ngọc Hương |
| 22864.00 |
Giấc mơ t足nh y那u |
Mỹ Tâm |
| 22865.00 |
Giấc mơ tuyệt vời |
Diễm Li那n |
| 22866.00 |
Giấc mơ tuyệt vời |
Johnny Dũng |
| 22867.00 |
Giấc Mơ Tuyệt Vời |
Johny Dũng |
| 22868.00 |
Giấc mơ tuyệt vời |
Lam Trường |
| 22869.00 |
Giấc mơ về em |
Lam Trường |
| 22870.00 |
Giấc Ngủ Cô Đơn |
Nam ca |
| 22871.00 |
Giấc ngủ cô đơn |
Thanh Thanh |
| 22872.00 |
Giấc Ngủ Đầu Nôi |
Hạ Vy |
| 22873.00 |
Giấc ngủ đầu nôi (tân cổ) |
Linh Tâm, Phượng Hằng |
| 22874.00 |
Giả Dối |
Phương Nghi |
| 22875.00 |
Giai Điệu M迄a Xuân |
Minh Quân |
| 22876.00 |
Giai điệu t足nh y那u |
Quang Dũng |
| 22877.00 |
Giải Tho芍t |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 22878.00 |
Giăng câu |
Elvis Phương, Hương Lan |
| 22879.00 |
Giăng câu |
Khả T迆, Kỳ Vương |
| 22880.00 |
Giăng Câu |
Tứ Ca |
| 22881.00 |
Giăng Câu 1 |
Đ足nh Văn & T角i Linh |
| 22882.00 |
Giăng câu 1 |
T角i Linh, Đ足nh Văn |
| 22883.00 |
Giăng Câu 2 |
Đ足nh Văn & T角i Linh |
| 22884.00 |
Giăng câu 2 |
Thanh Huyền, Chung Tử Lưu |
| 22885.00 |
Gi芍ng lan |
Ý Lan |
| 22886.00 |
Gi芍ng ngọc |
Lili Huệ |
| 22887.00 |
Gi芍ng Ngọc |
Lily Huệ |
| 22888.00 |
Gi芍ng Ngọc |
Ngọc Lan |
| 22889.00 |
Giang sinh hồng |
Vũ Luân, H角 My |
| 22890.00 |
Gi芍ng sinh kỹ niệm |
Bruce Đo角n |
| 22891.00 |
Gi芍ng Sinh Kỷ Niệm |
Bruce Đo角n |
| 22892.00 |
Giận Hờn |
Chế Linh & Hương Lan |
| 22893.00 |
Giận hờn |
Đặng Trường Ph芍t |
| 22894.00 |
Giận hờn |
Đon Hồ, Thế Sơn |
| 22895.00 |
Giận Hờn |
Đức Phương |
| 22896.00 |
Giận hờn |
Ho角ng Sơn |
| 22897.00 |
Giận hờn |
H迄ng Cường, Mai Lệ Huyền |
| 22898.00 |
Giận hờn |
Kh芍nh Ho角ng |
| 22899.00 |
Giận Hờn |
Quang L那 |
| 22900.00 |
Giận Hờn |
Tam Ca |
| 22901.00 |
Giận Hờn 2 |
Phi Nhung |
| 22902.00 |
Giận hờn 2 |
Thế Vũ |
| 22903.00 |
Giận Hờn 2 |
Trường Vũ |
| 22904.00 |
Giả Như Tôi |
Văn Quang Long |
| 22905.00 |
Giận M角 Thương |
Hương Lan |
| 22906.00 |
Giận nhau mất vui |
H迄ng Cường, Mai Lệ Huyền |
| 22907.00 |
Giận Nhau Một Tuần |
Lâm Gia Minh |
| 22908.00 |
Gi角n Thi那n Lý Đã Xa |
Thanh Lan |
| 22909.00 |
Giao M迄a |
Quang Dũng |
| 22910.00 |
Giã Từ |
Mạnh Quỳnh |
| 22911.00 |
Giã Từ |
Quế Trang |
| 22912.00 |
Giả từ |
Nguyễn Sơn |
| 22913.00 |
Giả từ |
Quang B足nh |
| 22914.00 |
Giả từ |
Quế Trang |
| 22915.00 |
Giả từ |
Quốc Đại |
| 22916.00 |
Giả từ cố đô |
Ngọc Hạ |
| 22917.00 |
Giã Từ Đ那m Mưa |
L那 Tâm |
| 22918.00 |
Giã Từ Đ那m Mưa |
Nữ ca |
| 22919.00 |
Giả từ đ那m mưa |
Female |
| 22920.00 |
Giả từ đ那m mưa |
Kh芍nh Ho角ng |
| 22921.00 |
Giả từ đ那m mưa |
L那 Tâm |
| 22922.00 |
Giả từ đ那m mưa |
L那 To角n |
| 22923.00 |
Giã Từ Dĩ Vãng |
Huy Vũ |
| 22924.00 |
Giã Từ Dĩ Vãng |
Ngọc B赤ch |
| 22925.00 |
Giả từ dĩ vãng |
Ho角i Vũ |
| 22926.00 |
Giả từ dĩ vãng |
Tr迆c Lan |
| 22927.00 |
Giả từ em |
Lý Hải, Thanh Thảo |
| 22928.00 |
Giã Từ Thơ Ngây |
Tâm Đoan |
| 22929.00 |
Giã Từ T足nh Y那u |
Song Ca |
| 22930.00 |
Giả từ t足nh y那u |
Female |
| 22931.00 |
Giã Từ Vũ Kh赤 |
Chế Linh |
| 22932.00 |
Giả từ vũ kh赤 |
Chế Linh |
| 22933.00 |
Giả từ vũ kh赤 |
Trường Vũ |
| 22934.00 |
Giây Ph迆t Chia Xa |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 22935.00 |
Giây ph迆t chia xa |
Lý Hải |
| 22936.00 |
Giây ph迆t chia xa 2 |
Duy Mạnh |
| 22937.00 |
Giây ph迆t cuối tuần |
H迄ng Cường, Mai Lệ Huyền |
| 22938.00 |
Giây ph迆t tâm t足nh (tân cổ) |
Minh Vương |
| 22939.00 |
Giây ph迆t tạ từ |
Hạ Vy |
| 22940.00 |
Giây Ph迆t Tạ Từ |
Tâm Đoan |
| 22941.00 |
Giết người anh y那u |
Trường Duy |
| 22942.00 |
Giết Người Anh Y那u |
Trường Vũ |
| 22943.00 |
Giết Người Trong Mộng |
L那 To角n |
| 22944.00 |
Giết người trong mộng |
Ngọc Lan |
| 22945.00 |
Giết người trong mộng |
Tuấn Ngọc |
| 22946.00 |
Gi車 |
Kh芍nh H角 |
| 22947.00 |
Giờ anh hứa để l角m g足 |
Lưu Ch赤 Vỹ |
| 22948.00 |
Gi車 Bấc |
Cẩm Ly |
| 22949.00 |
Gi車 Đ芍nh Đ辰 Đưa |
Mỹ Huyền |
| 22950.00 |
Gi車 đ芍nh đ辰 đưa |
Quang Linh |
| 22951.00 |
Gi車 Đ芍nh Đ辰 Đưa |
Quang Linh & H角 Phương |
| 22952.00 |
Giới Hạn N角o Cho Ch迆ng Ta |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 22953.00 |
Gi車 Lạnh Đ那m H豕 |
Hồng Tr迆c |
| 22954.00 |
Gi車 m芍t trăng thanh |
Tâm Đoan |
| 22955.00 |
Gi車 m迄a v角 anh |
Lâm Thuý Vân |
| 22956.00 |
Gi車 Mưa V角 Anh |
Lâm Th迆y Vân |
| 22957.00 |
Gi車 M迄a Xuân Tới |
Hồ Lệ Thu & Bảo Hân |
| 22958.00 |
Gi車 m迄a xuân tới |
Hồ Lệ Thu, Bảo Hân |
| 22959.00 |
Gi辰ng An Giang |
Hải Ly |
| 22960.00 |
Gi辰ng An Giang |
Hải Lý |
| 22961.00 |
Giọng ca dĩ vãng |
Dalena, Anh Khoa |
| 22962.00 |
Giọng ca dĩ vãng |
Hồng Tr迆c |
| 22963.00 |
Giọng Ca Dĩ Vãng |
Phi Nhung |
| 22964.00 |
Giọng ca dĩ vãng |
Th芍i Châu |
| 22965.00 |
Gi辰ng lệ |
Chế Linh |
| 22966.00 |
Gi辰ng Sông Xưa |
Đan Trường |
| 22967.00 |
Gi車 n迆i mưa rừng |
Trường Vũ |
| 22968.00 |
Gi車 Sang M迄a |
Tâm Đoan |
| 22969.00 |
Giọt buồn |
Kh芍nh H角 |
| 22970.00 |
Giọt Buồn Đ那m Mưa |
Võ Thu Nga |
| 22971.00 |
Giọt buồn không t那n |
Tâm Đoan |
| 22972.00 |
Giọt caf谷 |
Đon Hồ |
| 22973.00 |
Giọt Caf谷 |
Đôn Hồ |
| 22974.00 |
Giờ Th足 Anh Đã Biết |
Minh Tuyết & Bằng Kiều |
| 22975.00 |
Gi車 thổi b那n sông |
Hương Lan |
| 22976.00 |
Gi車 thổi b那n sông |
Ngọc Huyền |
| 22977.00 |
Gi車 Thổi B那n Sông |
Phi Nhung |
| 22978.00 |
Giọt Lệ Cho Ng角n Sau |
Kh芍nh H角 |
| 22979.00 |
Giọt Lệ Cho Ng角n Sau |
Tuấn Ngọc |
| 22980.00 |
Giọt lệ cô đơn |
H角 Ngọc Vân |
| 22981.00 |
Giọt Lệ Đ角i Trang |
Chế Linh |
| 22982.00 |
Giọt Lệ Đ角i Trang |
Ho角i Nam |
| 22983.00 |
Giọt Lệ Đ角i Trang |
Lâm Minh |
| 22984.00 |
Giọt lệ đ角i trang |
Ngọc Sơn |
| 22985.00 |
Giọt Lệ Đ角i Trang |
Nhật Tinh Anh & Kh芍nh Ngọc |
| 22986.00 |
Giọt Lệ Đ角i Trang |
Thanh Thanh |
| 22987.00 |
Giọt lệ đ角i trang |
Tuấn Vũ |
| 22988.00 |
Giọt lệ đ角i trang (tân cổ) |
Trọng Nghĩa, Kim Thoa |
| 22989.00 |
Giọt Lệ Sầu |
Bruce Đo角n |
| 22990.00 |
Giọt lệ sầu |
Chế Linh |
| 22991.00 |
Giọt lệ sầu |
Gia Linh |
| 22992.00 |
Giọt lệ sầu |
Thuý Hằng |
| 22993.00 |
Giọt Lệ Sầu |
Uy那n Trang |
| 22994.00 |
Giọt Lệ T足nh |
Phi Nhung |
| 22995.00 |
Giọt Lệ Trong Đ那m |
Ngọc Hồ |
| 22996.00 |
Giọt Lệ Vu Quy |
Tâm Đoan |
| 22997.00 |
Giọt m芍u chung t足nh |
Ngọc Huyền, Chế Thanh |
| 22998.00 |
Giọt mưa cuối thu |
Thanh H角 |
| 22999.00 |
Giọt mưa đ那m |
Jenny Loan |
| 23000.00 |
Giọt Mưa Đ那m |
Tr迆c Quy那n |
| 23001.00 |
Giọt mưa gọi buồn |
Nhã Thanh |
| 23002.00 |
Giọt Mưa Hay Giọt Lệ T足nh |
Thanh H角 |
| 23003.00 |
Giọt Mưa Thu |
Anh Minh & Th迄y Hương |
| 23004.00 |
Giọt mưa thu |
Ánh Minh, Thuỳ Hương |
| 23005.00 |
Giọt mưa thu |
Anh Tuyết |
| 23006.00 |
Giọt mưa thu |
Kh芍nh H角 |
| 23007.00 |
Giọt Mưa Thu |
Lily Huệ |
| 23008.00 |
Giọt mưa thu |
Nini, Hạ Vy |
| 23009.00 |
Giọt Mưa Thu |
Tam Ca |
| 23010.00 |
Giọt Mưa Tr那n L芍 |
Kh芍nh Ly & Lệ Thu |
| 23011.00 |
Giọt Nắng |
Ngọc Hồ |
| 23012.00 |
Giọt nắng b那n thềm |
Bruce Đo角n |
| 23013.00 |
Giọt Nắng B那n Thềm |
Đ角m Vĩnh Hưng & Thanh Lam |
| 23014.00 |
Giọt nắng b那n thềm |
Ho角ng Sơn |
| 23015.00 |
Giọt Nắng B那n Thềm |
Thanh H角 |
| 23016.00 |
Giọt Nắng B那n Thềm |
Vũ Khanh |
| 23017.00 |
Giọt Nắng Chiều Xưa |
Lam Trường |
| 23018.00 |
Giọt Nắng Hồng |
Ngọc Huệ |
| 23019.00 |
Giọt nắng hồng |
Thuỷ Ti那n |
| 23020.00 |
Giọt Nắng Hồng |
Thủy Ti那n |
| 23021.00 |
Giọt Nước Mắt Chảy Ngưọc |
Phillip Huy |
| 23022.00 |
Giọt nước mắt chảy ngược |
Philip Huy |
| 23023.00 |
Giọt Nước Mắt Cho Đời |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 23024.00 |
Giọt nước mắt cho đời |
Lương T迄ng Quang |
| 23025.00 |
Giọt nước mắt ng角 |
Female |
| 23026.00 |
Giọt Nước Mắt Ng角 |
Lệ Hằng |
| 23027.00 |
Giọt nước mắt ng角 |
Ngọc Li那n |
| 23028.00 |
Giọt Nước Mắt Ng角 |
Nữ ca |
| 23029.00 |
Giọt nước mắt ng角 |
Th芍i Thảo |
| 23030.00 |
Giọt nước mắt tr那n mi mắt |
Sisi |
| 23031.00 |
Giọt Nước Mắt V角ng Ánh |
Ngọc Th迆y |
| 23032.00 |
Giọt Nước Mắt Vô Vọng |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 23033.00 |
Giọt sầu trinh nữ |
Hạ Vy |
| 23034.00 |
Giọt Sầu Trinh Nữ |
Mộng Ngọc |
| 23035.00 |
Giọt sầu trinh nữ |
Trường Vũ |
| 23036.00 |
Giọt Sầu Trong Mắt Ai |
Nhã Thanh |
| 23037.00 |
Giọt sầu trong mưa |
Thanh Tr迆c |
| 23038.00 |
Giọt sầu trong tim |
Thanh H角 |
| 23039.00 |
Giọt sương tr那n mi mắt |
Diễm Li那n |
| 23040.00 |
Giọt Sương Tr那n Mi Mắt |
Lay Minh & Bảo Hân |
| 23041.00 |
Giọt sương tr那n mi mắt |
Lây Minh, Bảo Hân |
| 23042.00 |
Giọt Sương Tr那n Mi Mắt |
Minh Nhi |
| 23043.00 |
Giọt Sương Tr那n Mi Mắt |
Nữ ca |
| 23044.00 |
Giọt T足nh |
Hồ Lệ Thu |
| 23045.00 |
Giọt T足nh Cay Đắng |
Uy那n Trang |
| 23046.00 |
Giờ tý canh ba |
Như Quỳnh, Mạnh Quỳnh |
| 23047.00 |
Gi車 Về Miền Xuôi |
Phượng Mai |
| 23048.00 |
Giữa Anh V角 Người Ấy Em Chọn Ai |
Gia Huy |
| 23049.00 |
Giữa đôi mắt nai |
Quang Dũng |
| 23050.00 |
Giữa Hai Con Đường |
Lý Hải |
| 23051.00 |
Giữa Hai M迄a Mưa Nắng |
Lâm Nhật Tiến |
| 23052.00 |
Giữa hai người t足nh |
Christian L那 |
| 23053.00 |
Giữa Hai Người T足nh |
Christiane L那 |
| 23054.00 |
Giữa L辰ng Đất Mẹ |
Trường Vũ |
| 23055.00 |
Giữ đời cho nhau |
Tuấn Ngọc |
| 23056.00 |
Giữ lại cho ấu thơ |
Nguyễn Khang |
| 23057.00 |
Giữ mãi t足nh anh trong tim |
Thu Minh |
| 23058.00 |
Go芍 phụ ngây thơ |
Minh Thông, Diễm Li那n |
| 23059.00 |
G車c Phố Buồn |
Minh Tuyết |
| 23060.00 |
G車c Phố Diệu D角ng |
Yến Vy |
| 23061.00 |
G車c phố dịu d角ng |
Yến Vy |
| 23062.00 |
G車c Phố R那u Xanh |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 23063.00 |
G車c phố r那u xanh |
Ho角ng Nam |
| 23064.00 |
G車c Phố R那u Xanh |
Minh Tuyết |
| 23065.00 |
G車c phố r那u xanh |
Nhật Trung |
| 23066.00 |
Gõ Cửa |
Phi Nhung |
| 23067.00 |
Gõ Cửa |
Trường Vũ |
| 23068.00 |
Gỏ cửa |
Mạnh Đ足nh |
| 23069.00 |
Gỏ cửa |
Tâm Đoan |
| 23070.00 |
Gỏ cửa |
Thế Vũ |
| 23071.00 |
Gỏ cửa |
Trường Vũ |
| 23072.00 |
Gỏ cửa |
Tuấn Vũ |
| 23073.00 |
Gỏ cửa, căn nh角 ngọai ô |
Đặng Thế Luân, Băng Tâm |
| 23074.00 |
Gõ Cửa T足nh Y那u |
Thanh Th迆y |
| 23075.00 |
Gỏ cửa t足nh y那u |
Thanh Thuý |
| 23076.00 |
Gõ Cửa Tr芍i Tim |
Quang L那 |
| 23077.00 |
Gỏ cửa tr芍i tim |
Mạnh Quỳnh |
| 23078.00 |
Gỏ cửa tr芍i tim |
Quang L那 |
| 23079.00 |
Gỏ cửa tr芍i tim |
Quốc Đại |
| 23080.00 |
Gỏ cửa tr芍i tim |
Trường Vũ |
| 23081.00 |
G車c Vắng |
Hồng Ngọc |
| 23082.00 |
Gọi Anh |
Diệp Thanh Thanh |
| 23083.00 |
Gởi anh m迄a xuân |
Diễm Li那n |
| 23084.00 |
Gởi cố nhân đôi điều (tân cổ) |
Kim Tử Long, Thanh Ngân |
| 23085.00 |
Gọi em l角 đo芍 hoa sầu |
Vũ Khanh |
| 23086.00 |
Gọi Em L角 Đ車a Hoa Sầu |
Vũ Khanh |
| 23087.00 |
Gọi Em Trong Mưa |
Lý Hải |
| 23088.00 |
Gợi Giấc Mơ Về |
Sơn Ca |
| 23089.00 |
Gọi giấc mơ xưa |
Quang Dũng |
| 23090.00 |
Gọi giấc mơ xưa |
Thanh H角 |
| 23091.00 |
Gợi Giấc Mơ Xưa |
Anh Khoa & Gia Huy |
| 23092.00 |
Gợi giấc mơ xưa |
Anh Khoa, Gia Huy |
| 23093.00 |
Gợi Giấc Mơ Xưa |
Kh芍nh H角 |
| 23094.00 |
Gợi Giấc Mơ Xưa |
Quang Dũng |
| 23095.00 |
Gởi Gi車 Cho Mây Ng角n Bay |
Hải Lý |
| 23096.00 |
Gởi Gi車 Cho Mây Ng角n Bay |
Kh芍nh H角 |
| 23097.00 |
Gởi người dưới mồ |
Gia Huy |
| 23098.00 |
Gởi người ở lại |
Lâm Gia Minh |
| 23099.00 |
Gọi người xa vời |
Đon Hồ |
| 23100.00 |
Gọi Người Y那u Dấu |
Nam ca |
| 23101.00 |
Gởi người y那u dấu |
Man |
| 23102.00 |
Gợi nhớ |
Ý Lan |
| 23103.00 |
Gợi nhớ qu那 hương |
Ngân Tuấn, Như Hằng |
| 23104.00 |
Gợi nhớ qu那 hương |
Nguyễn Sơn |
| 23105.00 |
Gợi Nhớ Qu那 Hương |
Phi Nhung |
| 23106.00 |
Gợi nhớ qu那 hương |
Thanh Tuyền |
| 23107.00 |
Gợi nhớ qu那 hương |
Trường Vũ |
| 23108.00 |
Gọi T那n Bốn M迄a |
Đ角m Vĩnh Hưng |
| 23109.00 |
Gọi T那n Bốn M迄a |
Thanh Mai |
| 23110.00 |
Gọi t足nh chim quy那n |
Trọng Ph迆c, Ngọc Huyền |
| 23111.00 |
Gợi T足nh Chim Quy那n |
Trọng Ph迆c & Ngọc Huyền |
| 23112.00 |
Gọi t足nh thiết tha |
Ngọc Huệ |
| 23113.00 |
Gợi T足nh Thiết Tha |
Ngọc Huệ |
| 23114.00 |
Gọi t足nh xưa thức dậy |
Ngọc Hồ |
| 23115.00 |
Gởi trao tr芍i tim |
Kenny Th芍i |
| 23116.00 |
Gởi Về Em |
Ho角ng Li那m |
| 23117.00 |
Gởi Về Em |
Mỹ Huyền |
| 23118.00 |
Gởi Về Em |
Quang Đô |
| 23119.00 |
Gởi về H角 Nội (tân cổ) |
Mỹ Hằng |
| 23120.00 |
G車t hồng |
Đan Trường |
| 23121.00 |
G車t Hồng |
Lương T迄ng Quang |
| 23122.00 |
G車t hồng |
Vũ Luân, Ngọc Huyền |
| 23123.00 |
G車t hồng phi那u du |
Vũ Khanh |
| 23124.00 |
G車t Hồng Thôi Hết Phi那u Du |
Nam ca |
| 23125.00 |
G車t hồng thôi hết phi那u lưu |
Man |
| 23126.00 |
G車t phi那u du |
H迄ng Cường |
| 23127.00 |
Granada (Paso) |
Ý Lan |
| 23128.00 |
Gửi Đôi Mắt Nai |
Hồng Ngọc |
| 23129.00 |
Gửi Đôi Mắt Nai |
Song Ca |
| 23130.00 |
Gửi đôi mắt nai |
Xuân Ph迆, Hiền Thục |
| 23131.00 |
Gửi người dưới mộ |
Gia Huy |
| 23132.00 |
Gửi người em g芍i |
Trần Thu H角 |
| 23133.00 |
Gửi người tôi y那u |
Cẩm Ly, Cảnh H角n |
| 23134.00 |
Gửi niềm thương về Huế |
Kh芍nh Ho角ng |
| 23135.00 |
Hạ Buồn |
Hồng Tr迆c |
| 23136.00 |
Hạ buồn |
Phương Diễm Hạnh |
| 23137.00 |
Hạ Buồn |
Thanh Tuyền |
| 23138.00 |
Hạ Buồn |
Trường Vũ |
| 23139.00 |
Hạ hồng |
Tommy Ngô, Linda Trang Đ角i |
| 23140.00 |
Hải âu phi xứ |
T角i Linh, Sỹ Ben, Mộng Na |
| 23141.00 |
Hải Âu Viễn Xứ |
Nữ ca |
| 23142.00 |
Hai b角n tay trắng |
Kh芍nh Ho角ng |
| 23143.00 |
Hai b角n tay trắng |
Quốc Đại |
| 23144.00 |
Hai B角n Tay Trắng |
Trường Vũ |
| 23145.00 |
Hai b角n tay trắng (tân cổ) |
Kim Tử Long, Bảo Quy那n |
| 23146.00 |
Hai chiếc b車ng cô đơn |
Nguyễn Hưng, Lưu B赤ch |
| 23147.00 |
Hai Chiếc B車ng Cô Đơn |
Tam Ca |
| 23148.00 |
Hai Đứa Giận Nhau |
Lâm Gia Minh |
| 23149.00 |
Hai đứa giận nhau |
Mạnh Quỳnh, Phi Nhung |
| 23150.00 |
H芍i Hoa Cầu Duy那n |
Phi Nhung |
| 23151.00 |
H芍i hoa rừng cho em |
Chế Linh |
| 23152.00 |
H芍i hoa rừng cho em |
Chế Linh, Thi那n Trang |
| 23153.00 |
H芍i hoa rừng cho em |
Thanh Thanh |
| 23154.00 |
H芍i Hoa Rừng Cho Em |
Trường Vũ & Hồng Tr迆c |
| 23155.00 |
H芍i hoa rừng cho em |
Trường Vũ, Hồng Tr迆c |
| 23156.00 |
Hai kh赤a cạnh cuộc đời |
Lili Huệ |
| 23157.00 |
Hai Kh赤a Cạnh Cuộc Đời |
Lily Huệ |
| 23158.00 |
Hai kh赤a cạnh t足nh y那u |
Lây Minh, Thi那n Kim |
| 23159.00 |
Hai Kh赤a Cạnh T足nh Y那u |
Thi那n Kim & Lay Minh |
| 23160.00 |
Hai kỹ niệm một chuyến đi |
Giao Linh |
| 23161.00 |
Hai kỹ niệm một chuyến đi |
Như Quỳnh |
| 23162.00 |
Hai kỹ niệm một chuyến đi |
Thanh Thư |
| 23163.00 |
Hai kỹ niệm một chuyến đi |
Trường Vũ |
| 23164.00 |
Hai kỷ niệm một chuyến đi |
Hồng Tr迆c |
| 23165.00 |
Hai kỷ niệm một chuyến đi |
Mạnh Quỳnh |
| 23166.00 |
Hai Kỷ Niệm Một Chuyến Đi |
Như Quỳnh |
| 23167.00 |
Hai Kỷ Niệm Một Chuyến Đi |
Thanh Thu |
| 23168.00 |
Hai Kỷ Niệm Một Chuyến Đi |
Trường Vũ |
| 23169.00 |
Hai lối mông |
Mỹ Huyền |
| 23170.00 |
Hai Lối Mộng |
Quế Trang |
| 23171.00 |
Hai M迄a Mưa |
Bảo Tuấn |
| 23172.00 |
Hai m迄a mưa |
Ngọc Đại |
| 23173.00 |
Hai M迄a Mưa |
Thanh Tuyền |
| 23174.00 |
Hai M迄a Mưa |
Trường Vũ |
| 23175.00 |
Hai m迄a noel |
Mạnh Đ足nh, Như Quỳnh |
| 23176.00 |
Hai M迄a Noel |
Vũ Khanh |
| 23177.00 |
Hai Mươi |
Mỹ Tâm |
| 23178.00 |
Hai Mươi Bốn Giờ Ph谷p |
Trường Vũ |
| 23179.00 |
Hai Mươi Năm Bến Lạ |
Thanh H角 |
| 23180.00 |
Hai Mươi Năm T足nh Củ |
La Sương Sương |
| 23181.00 |
Hai Mươi Năm T足nh Củ |
Vũ Khanh |
| 23182.00 |
Hai Mươi Năm T足nh Đẹp M迄a Chôm Chôm |
Khả T迆 |
| 23183.00 |
Hai Năm T足nh Lận Đận |
Mỹ Huyền & Th芍i Châu |
| 23184.00 |
Hải Ngoại Thương Ca |
Lệ Thu |
| 23185.00 |
Hai Người C迄ng Cảnh Ngộ |
Phạm Thanh Thảo & Vĩnh Thuy那n Kim |
| 23186.00 |
Hai Phương Trời C芍ch Biệt |
Nữ ca |
| 23187.00 |
Hai phương trời c芍ch biệt |
Thanh Thuý |
| 23188.00 |
Hai Phương Trời C芍ch Biệt |
Trang Thanh Lan |
| 23189.00 |
Hai Qu那 |
Quang L那 |
| 23190.00 |
Hai Sắc Hoa Tigon |
Diệp Thanh Thanh |
| 23191.00 |
Hai Tr芍i Tim V角ng |
Tommy Ngô & Linda Trang Đ角i |
| 23192.00 |
Hai tr芍i tim v角ng |
Tommy Ngô, Lynda Trang Đ角i |
| 23193.00 |
Hai v足 sao lạc |
Female |
| 23194.00 |
Hai v足 sao lạc |
Giao Linh |
| 23195.00 |
Hai v足 sao lạc |
Hồng Tr迆c |
| 23196.00 |
Hai V足 Sao Lạc |
Nữ ca |
| 23197.00 |
Hai V足 Sao Lạc |
Trường Vũ |
| 23198.00 |
Hẩm Hiu Một M足nh |
Như Quỳnh |
| 23199.00 |
Hận đồ b角n |
Bảo Tuấn |
| 23200.00 |
Hận Đồ B角n |
Bruce Đo角n |
| 23201.00 |
Hận Đồ B角n |
Duy Vũ |
| 23202.00 |
Hận đồ b角n |
Tuấn Vũ |
| 23203.00 |
Hang Belem |
Hợp Ca |
| 23204.00 |
Hang Belem |
Lệ Hằng |
| 23205.00 |
Hang Belem |
|